swear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a solemn statement or promise, appealing to God or some other revered figure or thing, typically to confirm the truth of one's words or the sincerity of one's intentions.
Vietnamese Meaning
Thề, tuyên thệ; hứa long trọng, thường là bằng cách kêu gọi Chúa hoặc một nhân vật hoặc vật được tôn kính khác, để xác nhận sự thật trong lời nói của mình hoặc sự chân thành trong ý định của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He swore to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth."
"Anh ta thề sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật."
-
"I swear I didn't do it!"
"Tôi thề tôi không làm điều đó!"
-
"Don't swear in front of the children."
"Đừng chửi thề trước mặt trẻ con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | swearer | Người chửi thề; người tuyên thệ |
| Adjective | sworn | Đã được tuyên thệ; đã thề; thề nguyền |
| Adjective | unsworn | Chưa tuyên thệ; chưa thề |
| Noun (compound) | sworn statement | Bản khai có tuyên thệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "swear" mang nhiều sắc thái khác nhau, từ việc thề thốt trang trọng trong các nghi lễ pháp lý hoặc tôn giáo, đến việc dùng những lời lẽ thô tục, tục tĩu để thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc để gây sốc. Cần phân biệt giữa "swear an oath" (tuyên thệ) và "swear words" (những lời chửi thề). So với "promise", "swear" mang tính trang trọng và ràng buộc hơn, đặc biệt khi liên quan đến luật pháp hoặc tôn giáo. "Vow" cũng mang nghĩa hứa hẹn long trọng, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân hoặc tôn giáo hơn là pháp lý.
Prepositions
"Swear by" (thề bởi): chỉ sự vật, người, hoặc khái niệm được dùng để thề (ví dụ: I swear by my mother's grave). "Swear on" (thề trên): thường dùng với sách (ví dụ: swear on the Bible). "Swear to" (thề với): thường dùng để chỉ người hoặc điều mình thề (ví dụ: swear to tell the truth). "Swear that" (thề rằng): giới thiệu mệnh đề được thề (ví dụ: I swear that I will keep your secret).
Collocations (Từ đi kèm)
-
swear swear an oath (tuyên thệ, thề)
-
swear swear allegiance (thề trung thành)
-
swear swear an affidavit (tuyên thệ lập bản khai có tuyên thệ)
-
swear swear under oath (tuyên thệ trước tòa)
-
swear swear at someone (chửi rủa ai đó)
-
swear swear like a sailor (chửi thề như thủy thủ (rất nhiều))
-
swear swear by something (hoàn toàn tin tưởng vào điều gì, coi là rất tốt)
-
swear swear blind (cam đoan chắc chắn (dù có thể sai hoặc thiếu căn cứ))
Idioms
-
swear by something
hoàn toàn tin tưởng vào cái gì, coi cái gì là hiệu quả nhất
"My grandmother swears by ginger tea for colds."
(Bà tôi tin dùng trà gừng để trị cảm lạnh.)
-
swear like a sailor / swear like a trooper
chửi thề liên tục và tục tĩu
"He was so angry, he started swearing like a sailor."
(Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu chửi thề liên tục.)
-
swear off something
từ bỏ, hứa không làm gì nữa (thường là thói quen xấu)
"After that terrible hangover, he swore off drinking for good."
(Sau trận nôn nao kinh khủng đó, anh ấy thề sẽ bỏ rượu vĩnh viễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swear
Động từThề, tuyên thệ; hứa long trọng, thường là bằng cách kêu gọi Chúa hoặc một nhân vật hoặc vật được tôn kính khác, để xác nhận sự thật trong lời nói của mình hoặc sự chân thành trong ý định của mình.
"He swore to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swear".
