resume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief account of a person's education, qualifications, and previous experience, typically sent with a job application.
Vietnamese Meaning
Một bản tóm tắt ngắn gọn về trình độ học vấn, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc trước đây của một người, thường được gửi kèm với đơn xin việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent my resume to several companies."
"Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch của mình đến một vài công ty."
-
"Please submit your resume by Friday."
"Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch của bạn trước thứ Sáu."
-
"They resumed their journey after a short break."
"Họ tiếp tục cuộc hành trình sau một thời gian nghỉ ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resume | Tiếp tục, bắt đầu lại (một hoạt động, cuộc thảo luận) |
| Noun | resumption | Sự tiếp tục, sự bắt đầu lại (sau một khoảng dừng) |
| Noun | resume | Bản lý lịch, sơ yếu lý lịch (CV) (có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'résumé') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong quá trình xin việc để cung cấp thông tin cơ bản cho nhà tuyển dụng. Nhấn mạnh vào các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến vị trí ứng tuyển. Khác với 'curriculum vitae' (CV) ở chỗ resume thường ngắn gọn hơn và tập trung hơn vào kinh nghiệm làm việc liên quan trực tiếp đến công việc.
Prepositions
Resume on: nhấn mạnh vào việc trình bày thông tin gì đó trên bản resume. Resume in: đề cập đến việc kinh nghiệm thuộc lĩnh vực gì đó có trong resume. Ví dụ: 'Highlight your skills on your resume.' 'He has experience in marketing on his resume.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
resume resume work (tiếp tục công việc)
-
resume resume negotiations (tiếp tục đàm phán)
-
resume resume normal service (khôi phục dịch vụ bình thường)
-
resume resume production (tiếp tục sản xuất)
-
quickly quickly resume (nhanh chóng tiếp tục)
-
gradually gradually resume (dần dần tiếp tục)
-
submit submit a resume (nộp một bản lý lịch)
-
write write a resume (viết một bản lý lịch)
-
update update a resume (cập nhật lý lịch)
-
tailor tailor a resume (điều chỉnh lý lịch (cho phù hợp với công việc))
-
impressive impressive resume (lý lịch ấn tượng)
-
strong strong resume (lý lịch mạnh (nổi bật))
-
professional professional resume (lý lịch chuyên nghiệp)
Idioms
-
resume normal service
khôi phục trạng thái hoạt động bình thường (sau gián đoạn hoặc sự cố)
"After the technical issue, the website quickly resumed normal service."
(Sau sự cố kỹ thuật, trang web đã nhanh chóng khôi phục hoạt động bình thường.)
-
resume the thread of (a conversation/argument)
tiếp tục mạch (cuộc trò chuyện/cuộc tranh luận) đã bị gián đoạn
"Let's resume the thread of our discussion from yesterday."
(Chúng ta hãy tiếp tục mạch cuộc thảo luận của chúng ta từ hôm qua.)
-
resume where one left off
tiếp tục từ điểm đã dừng lại trước đó
"I'll resume reading the book where I left off last night."
(Tôi sẽ tiếp tục đọc cuốn sách từ chỗ tôi đã dừng lại đêm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resume
Danh từMột bản tóm tắt ngắn gọn về trình độ học vấn, bằng cấp và kinh nghiệm làm việc trước đây của một người, thường được gửi kèm với đơn xin việc.
"I sent my resume to several companies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume".
