(Top Banner Ad)
swear
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Ngôn ngữ học

swear

UK: /sweə(r)/ • US: /swer/

Nghĩa tiếng Việt

thề tuyên thệ chửi thề nói tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a solemn statement or promise, appealing to God or some other revered figure or thing, typically to confirm the truth of one's words or the sincerity of one's intentions.

Vietnamese Meaning

Thề, tuyên thệ; hứa long trọng, thường là bằng cách kêu gọi Chúa hoặc một nhân vật hoặc vật được tôn kính khác, để xác nhận sự thật trong lời nói của mình hoặc sự chân thành trong ý định của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He swore to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth."

    "Anh ta thề sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật."

  • "I swear I didn't do it!"

    "Tôi thề tôi không làm điều đó!"

  • "Don't swear in front of the children."

    "Đừng chửi thề trước mặt trẻ con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swearer Người chửi thề; người tuyên thệ
Adjective sworn Đã được tuyên thệ; đã thề; thề nguyền
Adjective unsworn Chưa tuyên thệ; chưa thề
Noun (compound) sworn statement Bản khai có tuyên thệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
swear
Old English
swerian
Proto-Germanic
*swarjaną
Proto-Indo-European
*swer-

Lời Thề và Lời Chửi Rủa

Từ 'swear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swerian', ban đầu mang nghĩa 'thề, hứa trọng thể'. Nó dùng để xác nhận sự thật hoặc đưa ra một lời cam kết dưới sự chứng giám thiêng liêng. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng ra cả việc sử dụng những từ ngữ tục tĩu, chửi rủa, phản ánh sự tức giận hoặc thất vọng, cho thấy sự phát triển đa dạng trong cách biểu đạt ngôn ngữ.

Usage Note

Động từ "swear" mang nhiều sắc thái khác nhau, từ việc thề thốt trang trọng trong các nghi lễ pháp lý hoặc tôn giáo, đến việc dùng những lời lẽ thô tục, tục tĩu để thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc để gây sốc. Cần phân biệt giữa "swear an oath" (tuyên thệ) và "swear words" (những lời chửi thề). So với "promise", "swear" mang tính trang trọng và ràng buộc hơn, đặc biệt khi liên quan đến luật pháp hoặc tôn giáo. "Vow" cũng mang nghĩa hứa hẹn long trọng, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân hoặc tôn giáo hơn là pháp lý.

Prepositions

by on to that

"Swear by" (thề bởi): chỉ sự vật, người, hoặc khái niệm được dùng để thề (ví dụ: I swear by my mother's grave). "Swear on" (thề trên): thường dùng với sách (ví dụ: swear on the Bible). "Swear to" (thề với): thường dùng để chỉ người hoặc điều mình thề (ví dụ: swear to tell the truth). "Swear that" (thề rằng): giới thiệu mệnh đề được thề (ví dụ: I swear that I will keep your secret).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swear (Tuyên thệ, hứa)
  • swear swear an oath
    (tuyên thệ, thề)
  • swear swear allegiance
    (thề trung thành)
  • swear swear an affidavit
    (tuyên thệ lập bản khai có tuyên thệ)
  • swear swear under oath
    (tuyên thệ trước tòa)
Verb + swear (Chửi thề, dùng lời lẽ thô tục)
  • swear swear at someone
    (chửi rủa ai đó)
  • swear swear like a sailor
    (chửi thề như thủy thủ (rất nhiều))
Verb + swear (Tin tưởng mạnh mẽ, cam đoan)
  • swear swear by something
    (hoàn toàn tin tưởng vào điều gì, coi là rất tốt)
  • swear swear blind
    (cam đoan chắc chắn (dù có thể sai hoặc thiếu căn cứ))

Idioms

  • swear by something

    hoàn toàn tin tưởng vào cái gì, coi cái gì là hiệu quả nhất

    "My grandmother swears by ginger tea for colds."

    (Bà tôi tin dùng trà gừng để trị cảm lạnh.)

  • swear like a sailor / swear like a trooper

    chửi thề liên tục và tục tĩu

    "He was so angry, he started swearing like a sailor."

    (Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu chửi thề liên tục.)

  • swear off something

    từ bỏ, hứa không làm gì nữa (thường là thói quen xấu)

    "After that terrible hangover, he swore off drinking for good."

    (Sau trận nôn nao kinh khủng đó, anh ấy thề sẽ bỏ rượu vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swear

Động từ
Lật mặt

Thề, tuyên thệ; hứa long trọng, thường là bằng cách kêu gọi Chúa hoặc một nhân vật hoặc vật được tôn kính khác, để xác nhận sự thật trong lời nói của mình hoặc sự chân thành trong ý định của mình.

"He swore to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swear".

Hai Ý Nghĩa Lớn của 'Swear'

Trong tiếng Anh, 'swear' có hai nghĩa đối lập nhưng đều rất quan trọng: một là 'thề, tuyên thệ' (mang tính trang trọng, pháp lý), hai là 'chửi thề, dùng lời lẽ thô tục' (mang tính xúc phạm, thể hiện cảm xúc tiêu cực). Sự khác biệt này rất quan trọng để hiểu bối cảnh sử dụng và tránh những hiểu lầm không đáng có.

Phép Lịch Sự và Lời Thề

Việc chửi thề được coi là thiếu lịch sự và không chuyên nghiệp trong hầu hết các tình huống xã hội và công việc ở các nước phương Tây. Tuy nhiên, việc tuyên thệ lại là một nghi thức trang trọng, cần thiết trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tôn giáo để khẳng định sự thật hoặc cam kết mạnh mẽ, thậm chí có thể mang ý nghĩa pháp lý ràng buộc.