(Top Banner Ad)
let finish
B1
Cụm động từ B1 Ngữ pháp

let finish

UK: let: /lɛt/, finish: /ˈfɪnɪʃ/ • US: let: /lɛt/, finish: /ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hãy để ... hoàn thành cho phép ... hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow or permit someone to complete an action.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc để cho ai đó hoàn thành một hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let me finish my sentence."

    "Hãy để tôi nói xong câu của mình."

  • "Let her finish the report."

    "Hãy để cô ấy hoàn thành bản báo cáo."

  • "Please let me finish what I'm doing."

    "Xin hãy để tôi hoàn thành những gì tôi đang làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finisher người hoàn thành, người về đích
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi
Verb let cho phép
Noun letting sự cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp

Nguồn gốc của 'let' và 'finish'

Từ 'let' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætan', có nghĩa là 'cho phép'. Từ 'finish' xuất phát từ tiếng Latin 'finire', có nghĩa là 'kết thúc'. Khi kết hợp lại, 'let finish' mang ý nghĩa cho phép ai đó hoàn thành một việc gì đó.

Usage Note

Cấu trúc 'let + object + base form of verb' thể hiện sự cho phép hoặc tạo điều kiện để ai đó làm gì. 'Let' ở đây đóng vai trò trợ động từ, và 'finish' là động từ chính ở dạng nguyên thể không 'to'. Cần phân biệt với các cách diễn đạt tương tự như 'allow to finish' (cần có 'to' trước 'finish') hoặc 'permit finishing' (sử dụng dạng V-ing). 'Let' thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + let finish
  • Please let finish your task.
    (Làm ơn hãy hoàn thành nhiệm vụ của bạn.)
  • Just let finish what you were doing.
    (Cứ hoàn thành việc bạn đang làm đi.)
  • We should let finish the project.
    (Chúng ta nên hoàn thành dự án.)
Adverb + let finish
  • Quickly let finish this exercise.
    (Hãy nhanh chóng hoàn thành bài tập này.)
  • Finally let finish the work.
    (Cuối cùng thì hãy hoàn thành công việc.)

Idioms

  • Let me finish!

    Hãy để tôi nói xong!

    "I wasn't done talking. Let me finish!"

    (Tôi vẫn chưa nói xong. Hãy để tôi nói xong!)

  • Let's finish this once and for all.

    Hãy giải quyết dứt điểm chuyện này.

    "We've been arguing for too long. Let's finish this once and for all."

    (Chúng ta đã tranh cãi quá lâu rồi. Hãy giải quyết dứt điểm chuyện này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let finish

Cụm động từ
Lật mặt

Cho phép hoặc để cho ai đó hoàn thành một hành động.

"Let me finish my sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly let him finish his homework.
Cô ấy nhanh chóng để anh ấy hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
They didn't readily let her finish the project.
Họ không sẵn lòng để cô ấy hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will you immediately let me finish this task?
Bạn sẽ cho phép tôi hoàn thành nhiệm vụ này ngay lập tức chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let finish".

Hoàn thành công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành một nhiệm vụ đúng hạn được coi trọng. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.