veal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The meat from a calf, especially a male calf, that is usually around four to five months old.
Vietnamese Meaning
Thịt bê, đặc biệt là bê đực, thường khoảng bốn đến năm tháng tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant specializes in dishes made with veal."
"Nhà hàng chuyên về các món ăn làm từ thịt bê."
-
"She ordered veal parmesan."
"Cô ấy đã gọi món bê Parmesan."
-
"The menu included several veal dishes."
"Thực đơn bao gồm một vài món thịt bê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Veal thường được đánh giá cao vì độ mềm và hương vị tinh tế. Việc sản xuất thịt bê gây tranh cãi do liên quan đến điều kiện sống và phương pháp nuôi nhốt bê. Nó khác với thịt bò (beef) vốn là thịt của bò trưởng thành. Độ tuổi của con vật là yếu tố quyết định chính để phân biệt giữa veal và beef.
Prepositions
Veal *of* a high quality: Thịt bê có chất lượng cao.
A dish *with* veal: Một món ăn với thịt bê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender tender veal (thịt bê mềm)
-
grilled grilled veal (thịt bê nướng)
-
breadcrumbed breadcrumbed veal (thịt bê tẩm bột chiên)
-
cook cook veal (nấu thịt bê)
-
eat eat veal (ăn thịt bê)
-
order order veal (gọi món thịt bê)
Idioms
-
like a lamb to the slaughter
như dê tế thần (ngây thơ, không biết gì về nguy hiểm)
"He went into the meeting like a lamb to the slaughter, completely unprepared."
(Anh ta bước vào cuộc họp như dê tế thần, hoàn toàn không chuẩn bị gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veal
danh từThịt bê, đặc biệt là bê đực, thường khoảng bốn đến năm tháng tuổi.
"The restaurant specializes in dishes made with veal."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you cook veal at high heat, it becomes tough. |
Nếu bạn nấu thịt bê ở nhiệt độ cao, nó sẽ trở nên dai. |
| Phủ định | When veal is not properly refrigerated, it doesn't stay fresh. |
Khi thịt bê không được bảo quản lạnh đúng cách, nó không giữ được độ tươi. |
| Nghi vấn | If the recipe calls for veal, do you need to adjust the cooking time? |
Nếu công thức yêu cầu thịt bê, bạn có cần điều chỉnh thời gian nấu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to serve veal at the restaurant. |
Họ sẽ phục vụ thịt bê tại nhà hàng. |
| Phủ định | I am not going to order veal because I prefer chicken. |
Tôi sẽ không gọi thịt bê vì tôi thích thịt gà hơn. |
| Nghi vấn | Is she going to cook veal for dinner tonight? |
Tối nay cô ấy sẽ nấu thịt bê cho bữa tối phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the restaurant will have served veal imported directly from France. |
Đến năm sau, nhà hàng sẽ phục vụ món thịt bê nhập khẩu trực tiếp từ Pháp. |
| Phủ định | By the time the guests arrive, the chef won't have prepared the veal dishes. |
Vào thời điểm khách đến, đầu bếp sẽ chưa chuẩn bị xong các món thịt bê. |
| Nghi vấn | Will they have eaten all the veal before we get there? |
Liệu họ đã ăn hết thịt bê trước khi chúng ta đến đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veal".
