(Top Banner Ad)
veal
B1
danh từ B1 Ẩm thực

veal

UK: /viːl/ • US: /viːl/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meat from a calf, especially a male calf, that is usually around four to five months old.

Vietnamese Meaning

Thịt bê, đặc biệt là bê đực, thường khoảng bốn đến năm tháng tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant specializes in dishes made with veal."

    "Nhà hàng chuyên về các món ăn làm từ thịt bê."

  • "She ordered veal parmesan."

    "Cô ấy đã gọi món bê Parmesan."

  • "The menu included several veal dishes."

    "Thực đơn bao gồm một vài món thịt bê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calf con bê
Noun cattle gia súc, trâu bò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wē(i)-
Latin
vitellus
Old French
veel
Middle English
veel, vele
English
veal

Nguồn gốc từ 'con bê'

Từ 'veal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vitellus', có nghĩa là 'bê con'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'veel'. Câu chuyện thú vị là, ban đầu, từ này chỉ đơn giản là để chỉ con bê, nhưng sau đó nó được dùng để chỉ thịt bê con.

Usage Note

Veal thường được đánh giá cao vì độ mềm và hương vị tinh tế. Việc sản xuất thịt bê gây tranh cãi do liên quan đến điều kiện sống và phương pháp nuôi nhốt bê. Nó khác với thịt bò (beef) vốn là thịt của bò trưởng thành. Độ tuổi của con vật là yếu tố quyết định chính để phân biệt giữa veal và beef.

Prepositions

of with

Veal *of* a high quality: Thịt bê có chất lượng cao.
A dish *with* veal: Một món ăn với thịt bê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veal
  • tender tender veal
    (thịt bê mềm)
  • grilled grilled veal
    (thịt bê nướng)
  • breadcrumbed breadcrumbed veal
    (thịt bê tẩm bột chiên)
Verb + veal
  • cook cook veal
    (nấu thịt bê)
  • eat eat veal
    (ăn thịt bê)
  • order order veal
    (gọi món thịt bê)

Idioms

  • like a lamb to the slaughter

    như dê tế thần (ngây thơ, không biết gì về nguy hiểm)

    "He went into the meeting like a lamb to the slaughter, completely unprepared."

    (Anh ta bước vào cuộc họp như dê tế thần, hoàn toàn không chuẩn bị gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veal

danh từ
Lật mặt

Thịt bê, đặc biệt là bê đực, thường khoảng bốn đến năm tháng tuổi.

"The restaurant specializes in dishes made with veal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cook veal at high heat, it becomes tough.
Nếu bạn nấu thịt bê ở nhiệt độ cao, nó sẽ trở nên dai.
Phủ định
When veal is not properly refrigerated, it doesn't stay fresh.
Khi thịt bê không được bảo quản lạnh đúng cách, nó không giữ được độ tươi.
Nghi vấn
If the recipe calls for veal, do you need to adjust the cooking time?
Nếu công thức yêu cầu thịt bê, bạn có cần điều chỉnh thời gian nấu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to serve veal at the restaurant.
Họ sẽ phục vụ thịt bê tại nhà hàng.
Phủ định
I am not going to order veal because I prefer chicken.
Tôi sẽ không gọi thịt bê vì tôi thích thịt gà hơn.
Nghi vấn
Is she going to cook veal for dinner tonight?
Tối nay cô ấy sẽ nấu thịt bê cho bữa tối phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the restaurant will have served veal imported directly from France.
Đến năm sau, nhà hàng sẽ phục vụ món thịt bê nhập khẩu trực tiếp từ Pháp.
Phủ định
By the time the guests arrive, the chef won't have prepared the veal dishes.
Vào thời điểm khách đến, đầu bếp sẽ chưa chuẩn bị xong các món thịt bê.
Nghi vấn
Will they have eaten all the veal before we get there?
Liệu họ đã ăn hết thịt bê trước khi chúng ta đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veal".

Tranh cãi về đạo đức

Việc sản xuất thịt bê thường gây tranh cãi về mặt đạo đức do điều kiện nuôi nhốt và giết mổ bê con. Một số người tiêu dùng chọn không ăn thịt bê vì lý do này. Các phương pháp nuôi và giết mổ thịt bê nhân đạo hơn đang dần được áp dụng.