(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cuss
B2

cuss

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chửi thề nguyền rủa nói tục văng tục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cuss'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một từ được sử dụng khi chửi thề hoặc nguyền rủa.

Definition (English Meaning)

A word used in swearing or cursing.

Ví dụ Thực tế với 'Cuss'

  • "He uttered a cuss under his breath."

    "Anh ta lẩm bẩm một lời chửi rủa."

  • "He started cussing when he stubbed his toe."

    "Anh ta bắt đầu chửi thề khi bị va ngón chân."

  • "I heard him cussing a blue streak after he lost the game."

    "Tôi nghe thấy anh ta chửi như tát nước sau khi thua trận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cuss'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cuss
  • Verb: cuss
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

praise(ca ngợi)
bless(ban phước)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Cuss'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Danh từ 'cuss' thường dùng để chỉ chung các từ ngữ thô tục, chửi rủa. Nó có thể đề cập đến một từ cụ thể hoặc hành động chửi rủa nói chung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cuss'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He began to cuss loudly when he stubbed his toe.
Anh ấy bắt đầu chửi thề lớn tiếng khi bị vấp ngón chân.
Phủ định
She doesn't cuss, even when she's angry.
Cô ấy không chửi thề, ngay cả khi cô ấy tức giận.
Nghi vấn
Did you cuss at the driver after the accident?
Bạn có chửi thề người lái xe sau vụ tai nạn không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so angry, he wouldn't cuss so much now.
Nếu anh ấy không quá tức giận, anh ấy đã không chửi thề nhiều như bây giờ.
Phủ định
If she weren't usually so polite, she would have cussed him out yesterday.
Nếu cô ấy không lịch sự như vậy, cô ấy đã chửi anh ta thậm tệ ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If they had listened to the instructions, would they be cussing up a storm trying to fix this problem?
Nếu họ đã nghe theo hướng dẫn, liệu họ có đang chửi bới om sòm để cố gắng sửa vấn đề này không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be cussing at the referee if the call doesn't go his way.
Anh ta sẽ chửi trọng tài nếu quyết định không có lợi cho anh ta.
Phủ định
I won't be cussing during the sermon; I promise to behave.
Tôi sẽ không chửi thề trong suốt bài giảng; tôi hứa sẽ cư xử đúng mực.
Nghi vấn
Will they be cussing each other out during the debate?
Liệu họ có chửi bới nhau trong cuộc tranh luận không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has cussed at his neighbor before.
Anh ấy đã chửi hàng xóm của mình trước đây.
Phủ định
She hasn't cussed in front of her children.
Cô ấy chưa bao giờ chửi thề trước mặt các con.
Nghi vấn
Has anyone ever cussed at you like that?
Đã có ai chửi bạn như thế bao giờ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)