(Top Banner Ad)
UNION
B2
noun B2 Chính trị, Lao động, Toán học, Khoa học

UNION

UK: /ˈjuːniən/ • US: /ˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp nhất liên hiệp công đoàn hợp (toán học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of joining two or more things together; a combination.

Vietnamese Meaning

Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union of these two companies created a powerful corporation."

    "Sự hợp nhất của hai công ty này đã tạo ra một tập đoàn hùng mạnh."

  • "The European Union is a political and economic union of European countries."

    "Liên minh Châu Âu là một liên minh chính trị và kinh tế của các nước châu Âu."

  • "Our labor union is working to improve our benefits package."

    "Công đoàn lao động của chúng tôi đang nỗ lực cải thiện gói phúc lợi của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite kết hợp, hợp nhất, đoàn kết
Adjective united đoàn kết, thống nhất, liên hợp
Noun unification sự thống nhất, sự hợp nhất
Noun unifier người/thứ làm cho thống nhất
Verb unionize tổ chức thành công đoàn, gia nhập công đoàn
Adjective unionized được tổ chức thành công đoàn, thuộc công đoàn
Noun disunion sự chia rẽ, sự ly tán, sự bất hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lao động, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
union
Old French
union
Latin
ūniō
Latin
ūnus

Nguồn gốc La-tinh của 'UNION'

Từ 'union' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'unio' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'sự thống nhất', 'sự duy nhất' hoặc thậm chí là 'một viên ngọc trai duy nhất'. Điều này liên quan đến ý tưởng về sự kết nối, hợp nhất các phần riêng lẻ thành một tổng thể duy nhất và quý giá.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh quá trình hoặc hành động kết hợp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý đến trừu tượng. Cần phân biệt với 'unity' (sự thống nhất), nhấn mạnh trạng thái thống nhất hơn là hành động.

Prepositions

in with

in union: nhấn mạnh sự tham gia vào một khối thống nhất. Ex: They are in union with each other. with: nhấn mạnh sự kết hợp, liên kết. Ex: a union with nature.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + UNION
  • strong a strong union
    (một công đoàn mạnh / một liên minh mạnh mẽ)
  • trade a trade union
    (một công đoàn / nghiệp đoàn)
  • economic an economic union
    (một liên minh kinh tế)
  • political a political union
    (một liên minh chính trị)
  • marital a marital union
    (một cuộc hôn nhân / sự kết hôn)
Verb + UNION
  • form form a union
    (thành lập một công đoàn / liên minh)
  • join join a union
    (tham gia một công đoàn)
  • strengthen strengthen a union
    (củng cố một liên minh / công đoàn)
  • dissolve dissolve a union
    (giải tán một liên minh)

Idioms

  • in union with

    hợp tác với, đồng lòng với, cùng với

    "The two companies worked in union with each other to achieve their goal."

    (Hai công ty đã hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu của họ.)

  • Union is strength.

    Đoàn kết là sức mạnh.

    "Remember, union is strength; we must stand together."

    (Hãy nhớ rằng đoàn kết là sức mạnh; chúng ta phải sát cánh bên nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

UNION

noun
Lật mặt

Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.

"The union of these two companies created a powerful corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The labor union negotiated a new contract.
Công đoàn lao động đã thương lượng một hợp đồng mới.
Phủ định
The company did not recognize the union.
Công ty đã không công nhận công đoàn.
Nghi vấn
Did the union endorse the candidate?
Công đoàn có ủng hộ ứng cử viên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers had formed a strong union, they would have better working conditions now.
Nếu công nhân đã thành lập một liên đoàn mạnh mẽ, họ sẽ có điều kiện làm việc tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't supported the union's strike, the company wouldn't have agreed to our demands.
Nếu chúng tôi không ủng hộ cuộc đình công của liên đoàn, công ty đã không đồng ý với các yêu cầu của chúng tôi.
Nghi vấn
If the management had listened to the union's concerns, would there be a better relationship between them now?
Nếu ban quản lý đã lắng nghe những lo ngại của liên đoàn, liệu có mối quan hệ tốt hơn giữa họ bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union supports its members in times of need.
Công đoàn hỗ trợ các thành viên của mình khi gặp khó khăn.
Phủ định
The union doesn't always agree with management's decisions.
Công đoàn không phải lúc nào cũng đồng ý với các quyết định của ban quản lý.
Nghi vấn
Does the union have enough power to negotiate effectively?
Công đoàn có đủ quyền lực để thương lượng hiệu quả không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The union supported the workers' demands, didn't it?
Công đoàn đã ủng hộ các yêu cầu của công nhân, phải không?
Phủ định
The union isn't planning a strike, is it?
Công đoàn không có kế hoạch đình công, phải không?
Nghi vấn
The union has called a meeting, hasn't it?
Công đoàn đã triệu tập một cuộc họp, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers formed a union to protect their rights.
Những công nhân đã thành lập một liên đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ.
Phủ định
Why wasn't a union established to represent the employees?
Tại sao không có một liên đoàn nào được thành lập để đại diện cho nhân viên?
Nghi vấn
What union represents the teachers in this district?
Liên đoàn nào đại diện cho giáo viên trong khu vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "UNION".

Công đoàn (Trade Unions)

Công đoàn (trade unions) đóng vai trò lịch sử quan trọng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Chúng là các tổ chức đại diện cho quyền lợi của người lao động, đàm phán về mức lương, điều kiện làm việc và an toàn lao động. Công đoàn đã giúp cải thiện đáng kể cuộc sống của hàng triệu công nhân.

Hôn nhân và Liên minh Dân sự

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'union' thường được dùng để chỉ sự kết hợp trong hôn nhân (marital union), một sự kiện đánh dấu sự gắn kết chính thức giữa hai người. Gần đây, khái niệm 'civil union' (liên minh dân sự) cũng được giới thiệu ở một số quốc gia, cung cấp sự công nhận pháp lý cho các mối quan hệ tương tự như hôn nhân, đặc biệt là cho các cặp đôi đồng giới.