(Top Banner Ad)
Butt in
B1
Verb (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

Butt in

UK: /ˈbʌt ɪn/ • US: /ˈbʌt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xen ngang ngắt lời chen vào xía vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt a conversation or activity rudely or without being invited.

Vietnamese Meaning

Xen ngang, ngắt lời một cách thô lỗ hoặc không được mời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was trying to explain something, but he kept butting in."

    "Tôi đang cố gắng giải thích điều gì đó, nhưng anh ta cứ liên tục xen ngang."

  • "Don't butt in when I'm talking!"

    "Đừng có xen ngang khi tôi đang nói!"

  • "She butted in on our conversation to tell us about her day."

    "Cô ấy xen ngang vào cuộc trò chuyện của chúng tôi để kể cho chúng tôi nghe về một ngày của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb butt in xen vào, can thiệp vào (cuộc trò chuyện, công việc của người khác)
Noun (Slang) buttinsky người hay xen vào chuyện của người khác, kẻ tọc mạch
Verb butt húc (bằng đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buttaną
Old French
boter ('to push, strike')
Middle English
butten ('to push, shove')
Modern English
butt in ('to push oneself into a situation, to interrupt')

Từ Cú Húc Đầu Của Loài Dê

Từ 'butt' ban đầu có nghĩa là hành động húc hoặc đẩy bằng đầu, giống như một con dê húc vào hàng rào. Theo thời gian, hình ảnh mạnh mẽ và có phần thô lỗ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động một người 'húc' hoặc 'chen' vào một cuộc trò chuyện hoặc một tình huống mà không được mời, từ đó tạo nên cụm từ 'butt in' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'butt in' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự khi tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động mà không được phép hoặc không đúng thời điểm. Nó mạnh hơn so với việc đơn giản là 'interrupt' (ngắt lời), vì 'butt in' nhấn mạnh vào sự thô lỗ và không được hoan nghênh. So sánh với 'chime in' (tham gia vào cuộc trò chuyện), thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, ám chỉ việc đóng góp ý kiến một cách thân thiện và hòa nhã.

Prepositions

on with

Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người đó đang xen vào: 'butt in on a meeting'. Khi sử dụng 'with', có thể liên quan đến việc ngắt lời để cung cấp thông tin không liên quan, ví dụ: 'She butted in with irrelevant details'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Butt in
  • Rudely butt in
    (xen vào một cách thô lỗ)
  • Constantly butt in
    (liên tục xen vào)
  • Politely butt in (e.g., 'Sorry to politely butt in...')
    (xen vào một cách lịch sự)
'Butt in' + Preposition
  • Butt in on a private conversation
    (xen vào một cuộc trò chuyện riêng tư)
  • Butt in with an unwanted opinion
    (xen vào với một ý kiến không mong muốn)

Idioms

  • Sorry to butt in, but...

    Xin lỗi vì đã xen vào, nhưng... (Một cách nói lịch sự để ngắt lời hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện)

    "Sorry to butt in, but I think you've dropped your wallet."

    (Xin lỗi vì đã xen vào, nhưng tôi nghĩ bạn đã làm rơi ví của mình.)

  • Don't butt in where you're not wanted.

    Đừng xía vào chuyện không phải của mình. (Một lời cảnh báo ai đó không nên can thiệp vào việc riêng của người khác)

    "This is a family matter. Please don't butt in where you're not wanted."

    (Đây là chuyện gia đình. Xin đừng xía vào chuyện không phải của mình.)

  • Mind if I butt in?

    Bạn có phiền nếu tôi xen vào một chút không? (Một câu hỏi lịch sự để xin phép tham gia vào một cuộc thảo luận)

    "Mind if I butt in? I couldn't help but overhear you're talking about my hometown."

    (Bạn có phiền nếu tôi xen vào một chút không? Tôi vô tình nghe được các bạn đang nói về quê hương của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Butt in

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Xen ngang, ngắt lời một cách thô lỗ hoặc không được mời.

"I was trying to explain something, but he kept butting in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Butt in".

Không Gian Trò Chuyện & Sự Lịch Sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ngắt lời ('butting in') thường bị coi là thô lỗ. Mỗi người trong cuộc trò chuyện được cho là có 'lượt nói' của mình. Việc xen vào mà không được mời là xâm phạm không gian cá nhân của người nói. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của hành động này phụ thuộc vào mối quan hệ và tình huống cụ thể.

'Butt in' (Xen vào) vs. 'Chime in' (Góp lời)

Tiếng Anh có sự phân biệt tinh tế giữa 'butt in' và 'chime in'. 'Butt in' hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp không mong muốn. Ngược lại, 'chime in' thường mang nghĩa tích cực, chỉ việc tham gia, góp lời vào cuộc trò chuyện một cách vui vẻ và được chào đón. Ví dụ: 'She chimed in with a great idea.'