cut in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
chen ngang khi ai đó đang nói
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was just about to ask a question when he cut in."
"Tôi vừa định hỏi một câu thì anh ta chen ngang."
-
"Please don't cut in when I'm talking."
"Xin đừng ngắt lời khi tôi đang nói."
-
"He almost caused an accident when he cut in."
"Anh ta suýt gây ra tai nạn khi tạt đầu xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi ai đó đột ngột ngắt lời người khác để nói xen vào. Khác với 'interrupt' là một hành động chung chung hơn, 'cut in' nhấn mạnh sự đường đột, thiếu lịch sự (tùy ngữ cảnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
politely cut in (xen vào một cách lịch sự)
-
abruptly cut in (đột ngột chen ngang)
-
rudely cut in (xen vào một cách thô lỗ)
-
cut in with a comment (xen vào bằng một lời bình luận)
-
cut in on our conversation (chen vào cuộc nói chuyện của chúng tôi)
-
cut in front of me (chen hàng trước mặt tôi / tạt đầu xe tôi)
-
The fan cuts in when the engine gets too hot. (Quạt tự động bật khi động cơ quá nóng.)
-
The generator cuts in automatically. (Máy phát điện tự động khởi động.)
Idioms
-
to cut in line / to cut the queue
chen hàng, không xếp hàng theo thứ tự
"He tried to cut in line, but the woman behind him told him to go to the back."
(Anh ta đã cố chen hàng, nhưng người phụ nữ phía sau đã bảo anh ta đi xuống cuối hàng.)
-
to cut someone in on something (e.g., a deal)
cho ai đó tham gia vào một kế hoạch hoặc thương vụ để chia sẻ lợi nhuận
"They agreed to cut me in on the deal for a 10% share of the profit."
(Họ đã đồng ý cho tôi tham gia vào thương vụ và hưởng 10% lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut in
phrasal verbchen ngang khi ai đó đang nói
"I was just about to ask a question when he cut in."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been paying attention, he wouldn't cut in line now. |
Nếu anh ta đã chú ý, anh ta sẽ không chen hàng bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't cut in during the meeting, she would have made a better impression. |
Nếu cô ấy không cắt ngang trong cuộc họp, cô ấy đã tạo được ấn tượng tốt hơn. |
| Nghi vấn | If they hadn't cut in, would we have finished the project on time? |
Nếu họ không xen vào, chúng ta có hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver will cut in front of us if we don't speed up. |
Người lái xe sẽ cắt mặt chúng ta nếu chúng ta không tăng tốc. |
| Phủ định | I am not going to cut in line, I'll wait my turn. |
Tôi sẽ không chen hàng, tôi sẽ đợi đến lượt mình. |
| Nghi vấn | Will he cut in during the meeting to ask a question? |
Anh ấy sẽ cắt ngang trong cuộc họp để hỏi một câu hỏi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut in".
