(Top Banner Ad)
cut in
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

cut in

UK: /kʌt ɪn/ • US: /kʌt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chen ngang tạt đầu xe cắt mặt xe đột ngột hoạt động cướp bạn nhảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to interrupt someone who is speaking

Vietnamese Meaning

chen ngang khi ai đó đang nói

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was just about to ask a question when he cut in."

    "Tôi vừa định hỏi một câu thì anh ta chen ngang."

  • "Please don't cut in when I'm talking."

    "Xin đừng ngắt lời khi tôi đang nói."

  • "He almost caused an accident when he cut in."

    "Anh ta suýt gây ra tai nạn khi tạt đầu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, chặt, giảm bớt
Noun cut vết cắt, sự cắt giảm
Noun cut-in sự xen vào, sự chen ngang (thường trong kỹ thuật hoặc phim ảnh)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kutt-
Old English
cyttan (to cut)
Middle English
cutten
Modern English
cut + in

Từ hành động vật lý đến ẩn dụ

Ban đầu, 'cut' (cắt) và 'in' (vào trong) mô tả một hành động rất cụ thể: dùng vật sắc để tạo ra một lối vào. Hãy tưởng tượng việc cắt một tấm vải để chui vào trong. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng. Khi bạn 'cut in' một cuộc trò chuyện, bạn đang 'cắt' dòng chảy của nó để 'chen vào' ý kiến của mình, giống như tạo ra một lối vào đột ngột.

Usage Note

Thường dùng khi ai đó đột ngột ngắt lời người khác để nói xen vào. Khác với 'interrupt' là một hành động chung chung hơn, 'cut in' nhấn mạnh sự đường đột, thiếu lịch sự (tùy ngữ cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cut in
  • politely cut in
    (xen vào một cách lịch sự)
  • abruptly cut in
    (đột ngột chen ngang)
  • rudely cut in
    (xen vào một cách thô lỗ)
cut in + Preposition
  • cut in with a comment
    (xen vào bằng một lời bình luận)
  • cut in on our conversation
    (chen vào cuộc nói chuyện của chúng tôi)
  • cut in front of me
    (chen hàng trước mặt tôi / tạt đầu xe tôi)
Automatic action
  • The fan cuts in when the engine gets too hot.
    (Quạt tự động bật khi động cơ quá nóng.)
  • The generator cuts in automatically.
    (Máy phát điện tự động khởi động.)

Idioms

  • to cut in line / to cut the queue

    chen hàng, không xếp hàng theo thứ tự

    "He tried to cut in line, but the woman behind him told him to go to the back."

    (Anh ta đã cố chen hàng, nhưng người phụ nữ phía sau đã bảo anh ta đi xuống cuối hàng.)

  • to cut someone in on something (e.g., a deal)

    cho ai đó tham gia vào một kế hoạch hoặc thương vụ để chia sẻ lợi nhuận

    "They agreed to cut me in on the deal for a 10% share of the profit."

    (Họ đã đồng ý cho tôi tham gia vào thương vụ và hưởng 10% lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut in

phrasal verb
Lật mặt

chen ngang khi ai đó đang nói

"I was just about to ask a question when he cut in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been paying attention, he wouldn't cut in line now.
Nếu anh ta đã chú ý, anh ta sẽ không chen hàng bây giờ.
Phủ định
If she hadn't cut in during the meeting, she would have made a better impression.
Nếu cô ấy không cắt ngang trong cuộc họp, cô ấy đã tạo được ấn tượng tốt hơn.
Nghi vấn
If they hadn't cut in, would we have finished the project on time?
Nếu họ không xen vào, chúng ta có hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver will cut in front of us if we don't speed up.
Người lái xe sẽ cắt mặt chúng ta nếu chúng ta không tăng tốc.
Phủ định
I am not going to cut in line, I'll wait my turn.
Tôi sẽ không chen hàng, tôi sẽ đợi đến lượt mình.
Nghi vấn
Will he cut in during the meeting to ask a question?
Anh ấy sẽ cắt ngang trong cuộc họp để hỏi một câu hỏi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut in".

Văn hóa Xếp hàng (Queueing Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, việc xếp hàng là một quy tắc xã hội rất quan trọng. 'Cutting in line' (chen hàng) được coi là hành động cực kỳ thô lỗ và thiếu tôn trọng. Mọi người được mong đợi sẽ kiên nhẫn chờ đến lượt mình, và những người không tuân thủ thường bị người khác nhắc nhở hoặc chỉ trích.

Lịch sự khi Lái xe (Driving Etiquette)

Trong giao thông, 'to cut in' hoặc 'to cut someone off' có nghĩa là đột ngột lái xe tạt vào phía trước một chiếc xe khác một cách nguy hiểm. Đây bị xem là hành vi lái xe hung hăng, nguy hiểm và có thể dẫn đến 'road rage' (cơn thịnh nộ khi lái xe).