(Top Banner Ad)
customer engagement
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

customer engagement

UK: /ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác khách hàng sự gắn kết khách hàng mức độ tương tác của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interaction or connection between a customer and a brand or company.

Vietnamese Meaning

Sự tương tác hoặc kết nối giữa khách hàng và một thương hiệu hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on improving customer engagement through personalized marketing."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện sự tương tác của khách hàng thông qua marketing cá nhân hóa."

  • "Effective customer engagement can lead to increased sales and brand loyalty."

    "Sự tương tác hiệu quả với khách hàng có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành với thương hiệu."

  • "Measuring customer engagement helps companies understand the effectiveness of their marketing campaigns."

    "Đo lường sự tương tác của khách hàng giúp các công ty hiểu được hiệu quả của các chiến dịch marketing của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Noun engagement sự tương tác, sự gắn kết; sự đính hôn
Verb engage thu hút, tương tác, làm cho tham gia
Adjective engaging hấp dẫn, lôi cuốn
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa

Synonyms

customer interaction (tương tác khách hàng)customer involvement (sự tham gia của khách hàng)

Antonyms

customer apathy (sự thờ ơ của khách hàng)customer disengagement (sự thiếu gắn kết của khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom') + *wadium ('pledge')
Old French
costume + engagier
Middle English
customer + engagen
Modern English
customer engagement

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' (khách hàng) bắt nguồn từ 'custom' (thói quen). Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ người mua hàng, mà là người có 'thói quen' mua sắm tại một nơi cụ thể. Điều này cho thấy ngay từ đầu, khái niệm khách hàng đã bao hàm ý niệm về một mối quan hệ lặp lại, chứ không chỉ là một giao dịch đơn lẻ.

Ý nghĩa của 'Engagement'

Từ 'engagement' (sự gắn kết, sự tương tác) có gốc từ 'gage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vật thế chấp' hoặc 'lời cam kết'. Giống như một chiếc nhẫn đính hôn ('engagement ring') là biểu tượng cho một lời hứa, 'customer engagement' cũng mang ý nghĩa về việc xây dựng một cam kết, một mối liên hệ sâu sắc và tin cậy giữa thương hiệu và khách hàng.

Usage Note

Customer engagement đề cập đến mức độ mà khách hàng tương tác với một thương hiệu. Điều này có thể bao gồm việc mua sản phẩm, tham gia vào các hoạt động trên mạng xã hội, đọc nội dung, hoặc cung cấp phản hồi. Nó khác với 'customer satisfaction' (sự hài lòng của khách hàng) ở chỗ nó tập trung vào hành vi và sự tham gia chủ động, thay vì chỉ là mức độ hài lòng. 'Customer loyalty' (lòng trung thành của khách hàng) là một kết quả tiềm năng của customer engagement.

Prepositions

in with

* 'In': thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc nền tảng cụ thể. Ví dụ: 'Increase customer engagement in social media.' (Tăng cường sự tham gia của khách hàng trên mạng xã hội). * 'With': thường được sử dụng để chỉ sự tương tác trực tiếp với công ty hoặc thương hiệu. Ví dụ: 'Improve customer engagement with our products.' (Cải thiện sự tương tác của khách hàng với sản phẩm của chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer engagement
  • high/strong customer engagement
    (mức độ tương tác khách hàng cao/mạnh mẽ)
  • poor/low customer engagement
    (mức độ tương tác khách hàng kém/thấp)
  • effective customer engagement
    (sự tương tác khách hàng hiệu quả)
  • meaningful customer engagement
    (sự tương tác khách hàng có ý nghĩa)
Verb + customer engagement
  • increase/drive/boost customer engagement
    (tăng cường/thúc đẩy sự tương tác khách hàng)
  • measure/track customer engagement
    (đo lường/theo dõi sự tương tác khách hàng)
  • improve customer engagement
    (cải thiện sự tương tác khách hàng)
  • foster customer engagement
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tương tác khách hàng)
Noun + of/for + customer engagement
  • level of customer engagement
    (mức độ tương tác của khách hàng)
  • strategy for customer engagement
    (chiến lược tương tác khách hàng)
  • platform for customer engagement
    (nền tảng tương tác khách hàng)

Idioms

  • the holy grail of customer engagement

    Mục tiêu cuối cùng và đáng khao khát nhất trong việc tương tác với khách hàng, thường là lòng trung thành tuyệt đối.

    "For many startups, achieving viral word-of-mouth marketing is the holy grail of customer engagement."

    (Đối với nhiều công ty khởi nghiệp, đạt được marketing truyền miệng lan truyền là 'chén thánh' của việc tương tác khách hàng.)

  • move the needle on customer engagement

    Tạo ra một sự thay đổi đáng chú ý hoặc một tác động tích cực có thể đo lường được đối với mức độ tương tác của khách hàng.

    "We hope this new loyalty program will finally move the needle on customer engagement."

    (Chúng tôi hy vọng chương trình khách hàng thân thiết mới này cuối cùng sẽ tạo ra sự thay đổi đáng kể cho việc tương tác khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer engagement

Danh từ
Lật mặt

Sự tương tác hoặc kết nối giữa khách hàng và một thương hiệu hoặc công ty.

"The company is focusing on improving customer engagement through personalized marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company focused more on customer engagement, they would likely see a significant increase in brand loyalty.
Nếu công ty tập trung nhiều hơn vào sự gắn kết của khách hàng, họ có thể sẽ thấy sự tăng trưởng đáng kể về lòng trung thành với thương hiệu.
Phủ định
If we didn't prioritize customer engagement, we wouldn't be able to retain our valuable clients.
Nếu chúng ta không ưu tiên sự gắn kết của khách hàng, chúng ta sẽ không thể giữ chân những khách hàng giá trị.
Nghi vấn
Would customer satisfaction improve if the company invested more in customer engagement?
Liệu sự hài lòng của khách hàng có được cải thiện nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào sự gắn kết của khách hàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new strategy significantly boosted customer engagement.
Chiến lược mới của công ty đã thúc đẩy đáng kể sự tương tác của khách hàng.
Phủ định
Without a clear plan, the marketing campaign did not improve customer engagement.
Nếu không có kế hoạch rõ ràng, chiến dịch marketing đã không cải thiện sự tương tác của khách hàng.
Nghi vấn
What strategies have proven most effective for driving customer engagement?
Những chiến lược nào đã chứng minh hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy sự tương tác của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer engagement".

Từ Giao Dịch đến Mối Quan Hệ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, trọng tâm đã chuyển từ một giao dịch mua bán đơn lẻ sang việc xây dựng một mối quan hệ lâu dài. 'Customer engagement' là chìa khóa cho sự thay đổi này, khi các lượt thích, bình luận, đánh giá và việc khách quay lại được coi trọng không kém gì doanh số. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng sự kết nối và cộng đồng, ngay cả trong thương mại.

Nền Kinh Tế Trải Nghiệm

Khái niệm 'Kinh tế Trải nghiệm' (Experience Economy) cho rằng khách hàng ngày nay mua trải nghiệm chứ không chỉ mua sản phẩm. Một quán cà phê không chỉ bán cà phê, mà còn bán trải nghiệm về một không gian ấm cúng, dịch vụ thân thiện. 'Customer engagement' chính là cách các doanh nghiệp tạo ra và quản lý những trải nghiệm đáng nhớ này để thu hút và giữ chân khách hàng.