UNION
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of joining two or more things together; a combination.
Vietnamese Meaning
Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union of these two companies created a powerful corporation."
"Sự hợp nhất của hai công ty này đã tạo ra một tập đoàn hùng mạnh."
-
"The European Union is a political and economic union of European countries."
"Liên minh Châu Âu là một liên minh chính trị và kinh tế của các nước châu Âu."
-
"Our labor union is working to improve our benefits package."
"Công đoàn lao động của chúng tôi đang nỗ lực cải thiện gói phúc lợi của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unite | kết hợp, hợp nhất, đoàn kết |
| Adjective | united | đoàn kết, thống nhất, liên hợp |
| Noun | unification | sự thống nhất, sự hợp nhất |
| Noun | unifier | người/thứ làm cho thống nhất |
| Verb | unionize | tổ chức thành công đoàn, gia nhập công đoàn |
| Adjective | unionized | được tổ chức thành công đoàn, thuộc công đoàn |
| Noun | disunion | sự chia rẽ, sự ly tán, sự bất hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này nhấn mạnh quá trình hoặc hành động kết hợp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý đến trừu tượng. Cần phân biệt với 'unity' (sự thống nhất), nhấn mạnh trạng thái thống nhất hơn là hành động.
Prepositions
in union: nhấn mạnh sự tham gia vào một khối thống nhất. Ex: They are in union with each other. with: nhấn mạnh sự kết hợp, liên kết. Ex: a union with nature.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong union (một công đoàn mạnh / một liên minh mạnh mẽ)
-
trade a trade union (một công đoàn / nghiệp đoàn)
-
economic an economic union (một liên minh kinh tế)
-
political a political union (một liên minh chính trị)
-
marital a marital union (một cuộc hôn nhân / sự kết hôn)
-
form form a union (thành lập một công đoàn / liên minh)
-
join join a union (tham gia một công đoàn)
-
strengthen strengthen a union (củng cố một liên minh / công đoàn)
-
dissolve dissolve a union (giải tán một liên minh)
Idioms
-
in union with
hợp tác với, đồng lòng với, cùng với
"The two companies worked in union with each other to achieve their goal."
(Hai công ty đã hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu của họ.)
-
Union is strength.
Đoàn kết là sức mạnh.
"Remember, union is strength; we must stand together."
(Hãy nhớ rằng đoàn kết là sức mạnh; chúng ta phải sát cánh bên nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
UNION
nounSự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.
"The union of these two companies created a powerful corporation."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The labor union negotiated a new contract. |
Công đoàn lao động đã thương lượng một hợp đồng mới. |
| Phủ định | The company did not recognize the union. |
Công ty đã không công nhận công đoàn. |
| Nghi vấn | Did the union endorse the candidate? |
Công đoàn có ủng hộ ứng cử viên không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the workers had formed a strong union, they would have better working conditions now. |
Nếu công nhân đã thành lập một liên đoàn mạnh mẽ, họ sẽ có điều kiện làm việc tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't supported the union's strike, the company wouldn't have agreed to our demands. |
Nếu chúng tôi không ủng hộ cuộc đình công của liên đoàn, công ty đã không đồng ý với các yêu cầu của chúng tôi. |
| Nghi vấn | If the management had listened to the union's concerns, would there be a better relationship between them now? |
Nếu ban quản lý đã lắng nghe những lo ngại của liên đoàn, liệu có mối quan hệ tốt hơn giữa họ bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The union supports its members in times of need. |
Công đoàn hỗ trợ các thành viên của mình khi gặp khó khăn. |
| Phủ định | The union doesn't always agree with management's decisions. |
Công đoàn không phải lúc nào cũng đồng ý với các quyết định của ban quản lý. |
| Nghi vấn | Does the union have enough power to negotiate effectively? |
Công đoàn có đủ quyền lực để thương lượng hiệu quả không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The union supported the workers' demands, didn't it? |
Công đoàn đã ủng hộ các yêu cầu của công nhân, phải không? |
| Phủ định | The union isn't planning a strike, is it? |
Công đoàn không có kế hoạch đình công, phải không? |
| Nghi vấn | The union has called a meeting, hasn't it? |
Công đoàn đã triệu tập một cuộc họp, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers formed a union to protect their rights. |
Những công nhân đã thành lập một liên đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ. |
| Phủ định | Why wasn't a union established to represent the employees? |
Tại sao không có một liên đoàn nào được thành lập để đại diện cho nhân viên? |
| Nghi vấn | What union represents the teachers in this district? |
Liên đoàn nào đại diện cho giáo viên trong khu vực này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "UNION".
