(Top Banner Ad)
single market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

single market

UK: /ˈsɪŋɡl ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chung thị trường duy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which goods, services, capital, and people can move freely between countries that are members of the system, without special taxes or restrictions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn và người dân có thể di chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên của hệ thống, mà không có thuế hoặc hạn chế đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UK's decision to leave the European Union had significant implications for the single market."

    "Quyết định rời khỏi Liên minh châu Âu của Vương quốc Anh đã có những tác động đáng kể đến thị trường chung."

  • "The single market allows for the free movement of goods and services."

    "Thị trường chung cho phép sự lưu thông tự do của hàng hóa và dịch vụ."

  • "Brexit has created new barriers to trade with the single market."

    "Brexit đã tạo ra những rào cản mới đối với thương mại với thị trường chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn lẻ, duy nhất
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness tính duy nhất, sự đơn độc
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
English
single
Latin
mercatus
Old North French
market
Middle English
market
English
market

Sự ra đời của khái niệm 'thị trường chung'

Thuật ngữ 'thị trường chung' (single market) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với sự phát triển của Liên minh châu Âu (trước đây là Cộng đồng Kinh tế châu Âu). Khái niệm này mô tả một khối kinh tế nơi các quốc gia thành viên loại bỏ mọi rào cản thương mại, cho phép hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người di chuyển tự do giữa các biên giới. Mục tiêu là tạo ra một không gian kinh tế rộng lớn, thống nhất để thúc đẩy tăng trưởng và thịnh vượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'single market' thường được sử dụng để mô tả Liên minh châu Âu (EU), mặc dù các khu vực thương mại khác cũng có thể áp dụng mô hình này. Điểm cốt yếu của một thị trường duy nhất là loại bỏ các rào cản thương mại và đảm bảo sự cạnh tranh công bằng giữa các quốc gia thành viên. Nó khác với khu vực thương mại tự do (free trade area) ở chỗ có sự tự do di chuyển của vốn và người lao động, cùng với sự hài hòa hóa các quy định.

Prepositions

in within of

* **in:** Đề cập đến việc hoạt động trong phạm vi thị trường duy nhất. Ví dụ: 'Companies operating *in* the single market must adhere to EU regulations.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn đến việc nằm bên trong. Ví dụ: 'Trade *within* the single market has increased significantly.'
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thị trường duy nhất. Ví dụ: 'One of the key benefits *of* the single market is the removal of tariffs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single market
  • European the European single market
    (thị trường chung châu Âu)
  • digital a digital single market
    (một thị trường kỹ thuật số chung)
  • deep a deep single market
    (một thị trường chung sâu rộng)
  • fully integrated a fully integrated single market
    (một thị trường chung hội nhập hoàn toàn)
Verb + single market
  • create to create a single market
    (tạo ra một thị trường chung)
  • complete to complete the single market
    (hoàn thiện thị trường chung)
  • access to access the single market
    (tiếp cận thị trường chung)
  • benefit from to benefit from the single market
    (hưởng lợi từ thị trường chung)
Noun + single market
  • rules of the rules of the single market
    (các quy tắc của thị trường chung)
  • benefits of the benefits of the single market
    (những lợi ích của thị trường chung)
  • barriers to barriers to the single market
    (các rào cản đối với thị trường chung)

Idioms

  • completion of the single market

    việc hoàn thiện thị trường chung (quá trình loại bỏ tất cả rào cản còn lại)

    "The completion of the single market remains a key objective for the EU."

    (Việc hoàn thiện thị trường chung vẫn là một mục tiêu chính của Liên minh châu Âu.)

  • pillars of the single market

    các trụ cột của thị trường chung (bốn quyền tự do di chuyển: hàng hóa, dịch vụ, vốn, con người)

    "The four freedoms are often referred to as the pillars of the single market."

    (Bốn quyền tự do thường được gọi là các trụ cột của thị trường chung.)

  • access to the single market

    khả năng tiếp cận thị trường chung (quyền được giao dịch trong thị trường)

    "Many companies seek unfettered access to the single market."

    (Nhiều công ty tìm kiếm quyền tiếp cận không hạn chế vào thị trường chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single market

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn và người dân có thể di chuyển tự do giữa các quốc gia thành viên của hệ thống, mà không có thuế hoặc hạn chế đặc biệt.

"The UK's decision to leave the European Union had significant implications for the single market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The single market, a cornerstone of the European Union, promotes free movement of goods, services, capital, and people.
Thị trường chung, một nền tảng của Liên minh Châu Âu, thúc đẩy sự tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người.
Phủ định
Without proper regulations, the single market, despite its benefits, can lead to unfair competition, and some businesses might struggle.
Nếu không có các quy định phù hợp, thị trường chung, mặc dù có những lợi ích của nó, có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh, và một số doanh nghiệp có thể gặp khó khăn.
Nghi vấn
Considering the complexities of international trade, does a single market, with all its interconnectedness, truly benefit all member states?
Xem xét sự phức tạp của thương mại quốc tế, liệu một thị trường chung, với tất cả sự liên kết của nó, có thực sự mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia thành viên không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the UK rejoins the single market, its economy will likely recover faster.
Nếu Vương quốc Anh gia nhập lại thị trường chung, nền kinh tế của nước này có thể phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If the government doesn't prioritize access to the single market, businesses will face significant challenges.
Nếu chính phủ không ưu tiên tiếp cận thị trường chung, các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với những thách thức đáng kể.
Nghi vấn
Will trade increase if the country adopts a single market strategy?
Liệu thương mại có tăng nếu quốc gia áp dụng chiến lược thị trường chung?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations were implemented, the country had already established a single market with its neighbors.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, quốc gia đó đã thiết lập một thị trường chung với các nước láng giềng.
Phủ định
The government had not anticipated the challenges that a single market would create before signing the agreement.
Chính phủ đã không lường trước những thách thức mà một thị trường chung sẽ tạo ra trước khi ký kết thỏa thuận.
Nghi vấn
Had the European Union fully integrated the digital sector into the single market before Brexit?
Liên minh châu Âu đã tích hợp đầy đủ lĩnh vực kỹ thuật số vào thị trường chung trước Brexit chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UK was a member of the single market before Brexit.
Vương quốc Anh là một thành viên của thị trường chung trước Brexit.
Phủ định
They did not create a single market in the 19th century.
Họ đã không tạo ra một thị trường chung vào thế kỷ 19.
Nghi vấn
Did the treaty establish a single market?
Hiệp ước có thiết lập một thị trường chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single market".

Bốn quyền tự do cốt lõi

Trái tim của khái niệm thị trường chung, đặc biệt là ở Liên minh châu Âu, là 'bốn quyền tự do': tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp và cá nhân có thể giao dịch, làm việc, đầu tư và sinh sống ở bất kỳ đâu trong khối mà không gặp rào cản quốc gia.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Đối với công dân trong một thị trường chung như EU, điều này có nghĩa là có nhiều lựa chọn sản phẩm hơn với giá cả cạnh tranh hơn, khả năng đi lại và làm việc dễ dàng hơn ở các quốc gia khác, và các doanh nghiệp có thị trường lớn hơn để bán sản phẩm của mình, thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.