(Top Banner Ad)
customs duty
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

customs duty

UK: /ˈkʌstəmz ˌdjuːti/ • US: /ˈkʌstəmz ˌduːti/

Nghĩa tiếng Việt

thuế nhập khẩu thuế quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on goods imported or exported.

Vietnamese Meaning

Thuế quan, thuế nhập khẩu hoặc thuế xuất khẩu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposes a customs duty on all imported goods."

    "Chính phủ áp thuế quan đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu."

  • "The customs duty on electronic goods is relatively low."

    "Thuế quan đối với hàng điện tử tương đối thấp."

  • "Companies must pay customs duty when importing goods into the country."

    "Các công ty phải trả thuế quan khi nhập khẩu hàng hóa vào quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customs hải quan (cơ quan thu thuế hàng hóa xuất nhập khẩu)
Noun custom phong tục, thói quen
Verb customize / customise tùy chỉnh, làm theo yêu cầu của khách hàng
Adjective customary theo thông lệ, theo thường lệ
Noun duty nhiệm vụ, nghĩa vụ; thuế
Adjective / Adverb duty-free miễn thuế
Adjective dutiful có trách nhiệm, hết lòng

Synonyms

tariff (thuế quan)import tax (thuế nhập khẩu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, usage')
Old French
costume
Anglo-Norman
custume
Middle English
custome ('a customary payment')
Latin
debere ('to owe')
Old French
deu ('due')
Middle English
duete ('that which is owed')
Modern English
customs duty ('a tax customarily due to the sovereign')

Từ 'Tập Quán' Đến 'Thuế Quan'

Từ 'custom' (phong tục, tập quán) ban đầu dùng để chỉ các khoản thanh toán 'theo thông lệ' mà các thương nhân phải trả cho vua chúa hoặc lãnh chúa để được phép buôn bán trong lãnh thổ của họ. Theo thời gian, những 'tập quán' này đã được chính thức hóa thành luật, trở thành một loại thuế bắt buộc, và từ đó chúng ta có từ 'customs' (hải quan).

Một 'Nghĩa Vụ' Phải Trả

Từ 'duty' (nghĩa vụ, nhiệm vụ) bắt nguồn từ chữ 'due' (đến hạn, phải trả). Vì vậy, 'customs duty' có thể được hiểu là một khoản phí 'phải trả' như một nghĩa vụ cho nhà nước khi bạn mang hàng hóa qua biên giới. Đây không phải là một lựa chọn, mà là một trách nhiệm pháp lý.

Usage Note

Thuật ngữ 'customs duty' đề cập đến khoản thuế mà chính phủ áp dụng đối với hàng hóa khi chúng được vận chuyển qua biên giới quốc tế. Nó được dùng để tăng doanh thu của chính phủ, bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài và điều chỉnh thương mại quốc tế. Cần phân biệt với 'tariff', một thuật ngữ rộng hơn cũng chỉ thuế nhập khẩu, nhưng đôi khi được dùng để ám chỉ chính sách bảo hộ mậu dịch.

Prepositions

on

'Customs duty on [hàng hóa]' nghĩa là thuế quan đánh vào [hàng hóa]. Ví dụ: Customs duty on imported cars is often high.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customs duty
  • pay customs duty
    (nộp/đóng thuế hải quan)
  • impose / levy customs duty on goods
    (áp/đánh thuế hải quan lên hàng hóa)
  • collect customs duty
    (thu thuế hải quan)
  • avoid / evade customs duty
    (trốn/lách thuế hải quan)
  • be exempt from customs duty
    (được miễn thuế hải quan)
Adjective + customs duty
  • high / heavy customs duty
    (thuế hải quan cao/nặng)
  • low customs duty
    (thuế hải quan thấp)
  • protective customs duty
    (thuế hải quan bảo hộ (để bảo vệ ngành sản xuất trong nước))
  • additional customs duty
    (thuế hải quan bổ sung)
customs duty + Noun
  • customs duty rates
    (thuế suất hải quan)
  • customs duty exemption
    (sự miễn thuế hải quan)
  • customs duty revenue
    (doanh thu từ thuế hải quan)
  • customs duty declaration
    (tờ khai thuế hải quan)

Idioms

  • get through customs

    Hoàn tất thủ tục hải quan (bao gồm cả việc kiểm tra và nộp thuế nếu có).

    "After a ten-hour flight, all we wanted was to get through customs quickly."

    (Sau chuyến bay mười tiếng, tất cả những gì chúng tôi muốn là làm thủ tục hải quan cho nhanh.)

  • nothing to declare

    Không có gì để khai báo (tức là không mang hàng hóa vượt quá giới hạn miễn thuế).

    "Since I only had my personal belongings, I went through the 'nothing to declare' green channel."

    (Vì tôi chỉ có đồ dùng cá nhân, tôi đã đi qua luồng xanh 'không có gì để khai báo'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customs duty

danh từ
Lật mặt

Thuế quan, thuế nhập khẩu hoặc thuế xuất khẩu.

"The government imposes a customs duty on all imported goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs duty".

Thiên Đường Miễn Thuế: Cửa Hàng 'Duty-Free'

Các cửa hàng 'duty-free' thường nằm ở các khu vực quá cảnh quốc tế như sân bay và bến cảng. Vì chúng nằm ngoài phạm vi quản lý thuế của một quốc gia, hàng hóa bán ở đây (như nước hoa, rượu, thuốc lá) được miễn các loại thuế địa phương, bao gồm cả thuế hải quan, nên thường có giá rẻ hơn.

Thuế Quan: Nguồn Sống Của Các Vương Quốc Xưa

Trước khi thuế thu nhập cá nhân trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, thuế hải quan là một trong những nguồn thu chính của các chính phủ và đế chế trên toàn thế giới. Việc đánh thuế lên các mặt hàng xa xỉ nhập khẩu như lụa, gia vị và trà đã tài trợ cho các đội quân, các công trình công cộng và hoạt động của hoàng gia trong nhiều thế kỷ.