(Top Banner Ad)
cv (curriculum vitae)
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

cv (curriculum vitae)

UK: /kəˌrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/ • US: /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ xin việc lý lịch tự thuật (chi tiết)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed account of a person's education, skills, and experience, typically prepared for job applications.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt chi tiết về trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm của một người, thường được chuẩn bị cho việc xin việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent in her CV for the position."

    "Cô ấy đã gửi CV của mình cho vị trí đó."

  • "Please submit your CV and cover letter."

    "Vui lòng nộp CV và thư xin việc của bạn."

  • "Her CV highlighted her extensive research experience."

    "CV của cô ấy nhấn mạnh kinh nghiệm nghiên cứu sâu rộng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curriculum vitae Sơ yếu lý lịch (dạng đầy đủ, chi tiết, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc quốc tế).
Abbreviation CV Sơ yếu lý lịch (dạng viết tắt và được sử dụng phổ biến nhất).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curriculum vītae
Modern English
curriculum vitae (CV)

Dòng chảy cuộc đời

Trong tiếng Latin, 'curriculum' có nghĩa là 'cuộc đua' hoặc 'con đường', và 'vitae' có nghĩa là 'của cuộc đời'. Vì vậy, 'curriculum vitae' dịch theo nghĩa đen là 'con đường của cuộc đời'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ toàn bộ quá trình học tập và sự nghiệp của một người, giống như một bản tường thuật chi tiết về hành trình cuộc đời họ.

Usage Note

CV (curriculum vitae) thường chi tiết hơn resume (sơ yếu lý lịch) và có thể dài hơn. Nó đặc biệt phổ biến trong giới học thuật, nghiên cứu và y tế. Trong khi resume thường tập trung vào kinh nghiệm làm việc liên quan đến vị trí ứng tuyển, CV liệt kê tất cả các kinh nghiệm làm việc, các ấn phẩm, giải thưởng, và các hoạt động học thuật khác. Nên trình bày theo thứ tự thời gian đảo ngược (kinh nghiệm gần đây nhất trước).

Prepositions

in for on

‘in’ (trong): dùng khi nói về thông tin cụ thể trong CV (e.g., information in the CV). ‘for’ (cho): dùng khi CV được chuẩn bị cho một mục đích nào đó (e.g., a CV for a job application). 'on' (về): dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan tới CV, ví dụ 'advice on writing a CV'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cv (curriculum vitae)
  • write a CV
    (viết một bản sơ yếu lý lịch)
  • submit your CV
    (nộp sơ yếu lý lịch của bạn)
  • update your CV
    (cập nhật sơ yếu lý lịch của bạn)
  • tailor your CV to the job
    (chỉnh sửa CV cho phù hợp với công việc)
  • attach a CV
    (đính kèm một bản sơ yếu lý lịch)
Adjective + cv (curriculum vitae)
  • an impressive CV
    (một bản sơ yếu lý lịch ấn tượng)
  • a professional CV
    (một bản sơ yếu lý lịch chuyên nghiệp)
  • an up-to-date CV
    (một bản sơ yếu lý lịch được cập nhật mới nhất)
  • a well-written CV
    (một bản sơ yếu lý lịch được viết tốt)

Idioms

  • to pad your CV

    Nói quá, phóng đại hoặc thêm thông tin không đúng sự thật vào sơ yếu lý lịch để trông ấn tượng hơn.

    "He admitted to padding his CV by inventing a previous job."

    (Anh ấy thừa nhận đã nói quá trong CV bằng cách bịa ra một công việc cũ.)

  • have a CV as long as your arm

    Có một bản sơ yếu lý lịch rất dài và ấn tượng với nhiều thành tích và kinh nghiệm.

    "The new CEO has a CV as long as your arm; she's worked for all the top companies."

    (Vị CEO mới có một bản lý lịch dài dằng dặc; bà ấy đã làm việc cho tất cả các công ty hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cv (curriculum vitae)

danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt chi tiết về trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm của một người, thường được chuẩn bị cho việc xin việc.

"She sent in her CV for the position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you tailor your curriculum vitae to the job description, you will likely get an interview.
Nếu bạn điều chỉnh sơ yếu lý lịch của mình cho phù hợp với mô tả công việc, bạn có thể sẽ được mời phỏng vấn.
Phủ định
If your curriculum vitae doesn't highlight your key skills, you won't impress the recruiter.
Nếu sơ yếu lý lịch của bạn không làm nổi bật các kỹ năng chính của bạn, bạn sẽ không gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.
Nghi vấn
Will your curriculum vitae stand out if you include relevant keywords?
Sơ yếu lý lịch của bạn có nổi bật không nếu bạn bao gồm các từ khóa liên quan?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had submitted her curriculum vitae on time, she would have gotten the interview.
Nếu cô ấy nộp sơ yếu lý lịch đúng hạn, cô ấy đã được phỏng vấn.
Phủ định
If he hadn't embellished his curriculum vitae, he wouldn't have been discovered to be dishonest.
Nếu anh ấy không tô vẽ quá mức sơ yếu lý lịch của mình, anh ấy đã không bị phát hiện là không trung thực.
Nghi vấn
Would they have hired her if she had included her impressive curriculum vitae with the application?
Họ có thuê cô ấy không nếu cô ấy đã đính kèm sơ yếu lý lịch ấn tượng của mình vào đơn đăng ký?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cv (curriculum vitae)".

CV và Résumé: Khác biệt ở đâu?

Ở Bắc Mỹ (Mỹ, Canada), người ta thường dùng 'résumé' - một bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc dài 1-2 trang. Trong khi đó, ở Anh, châu Âu và nhiều nơi khác, 'CV' là tiêu chuẩn. CV (curriculum vitae) thường dài hơn và chi tiết hơn, bao gồm cả quá trình học thuật, các ấn phẩm, và giải thưởng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.

Những thông tin 'cấm kỵ' trong CV phương Tây

Để chống phân biệt đối xử trong tuyển dụng, các CV ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, Canada thường không bao gồm thông tin cá nhân nhạy cảm. Bạn nên tránh để ảnh cá nhân, ngày sinh, tình trạng hôn nhân, tôn giáo hoặc dân tộc. Điều này hoàn toàn khác với thông lệ ở Việt Nam, nơi các thông tin này thường được yêu cầu.