(Top Banner Ad)
cutlet
B1
danh từ B1 Ẩm thực

cutlet

UK: /ˈkʌtlɪt/ • US: /ˈkʌtlət/

Nghĩa tiếng Việt

thịt tẩm bột chiên sườn cốt lết (nếu là thịt heo)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin slice of meat, especially veal, lamb, or pork, usually taken from the leg or ribs.

Vietnamese Meaning

Một lát thịt mỏng, đặc biệt là thịt bê, thịt cừu hoặc thịt lợn, thường được lấy từ chân hoặc sườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a veal cutlet for dinner."

    "Cô ấy đã gọi một miếng thịt bê tẩm bột chiên cho bữa tối."

  • "The restaurant is famous for its breaded cutlets."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món thịt tẩm bột chiên."

  • "He prepared a delicious pork cutlet with lemon sauce."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một món thịt lợn tẩm bột chiên ngon tuyệt với sốt chanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cutlet miếng thịt cốt lết, miếng thịt thái mỏng (thường được tẩm bột chiên)
Verb cut cắt, thái, chặt
Noun cut vết cắt, lát cắt, kiểu cắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa
Old French
coste
French
côtelette
English
cutlet

Từ 'Xương Sườn Nhỏ' đến 'Miếng Thịt Chiên'

Từ 'cutlet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'côtelette', có nghĩa là 'chiếc xương sườn nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một lát thịt được cắt từ phần sườn. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ miếng thịt mỏng nào (bê, lợn, gà), thường được tẩm bột và chiên giòn, ngay cả khi nó không được cắt từ sườn.

Usage Note

Cutlet thường được dùng để chỉ một miếng thịt đã được làm mỏng và có thể được tẩm bột và chiên. Khác với 'steak' thường dày hơn và có thể nướng hoặc áp chảo.

Prepositions

of with

‘Cutlet of’ dùng để chỉ loại thịt tạo nên cutlet (ví dụ: cutlet of veal). ‘Cutlet with’ dùng để chỉ cutlet được chế biến hoặc ăn kèm với cái gì đó (ví dụ: cutlet with mushroom sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutlet
  • breaded breaded cutlet
    (miếng thịt tẩm bột chiên xù)
  • crispy crispy cutlet
    (miếng thịt chiên giòn)
  • thick thick cutlet
    (miếng cốt lết dày)
  • thin thin cutlet
    (miếng thịt thái mỏng)
Verb + cutlet
  • fry fry a cutlet
    (chiên/rán một miếng cốt lết)
  • pound pound a cutlet
    (dần/đập mỏng một miếng thịt)
  • serve serve a cutlet with vegetables
    (phục vụ món cốt lết với rau củ)
  • grill grill a cutlet
    (nướng (trên vỉ) một miếng cốt lết)
Noun + cutlet
  • pork pork cutlet
    (cốt lết heo)
  • veal veal cutlet
    (cốt lết bê)
  • chicken chicken cutlet
    (cốt lết gà (thường là ức gà thái mỏng))
  • vegetable vegetable cutlet
    (chả rau củ, viên rau củ chiên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutlet

danh từ
Lật mặt

Một lát thịt mỏng, đặc biệt là thịt bê, thịt cừu hoặc thịt lợn, thường được lấy từ chân hoặc sườn.

"She ordered a veal cutlet for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutlet".

Wiener Schnitzel: Món Cốt Lết Trứ Danh Của Áo

Wiener Schnitzel là một trong những món ăn quốc hồn quốc túy của Áo. Theo truyền thống, món này phải được làm từ thịt bê thái mỏng, tẩm bột và chiên vàng trong bơ hoặc mỡ lợn. Tên gọi 'Wiener Schnitzel' được pháp luật bảo vệ, và chỉ những miếng cốt lết làm từ thịt bê mới được phép mang tên này.

Katsu (カツ): Khi Cốt Lết 'Du Lịch' Đến Nhật Bản

Món cốt lết kiểu phương Tây đã được du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 và được biến tấu thành 'Katsu'. Phổ biến nhất là Tonkatsu (thịt lợn) và Chicken Katsu (thịt gà). Người Nhật thường ăn katsu với cơm và súp miso. Thú vị là, 'katsu' đồng âm với từ '勝つ' (thắng lợi), vì vậy học sinh Nhật thường ăn món này trước các kỳ thi quan trọng để lấy may.