(Top Banner Ad)
resume
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Nhân sự

resume

UK: /rɪˈzjuːm/ (n), /rɪˈzjuːm/ (v) • US: /rɪˈzuːm/ (n), /rɪˈzjuːm/ (v)

Nghĩa tiếng Việt

sơ yếu lý lịch tiếp tục bắt đầu lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief account of a person's education, qualifications, and previous experience, typically sent with a job application.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt ngắn gọn về trình độ học vấn, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc trước đây của một người, thường được gửi kèm với đơn xin việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent my resume to several companies."

    "Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch của mình đến một vài công ty."

  • "Please submit your resume by Friday."

    "Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch của bạn trước thứ Sáu."

  • "They resumed their journey after a short break."

    "Họ tiếp tục cuộc hành trình sau một thời gian nghỉ ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resume Tiếp tục, bắt đầu lại (một hoạt động, cuộc thảo luận)
Noun resumption Sự tiếp tục, sự bắt đầu lại (sau một khoảng dừng)
Noun resume Bản lý lịch, sơ yếu lý lịch (CV) (có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'résumé')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resumere
Old French
resumer
English
resume

Nguồn gốc Động từ 'Resume' (Tiếp tục)

Động từ 'resume' /rɪˈzjuːm/ có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'bắt đầu lại'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'resumere' (nghĩa là 'lấy lại', 'bắt đầu lại'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'resumer', và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ hành động quay lại hoặc tiếp tục một việc gì đó sau một gián đoạn.

Sự Ra Đời của Danh từ 'Resume' (Lý lịch)

Danh từ 'resume' /ˈrɛzʊmeɪ/ (bản lý lịch, sơ yếu lý lịch) là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp 'résumé'. Trong tiếng Pháp, 'résumé' là quá khứ phân từ của động từ 'résumer' (tóm tắt), mang nghĩa là 'sự tóm tắt'. Trong tiếng Anh, đặc biệt ở Mỹ và Canada, nó được dùng để chỉ bản tài liệu tóm tắt kinh nghiệm làm việc, học vấn và kỹ năng của một người để xin việc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong quá trình xin việc để cung cấp thông tin cơ bản cho nhà tuyển dụng. Nhấn mạnh vào các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Khác với 'curriculum vitae' (CV) ở chỗ resume thường ngắn gọn hơn và tập trung hơn vào kinh nghiệm làm việc liên quan trực tiếp đến công việc.

Prepositions

on in

Resume on: nhấn mạnh vào việc trình bày thông tin gì đó trên bản resume. Resume in: đề cập đến việc kinh nghiệm thuộc lĩnh vực gì đó có trong resume. Ví dụ: 'Highlight your skills on your resume.' 'He has experience in marketing on his resume.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resume (tiếp tục)
  • resume resume work
    (tiếp tục công việc)
  • resume resume negotiations
    (tiếp tục đàm phán)
  • resume resume normal service
    (khôi phục dịch vụ bình thường)
  • resume resume production
    (tiếp tục sản xuất)
Adverb + resume (tiếp tục)
  • quickly quickly resume
    (nhanh chóng tiếp tục)
  • gradually gradually resume
    (dần dần tiếp tục)
Verb + resume (lý lịch)
  • submit submit a resume
    (nộp một bản lý lịch)
  • write write a resume
    (viết một bản lý lịch)
  • update update a resume
    (cập nhật lý lịch)
  • tailor tailor a resume
    (điều chỉnh lý lịch (cho phù hợp với công việc))
Adjective + resume (lý lịch)
  • impressive impressive resume
    (lý lịch ấn tượng)
  • strong strong resume
    (lý lịch mạnh (nổi bật))
  • professional professional resume
    (lý lịch chuyên nghiệp)

Idioms

  • resume normal service

    khôi phục trạng thái hoạt động bình thường (sau gián đoạn hoặc sự cố)

    "After the technical issue, the website quickly resumed normal service."

    (Sau sự cố kỹ thuật, trang web đã nhanh chóng khôi phục hoạt động bình thường.)

  • resume the thread of (a conversation/argument)

    tiếp tục mạch (cuộc trò chuyện/cuộc tranh luận) đã bị gián đoạn

    "Let's resume the thread of our discussion from yesterday."

    (Chúng ta hãy tiếp tục mạch cuộc thảo luận của chúng ta từ hôm qua.)

  • resume where one left off

    tiếp tục từ điểm đã dừng lại trước đó

    "I'll resume reading the book where I left off last night."

    (Tôi sẽ tiếp tục đọc cuốn sách từ chỗ tôi đã dừng lại đêm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resume

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt ngắn gọn về trình độ học vấn, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc trước đây của một người, thường được gửi kèm với đơn xin việc.

"I sent my resume to several companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume".

Tầm quan trọng của 'Resume' trong tuyển dụng phương Tây

Trong văn hóa tìm việc phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'resume' (sơ yếu lý lịch) là tài liệu đầu tiên và quan trọng nhất mà nhà tuyển dụng xem xét. Nó cần ngắn gọn (thường 1-2 trang), tập trung vào kinh nghiệm, kỹ năng và thành tích liên quan trực tiếp đến công việc ứng tuyển. Một 'resume' được viết tốt, chuyên nghiệp có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ và giúp ứng viên lọt vào vòng phỏng vấn, là chìa khóa để tiến xa hơn trong quá trình tuyển dụng.

Sự khác biệt giữa 'Resume' và 'CV'

Mặc dù 'resume' và 'CV' (Curriculum Vitae) thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng có sự khác biệt tinh tế tùy theo khu vực và mục đích. 'Resume' thường ngắn hơn, tập trung và được tùy chỉnh riêng cho từng vị trí cụ thể. Trong khi đó, 'CV' thường dài hơn, chi tiết hơn, liệt kê toàn bộ lịch sử học vấn, nghiên cứu và kinh nghiệm một cách toàn diện, thường được dùng trong môi trường học thuật, y tế hoặc ở một số quốc gia ngoài Hoa Kỳ (như Anh, Úc).