custodial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có quyền giám hộ, trông nom, giữ gìn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother was granted custodial rights to her children."
"Người mẹ đã được trao quyền giám hộ đối với con cái của mình."
-
"He was given a custodial sentence."
"Anh ta bị kết án tù giam."
-
"The custodial parent is responsible for the child's well-being."
"Cha/mẹ có quyền giám hộ chịu trách nhiệm về phúc lợi của đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'custodial' thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc trách nhiệm liên quan đến việc chăm sóc, bảo vệ, hoặc giám sát một người hoặc một tài sản. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh bảo vệ và duy trì sự an toàn của đối tượng được giám hộ. So với 'protective' (mang tính bảo vệ), 'custodial' nhấn mạnh hơn đến trách nhiệm pháp lý hoặc chính thức.
Trong ngữ cảnh này, 'custodial' mô tả công việc hoặc trách nhiệm liên quan đến việc giữ gìn vệ sinh và bảo trì một khu vực, thường là một tòa nhà hoặc cơ sở. Nó có thể bao gồm các công việc như quét dọn, lau chùi, và bảo trì nhỏ. Khác với 'maintenance' (bảo trì), 'custodial' nhấn mạnh hơn đến khía cạnh vệ sinh và sự sạch sẽ.
Prepositions
'Custodial of' thường dùng để chỉ quyền giám hộ hoặc trách nhiệm trông coi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'custodial of the child' (người giám hộ của đứa trẻ).
'Custodial for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc giám hộ hoặc trông coi. Ví dụ: 'custodial care for elderly patients' (chăm sóc giám hộ cho bệnh nhân cao tuổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rights custodial rights (Quyền giám hộ/quyền nuôi con)
-
parent custodial parent (Phụ huynh được quyền nuôi con (người có quyền giám hộ chính))
-
sentence custodial sentence (Bản án giam giữ (tức án tù))
-
interrogation custodial interrogation (Cuộc thẩm vấn trong trại giam/khi đang bị bắt giữ)
-
staff custodial staff (Đội ngũ bảo trì/nhân viên lao công)
-
services custodial services (Các dịch vụ bảo trì, vệ sinh (thường ở tòa nhà, trường học))
Idioms
-
A custodial sentence
Một bản án yêu cầu bị cáo phải bị giam giữ (án tù).
"The judge imposed a six-month custodial sentence."
(Thẩm phán đã đưa ra bản án giam giữ sáu tháng.)
-
To have custodial care
Được chăm sóc trông nom (thường dành cho người già hoặc người bệnh cần hỗ trợ hàng ngày, không phải chăm sóc y tế chuyên sâu).
"Elderly patients often require long-term custodial care."
(Các bệnh nhân lớn tuổi thường cần được chăm sóc trông nom dài hạn.)
-
Non-custodial parent
Phụ huynh không có quyền giám hộ chính (nhưng vẫn có quyền thăm nom).
"The non-custodial parent is required to pay child support."
(Phụ huynh không có quyền nuôi con chính được yêu cầu phải trả tiền trợ cấp nuôi con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
custodial
adjectiveLiên quan đến hoặc có quyền giám hộ, trông nom, giữ gìn.
"The mother was granted custodial rights to her children."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge is going to make a custodial decision regarding the children's living arrangements. |
Thẩm phán sẽ đưa ra một quyết định về quyền nuôi con liên quan đến việc sắp xếp nơi ở của bọn trẻ. |
| Phủ định | The parents are not going to accept the custodial agreement without further negotiation. |
Cha mẹ sẽ không chấp nhận thỏa thuận về quyền nuôi con nếu không có thêm đàm phán. |
| Nghi vấn | Is she going to have custodial responsibilities for her younger siblings while her parents are away? |
Cô ấy có đảm nhận trách nhiệm giám hộ đối với các em nhỏ của mình trong khi bố mẹ đi vắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custodial".
