let finish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc để cho ai đó hoàn thành một hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let me finish my sentence."
"Hãy để tôi nói xong câu của mình."
-
"Let her finish the report."
"Hãy để cô ấy hoàn thành bản báo cáo."
-
"Please let me finish what I'm doing."
"Xin hãy để tôi hoàn thành những gì tôi đang làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cấu trúc 'let + object + base form of verb' thể hiện sự cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó làm gì. 'Let' ở đây đóng vai trò trợ động từ, và 'finish' là động từ chính ở dạng nguyên thể không 'to'. Cần phân biệt với các cách diễn đạt tương tự như 'allow to finish' (cần có 'to' trước 'finish') hoặc 'permit finishing' (sử dụng dạng V-ing). 'Let' thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please let finish your task. (Làm ơn hãy hoàn thành nhiệm vụ của bạn.)
-
Just let finish what you were doing. (Cứ hoàn thành việc bạn đang làm đi.)
-
We should let finish the project. (Chúng ta nên hoàn thành dự án.)
-
Quickly let finish this exercise. (Hãy nhanh chóng hoàn thành bài tập này.)
-
Finally let finish the work. (Cuối cùng thì hãy hoàn thành công việc.)
Idioms
-
Let me finish!
Hãy để tôi nói xong!
"I wasn't done talking. Let me finish!"
(Tôi vẫn chưa nói xong. Hãy để tôi nói xong!)
-
Let's finish this once and for all.
Hãy giải quyết dứt điểm chuyện này.
"We've been arguing for too long. Let's finish this once and for all."
(Chúng ta đã tranh cãi quá lâu rồi. Hãy giải quyết dứt điểm chuyện này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let finish
Cụm động từCho phép hoặc để cho ai đó hoàn thành một hành động.
"Let me finish my sentence."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She quickly let him finish his homework. |
Cô ấy nhanh chóng để anh ấy hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | They didn't readily let her finish the project. |
Họ không sẵn lòng để cô ấy hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Will you immediately let me finish this task? |
Bạn sẽ cho phép tôi hoàn thành nhiệm vụ này ngay lập tức chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let finish".
