(Top Banner Ad)
applications
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến nhất trong Công nghệ thông tin)

applications

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃənz/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng đơn xin sự áp dụng việc ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal request to an authority for something.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu chính thức gửi tới một cơ quan có thẩm quyền để xin một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He submitted his application for the job last week."

    "Anh ấy đã nộp đơn xin việc vào tuần trước."

  • "The applications of AI are vast and varied."

    "Các ứng dụng của AI rất rộng lớn và đa dạng."

  • "She filled out applications to several colleges."

    "Cô ấy đã điền đơn xin nhập học vào nhiều trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, nộp đơn
Adjective applicable có thể áp dụng được
Noun applicant người nộp đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến nhất trong Công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicātiōnem
Old French
aplicacion
English
application

Nguồn gốc của 'application'

Từ 'application' xuất phát từ tiếng Latin 'applicātiōnem', có nghĩa là 'hành động gắn vào' hoặc 'sự áp dụng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'aplicacion'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chung về việc áp dụng một cái gì đó, chẳng hạn như một quy tắc hoặc một phương pháp. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm các ứng dụng cho công việc, học bổng, và ngày nay, chúng ta thường nghĩ đến 'application' như các ứng dụng phần mềm trên điện thoại và máy tính.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các đơn xin việc, xin học, hoặc các yêu cầu chính thức khác. Khác với 'request' thông thường, 'application' mang tính chất trang trọng và có quy trình nhất định.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'application' thường được gọi tắt là 'app'. Nó khác với 'system software' (phần mềm hệ thống) ở chỗ 'application' phục vụ một mục đích cụ thể cho người dùng, trong khi 'system software' quản lý và điều hành hệ thống.
Nghĩa này nhấn mạnh đến tính ứng dụng, khả năng áp dụng vào thực tế. Khác với 'theory', 'application' tập trung vào kết quả và hiệu quả thực tiễn.

Prepositions

for to

'application for something': Đơn xin cái gì đó (ví dụ: application for a job). 'application to an authority': Đơn gửi tới một cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: application to the university).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • application form

    mẫu đơn đăng ký

    "Please fill out the application form carefully."

    (Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký cẩn thận.)

  • in application of

    để áp dụng

    "This rule is applicable in application of the new policy."

    (Quy tắc này có thể áp dụng để thực hiện chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applications

Danh từ
Lật mặt

Một yêu cầu chính thức gửi tới một cơ quan có thẩm quyền để xin một điều gì đó.

"He submitted his application for the job last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company received hundreds of applications for the open position.
Công ty đã nhận được hàng trăm đơn xin việc cho vị trí đang tuyển dụng.
Phủ định
She did not submit her applications before the deadline.
Cô ấy đã không nộp đơn đăng ký trước thời hạn.
Nghi vấn
Did they approve all applications submitted last week?
Họ đã chấp thuận tất cả các đơn đăng ký được gửi vào tuần trước chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The applications are due next Friday.
Các đơn đăng ký phải nộp vào thứ Sáu tuần tới.
Phủ định
Are the applications not available online?
Có phải các đơn đăng ký không có sẵn trực tuyến không?
Nghi vấn
Are these applications applicable to international students?
Những đơn đăng ký này có áp dụng cho sinh viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applications".

Ứng dụng di động

Trong văn hóa hiện đại, 'application' thường đề cập đến các ứng dụng di động (mobile apps) trên điện thoại thông minh. Sự phát triển của các ứng dụng này đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc, và giải trí. Có hàng triệu ứng dụng khác nhau, phục vụ mọi nhu cầu từ học tập đến mua sắm.