(Top Banner Ad)
custodial
B2
adjective B2 Pháp luật, Chăm sóc sức khỏe, Giáo dục

custodial

UK: /kʌˈstəʊdiəl/ • US: /kʌˈstoʊdiəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giám hộ thuộc về việc chăm sóc thuộc về việc dọn dẹp liên quan đến tù giam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or having custody.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có quyền giám hộ, trông nom, giữ gìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother was granted custodial rights to her children."

    "Người mẹ đã được trao quyền giám hộ đối với con cái của mình."

  • "He was given a custodial sentence."

    "Anh ta bị kết án tù giam."

  • "The custodial parent is responsible for the child's well-being."

    "Cha/mẹ có quyền giám hộ chịu trách nhiệm về phúc lợi của đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custody Quyền nuôi con; sự giam giữ; sự trông nom
Noun custodian Người trông coi; người giám hộ; người lao công (đặc biệt trong trường học)
Verb custodize Giữ gìn, bảo quản (ít dùng)
Adverb custodially Liên quan đến sự giám hộ hoặc trông nom

Synonyms

Antonyms

Related Words

caretaking (việc chăm sóc)ward (người được giám hộ)

Subject Area

Pháp luật, Chăm sóc sức khỏe, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
custos
Latin
custodia
English
custody
English
custodial

Người Giữ Gìn Cổ Xưa

Từ 'custodial' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Gốc từ là 'custos', có nghĩa là người canh gác, người giữ gìn, hoặc người bảo vệ. Khi hình thành danh từ 'custodia' (sự trông nom), và sau đó là tính từ 'custodial' trong tiếng Anh, nó duy trì ý nghĩa cốt lõi là sự chăm sóc, bảo quản, hoặc liên quan đến việc giám sát và giam giữ.

Usage Note

Tính từ 'custodial' thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc trách nhiệm liên quan đến việc chăm sóc, bảo vệ, hoặc giám sát một người hoặc một tài sản. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh bảo vệ và duy trì sự an toàn của đối tượng được giám hộ. So với 'protective' (mang tính bảo vệ), 'custodial' nhấn mạnh hơn đến trách nhiệm pháp lý hoặc chính thức.
Trong ngữ cảnh này, 'custodial' mô tả công việc hoặc trách nhiệm liên quan đến việc giữ gìn vệ sinh và bảo trì một khu vực, thường là một tòa nhà hoặc cơ sở. Nó có thể bao gồm các công việc như quét dọn, lau chùi, và bảo trì nhỏ. Khác với 'maintenance' (bảo trì), 'custodial' nhấn mạnh hơn đến khía cạnh vệ sinh và sự sạch sẽ.

Prepositions

of for

'Custodial of' thường dùng để chỉ quyền giám hộ hoặc trách nhiệm trông coi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'custodial of the child' (người giám hộ của đứa trẻ).
'Custodial for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc giám hộ hoặc trông coi. Ví dụ: 'custodial care for elderly patients' (chăm sóc giám hộ cho bệnh nhân cao tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Legal & Family Nouns
  • rights custodial rights
    (Quyền giám hộ/quyền nuôi con)
  • parent custodial parent
    (Phụ huynh được quyền nuôi con (người có quyền giám hộ chính))
  • sentence custodial sentence
    (Bản án giam giữ (tức án tù))
  • interrogation custodial interrogation
    (Cuộc thẩm vấn trong trại giam/khi đang bị bắt giữ)
Maintenance & Services Nouns
  • staff custodial staff
    (Đội ngũ bảo trì/nhân viên lao công)
  • services custodial services
    (Các dịch vụ bảo trì, vệ sinh (thường ở tòa nhà, trường học))

Idioms

  • A custodial sentence

    Một bản án yêu cầu bị cáo phải bị giam giữ (án tù).

    "The judge imposed a six-month custodial sentence."

    (Thẩm phán đã đưa ra bản án giam giữ sáu tháng.)

  • To have custodial care

    Được chăm sóc trông nom (thường dành cho người già hoặc người bệnh cần hỗ trợ hàng ngày, không phải chăm sóc y tế chuyên sâu).

    "Elderly patients often require long-term custodial care."

    (Các bệnh nhân lớn tuổi thường cần được chăm sóc trông nom dài hạn.)

  • Non-custodial parent

    Phụ huynh không có quyền giám hộ chính (nhưng vẫn có quyền thăm nom).

    "The non-custodial parent is required to pay child support."

    (Phụ huynh không có quyền nuôi con chính được yêu cầu phải trả tiền trợ cấp nuôi con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custodial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có quyền giám hộ, trông nom, giữ gìn.

"The mother was granted custodial rights to her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge is going to make a custodial decision regarding the children's living arrangements.
Thẩm phán sẽ đưa ra một quyết định về quyền nuôi con liên quan đến việc sắp xếp nơi ở của bọn trẻ.
Phủ định
The parents are not going to accept the custodial agreement without further negotiation.
Cha mẹ sẽ không chấp nhận thỏa thuận về quyền nuôi con nếu không có thêm đàm phán.
Nghi vấn
Is she going to have custodial responsibilities for her younger siblings while her parents are away?
Cô ấy có đảm nhận trách nhiệm giám hộ đối với các em nhỏ của mình trong khi bố mẹ đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custodial".

Phân biệt Giám hộ (Custody) trong Luật Gia đình

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, thuật ngữ 'custodial' rất quan trọng trong các vụ ly hôn. 'Custodial parent' (cha mẹ có quyền giám hộ) là người chịu trách nhiệm chính về việc chăm sóc hàng ngày cho trẻ. Tuy nhiên, nhiều bang của Mỹ đang chuyển từ việc sử dụng từ 'custody' sang các thuật ngữ ít gây tranh cãi hơn như 'parenting time' (thời gian làm cha mẹ) hoặc 'residency' (nơi cư trú) để khuyến khích cả hai phụ huynh cùng tham gia.

Vai trò của Custodian trong Trường học Mỹ

Ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong các trường học công lập, 'custodian' thường được dùng để chỉ nhân viên vệ sinh hoặc bảo trì tòa nhà (tức là lao công). Vai trò này không liên quan đến việc giám hộ trẻ em hay quyền nuôi con, mà là người có trách nhiệm giữ gìn cơ sở vật chất và duy trì môi trường sạch sẽ, phản ánh một nghĩa mở rộng của việc 'trông coi' (cơ sở vật chất).