cuss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ được sử dụng khi chửi thề hoặc nguyền rủa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uttered a cuss under his breath."
"Anh ta lẩm bẩm một lời chửi rủa."
-
"He started cussing when he stubbed his toe."
"Anh ta bắt đầu chửi thề khi bị va ngón chân."
-
"I heard him cussing a blue streak after he lost the game."
"Tôi nghe thấy anh ta chửi như tát nước sau khi thua trận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'cuss' thường dùng để chỉ chung các từ ngữ thô tục, chửi rủa. Nó có thể đề cập đến một từ cụ thể hoặc hành động chửi rủa nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
let out a cuss (văng ra một tiếng chửi thề)
-
mutter a cuss (lẩm bẩm chửi thề)
-
stop cussing (ngừng chửi thề)
-
cuss at someone (chửi rủa ai đó)
-
cuss someone out (chửi mắng ai đó thậm tệ)
-
cuss like a sailor (chửi thề như hát hay, văng tục lia lịa)
-
a string of cusses (một tràng chửi thề)
-
an old cuss (một lão già khó tính (cách nói thân mật hoặc hơi tiêu cực))
Idioms
-
not give a cuss
chẳng thèm quan tâm, không thèm để ý chút nào
"He can say whatever he wants. I don't give a cuss."
(Anh ta muốn nói gì thì nói. Tôi chẳng thèm bận tâm.)
-
cuss someone out
chửi mắng, xỉ vả ai đó một cách nặng nề
"My boss cussed me out in front of everyone for being five minutes late."
(Sếp tôi đã mắng xối xả vào mặt tôi trước mặt mọi người chỉ vì tôi đi trễ năm phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuss
Danh từMột từ được sử dụng khi chửi thề hoặc nguyền rủa.
"He uttered a cuss under his breath."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He began to cuss loudly when he stubbed his toe. |
Anh ấy bắt đầu chửi thề lớn tiếng khi bị vấp ngón chân. |
| Phủ định | She doesn't cuss, even when she's angry. |
Cô ấy không chửi thề, ngay cả khi cô ấy tức giận. |
| Nghi vấn | Did you cuss at the driver after the accident? |
Bạn có chửi thề người lái xe sau vụ tai nạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been so angry, he wouldn't cuss so much now. |
Nếu anh ấy không quá tức giận, anh ấy đã không chửi thề nhiều như bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't usually so polite, she would have cussed him out yesterday. |
Nếu cô ấy không lịch sự như vậy, cô ấy đã chửi anh ta thậm tệ ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If they had listened to the instructions, would they be cussing up a storm trying to fix this problem? |
Nếu họ đã nghe theo hướng dẫn, liệu họ có đang chửi bới om sòm để cố gắng sửa vấn đề này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had heard him cussing under his breath. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe thấy anh ta chửi thề trong miệng. |
| Phủ định | He told me that he did not cuss in front of his children. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không chửi thề trước mặt con cái. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever heard her cuss. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ nghe cô ấy chửi thề chưa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be cussing at the referee if the call doesn't go his way. |
Anh ta sẽ chửi trọng tài nếu quyết định không có lợi cho anh ta. |
| Phủ định | I won't be cussing during the sermon; I promise to behave. |
Tôi sẽ không chửi thề trong suốt bài giảng; tôi hứa sẽ cư xử đúng mực. |
| Nghi vấn | Will they be cussing each other out during the debate? |
Liệu họ có chửi bới nhau trong cuộc tranh luận không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has cussed at his neighbor before. |
Anh ấy đã chửi hàng xóm của mình trước đây. |
| Phủ định | She hasn't cussed in front of her children. |
Cô ấy chưa bao giờ chửi thề trước mặt các con. |
| Nghi vấn | Has anyone ever cussed at you like that? |
Đã có ai chửi bạn như thế bao giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuss".
