(Top Banner Ad)
customs union
C1
danh từ C1 Kinh tế

customs union

UK: /ˈkʌstəmz ˈjuːniən/ • US: /ˈkʌstəmz ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh thuế quan khối liên minh thuế quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of countries that have agreed to charge the same taxes on goods that come into the group from other countries and that allow goods to be sent from one country to another within the group without paying taxes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các quốc gia đã đồng ý áp dụng mức thuế giống nhau đối với hàng hóa nhập khẩu vào nhóm từ các quốc gia khác và cho phép hàng hóa được vận chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác trong nhóm mà không phải trả thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EU is a customs union with free movement of goods between member states."

    "EU là một liên minh thuế quan với sự lưu chuyển hàng hóa tự do giữa các quốc gia thành viên."

  • "Joining the customs union boosted their exports."

    "Việc gia nhập liên minh thuế quan đã thúc đẩy xuất khẩu của họ."

  • "The customs union simplifies trade procedures."

    "Liên minh thuế quan đơn giản hóa các thủ tục thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customs Thuế quan; cơ quan hải quan
Noun union Liên minh, sự thống nhất
Noun customs duty Thuế nhập khẩu, thuế hải quan
Noun free trade area Khu vực thương mại tự do (Cấp độ trước customs union)
Adjective unionized Được tổ chức thành công đoàn/liên minh

Synonyms

economic union (liên minh kinh tế)

Antonyms

free trade area (khu vực thương mại tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
coustume
Middle English
custom
English (17th C)
customs (duties)
English (Modern)
customs union

Sự kết hợp của Thuế và Thống Nhất

Từ 'customs' (thuế quan) ban đầu có nghĩa là thói quen hoặc tập quán. Sau đó, nó được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ các khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu, vì việc thu thuế là một 'thói quen' được chính phủ duy trì. 'Union' (liên minh) bắt nguồn từ từ Latin 'unus' (một). Khi kết hợp lại, 'customs union' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ sự hợp nhất của các quốc gia để thống nhất chính sách thuế đối với hàng hóa từ bên ngoài.

Usage Note

Liên minh thuế quan là một dạng của hiệp định thương mại tự do, nhưng nó đi xa hơn bằng cách thống nhất chính sách thuế quan đối với các nước ngoài khối. Điều này có nghĩa là tất cả các quốc gia thành viên áp dụng cùng một mức thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia không thuộc liên minh.

Prepositions

of with

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ thành viên hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'a customs union of European countries'. Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả mối quan hệ hợp tác hoặc thỏa thuận. Ví dụ: 'negotiations with a customs union'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customs union
  • establish establish a customs union
    (Thành lập một liên minh thuế quan)
  • join join a customs union
    (Tham gia vào một liên minh thuế quan)
  • form form a customs union
    (Hình thành một liên minh thuế quan)
Adjective + customs union
  • successful successful customs union
    (Liên minh thuế quan thành công)
  • proposed proposed customs union
    (Liên minh thuế quan được đề xuất)
  • fully functional a fully functional customs union
    (Một liên minh thuế quan hoạt động đầy đủ)
Noun + customs union
  • member of a member of a customs union
    (Thành viên của một liên minh thuế quan)
  • benefits of a benefits of a customs union
    (Những lợi ích của một liên minh thuế quan)

Idioms

  • To enter into a customs union agreement

    Ký kết thỏa thuận liên minh thuế quan (bắt đầu tham gia)

    "The two nations plan to enter into a customs union agreement next quarter."

    (Hai quốc gia dự định ký kết thỏa thuận liên minh thuế quan vào quý tới.)

  • Achieve a customs union

    Hoàn tất việc xây dựng/đạt được một liên minh thuế quan

    "The regional body worked hard to achieve a customs union."

    (Cơ quan khu vực đã làm việc chăm chỉ để hoàn tất việc xây dựng một liên minh thuế quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customs union

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các quốc gia đã đồng ý áp dụng mức thuế giống nhau đối với hàng hóa nhập khẩu vào nhóm từ các quốc gia khác và cho phép hàng hóa được vận chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác trong nhóm mà không phải trả thuế.

"The EU is a customs union with free movement of goods between member states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs union".

Liên minh Châu Âu (EU) là ví dụ tiêu biểu

Liên minh Châu Âu (EU) là ví dụ nổi tiếng và phức tạp nhất về một liên minh thuế quan. Trong EU, các nước thành viên không đánh thuế lẫn nhau (mậu dịch nội bộ tự do), nhưng họ thống nhất áp dụng cùng một mức thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ các nước không thuộc EU. Đây là điều kiện tiên quyết để trở thành một Thị trường Chung.

Xóa bỏ rào cản nội bộ

Mục đích chính của một liên minh thuế quan là thúc đẩy thương mại nội khối bằng cách loại bỏ các rào cản thương mại và thuế quan giữa các quốc gia thành viên. Điều này giúp các doanh nghiệp dễ dàng xuất khẩu hàng hóa qua biên giới, nhưng đổi lại, các nước phải hy sinh quyền tự quyết định chính sách thuế đối ngoại của mình.