(Top Banner Ad)
abandoning
B2
Động từ B2 Tổng quát

abandoning

UK: /əˈbændənɪŋ/ • US: /əˈbændənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ bỏ rơi buông bỏ rời bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leaving completely and finally; forsaking; giving up control of.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hoàn toàn và dứt khoát; bỏ rơi; buông bỏ quyền kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain was accused of abandoning the ship."

    "Thuyền trưởng bị buộc tội bỏ tàu."

  • "They are abandoning their efforts to find survivors."

    "Họ đang từ bỏ những nỗ lực tìm kiếm người sống sót."

  • "The project was abandoned due to lack of funding."

    "Dự án đã bị từ bỏ do thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị từ bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
abandoner
Old French
a bandon
Latin
bandum

Nguồn gốc của 'Abandoning'

Từ 'abandoning' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'để lại hoàn toàn'. Nó bắt nguồn từ cụm 'a bandon', ám chỉ việc đặt một cái gì đó 'trong quyền kiểm soát' của người khác. Cuối cùng, nó có liên quan đến từ Latin 'bandum', nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'sự kiểm soát'. Câu chuyện này cho thấy sự thay đổi ý nghĩa từ việc trao quyền kiểm soát sang việc từ bỏ hoàn toàn.

Usage Note

“Abandoning” là dạng V-ing của động từ “abandon”. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is abandoning, was abandoning) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó mang sắc thái của một hành động đang diễn ra hoặc nhấn mạnh vào quá trình từ bỏ.

Prepositions

to for

* `Abandoning to`: Thường được sử dụng để chỉ việc phó mặc ai đó/cái gì đó cho một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc không chắc chắn. Ví dụ: abandoning the ship to the storm.
* `Abandoning for`: Thường được sử dụng để chỉ việc từ bỏ một điều gì đó để theo đuổi một điều gì đó khác. Ví dụ: abandoning his career for his family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandoning
  • sudden abandoning
    (việc từ bỏ đột ngột)
  • hasty abandoning
    (việc từ bỏ vội vàng)
Verb + abandoning
  • risk abandoning
    (mạo hiểm từ bỏ)
  • consider abandoning
    (cân nhắc việc từ bỏ)

Idioms

  • abandon ship

    bỏ của chạy lấy người, từ bỏ một dự án/kế hoạch khi gặp khó khăn

    "When the company started losing money, many employees abandoned ship."

    (Khi công ty bắt đầu thua lỗ, nhiều nhân viên đã bỏ của chạy lấy người.)

  • abandon all hope, ye who enter here

    hãy từ bỏ mọi hy vọng khi bước vào đây (thường dùng để diễn tả một tình huống vô cùng tồi tệ)

    "Entering the final exam with no preparation is like 'abandon all hope, ye who enter here'."

    (Bước vào kỳ thi cuối kỳ mà không chuẩn bị gì giống như 'hãy từ bỏ mọi hy vọng khi bước vào đây'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandoning

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ hoàn toàn và dứt khoát; bỏ rơi; buông bỏ quyền kiểm soát.

"The captain was accused of abandoning the ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in renewable energy earlier, they wouldn't be abandoning their current project now due to environmental concerns.
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo sớm hơn, họ sẽ không từ bỏ dự án hiện tại của họ bây giờ vì những lo ngại về môi trường.
Phủ định
If he hadn't been abandoning his studies last year, he would have graduated with honors by now.
Nếu anh ấy không bỏ bê việc học của mình năm ngoái, anh ấy đã tốt nghiệp với tấm bằng danh dự vào thời điểm này rồi.
Nghi vấn
If she had known the consequences, would she be abandoning her family for her career now?
Nếu cô ấy biết hậu quả, liệu cô ấy có đang bỏ rơi gia đình vì sự nghiệp của mình bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoning".

Quyền trẻ em

Việc bỏ rơi trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng và bị lên án ở nhiều nền văn hóa. Các quốc gia thường có luật pháp để bảo vệ trẻ em khỏi bị bỏ rơi và đảm bảo rằng chúng được chăm sóc đầy đủ. Các tổ chức từ thiện và chính phủ thường nỗ lực để hỗ trợ những đứa trẻ bị bỏ rơi.