cuss
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cuss'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một từ được sử dụng khi chửi thề hoặc nguyền rủa.
Ví dụ Thực tế với 'Cuss'
-
"He uttered a cuss under his breath."
"Anh ta lẩm bẩm một lời chửi rủa."
-
"He started cussing when he stubbed his toe."
"Anh ta bắt đầu chửi thề khi bị va ngón chân."
-
"I heard him cussing a blue streak after he lost the game."
"Tôi nghe thấy anh ta chửi như tát nước sau khi thua trận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cuss'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cuss
- Verb: cuss
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cuss'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Danh từ 'cuss' thường dùng để chỉ chung các từ ngữ thô tục, chửi rủa. Nó có thể đề cập đến một từ cụ thể hoặc hành động chửi rủa nói chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cuss'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He began to cuss loudly when he stubbed his toe.
|
Anh ấy bắt đầu chửi thề lớn tiếng khi bị vấp ngón chân. |
| Phủ định |
She doesn't cuss, even when she's angry.
|
Cô ấy không chửi thề, ngay cả khi cô ấy tức giận. |
| Nghi vấn |
Did you cuss at the driver after the accident?
|
Bạn có chửi thề người lái xe sau vụ tai nạn không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he hadn't been so angry, he wouldn't cuss so much now.
|
Nếu anh ấy không quá tức giận, anh ấy đã không chửi thề nhiều như bây giờ. |
| Phủ định |
If she weren't usually so polite, she would have cussed him out yesterday.
|
Nếu cô ấy không lịch sự như vậy, cô ấy đã chửi anh ta thậm tệ ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn |
If they had listened to the instructions, would they be cussing up a storm trying to fix this problem?
|
Nếu họ đã nghe theo hướng dẫn, liệu họ có đang chửi bới om sòm để cố gắng sửa vấn đề này không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will be cussing at the referee if the call doesn't go his way.
|
Anh ta sẽ chửi trọng tài nếu quyết định không có lợi cho anh ta. |
| Phủ định |
I won't be cussing during the sermon; I promise to behave.
|
Tôi sẽ không chửi thề trong suốt bài giảng; tôi hứa sẽ cư xử đúng mực. |
| Nghi vấn |
Will they be cussing each other out during the debate?
|
Liệu họ có chửi bới nhau trong cuộc tranh luận không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has cussed at his neighbor before.
|
Anh ấy đã chửi hàng xóm của mình trước đây. |
| Phủ định |
She hasn't cussed in front of her children.
|
Cô ấy chưa bao giờ chửi thề trước mặt các con. |
| Nghi vấn |
Has anyone ever cussed at you like that?
|
Đã có ai chửi bạn như thế bao giờ chưa? |