(Top Banner Ad)
cyber identity
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

cyber identity

UK: /ˈsaɪbə aɪˈdentɪti/ • US: /ˈsaɪbər aɪˈdentəti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc mạng nhận dạng trên mạng hình ảnh trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The identity that a person or organization claims in cyberspace.

Vietnamese Meaning

Bản sắc mà một người hoặc tổ chức tuyên bố trong không gian mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting your cyber identity is crucial in today's digital world."

    "Bảo vệ bản sắc mạng của bạn là vô cùng quan trọng trong thế giới số ngày nay."

  • "The company uses multi-factor authentication to secure employees' cyber identities."

    "Công ty sử dụng xác thực đa yếu tố để bảo vệ bản sắc mạng của nhân viên."

  • "Many people curate their cyber identity carefully on social media."

    "Nhiều người cẩn thận xây dựng bản sắc mạng của họ trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identity Danh tính, bản sắc
Noun cyberspace Không gian mạng
Noun cybersecurity An ninh mạng
Verb identify Nhận dạng, xác định
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được

Synonyms

online identity (bản sắc trực tuyến)digital identity (bản sắc số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kybernētēs (steersman)
English (1948)
Cybernetics (science of control and communication)
Latin
identitas (sameness)
English (Late 20th C)
Cyber- + Identity
English (Modern)
Cyber identity

Nguồn Gốc Của 'Cyber'

Phần 'cyber-' trong 'cyber identity' bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ là 'kybernētēs', có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều hành'. Vào giữa thế kỷ 20, từ này được sử dụng trong lĩnh vực 'cybernetics' (điều khiển học) để chỉ các hệ thống kiểm soát và giao tiếp. Khi Internet ra đời, 'cyber' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến không gian mạng, mô tả vai trò tự điều hành của chúng ta trên môi trường số.

Danh Tính Trong Thời Đại Số

Sự kết hợp của 'cyber' và 'identity' (danh tính) là một phát minh hiện đại, phản ánh việc chúng ta sở hữu một danh tính riêng biệt và độc lập trong các môi trường kỹ thuật số (như hồ sơ mạng xã hội, tài khoản email, hoặc hồ sơ trò chơi). Khái niệm này trở nên quan trọng khi ranh giới giữa cuộc sống thực và cuộc sống trên mạng ngày càng mờ đi.

Usage Note

Cyber identity thường đề cập đến các thông tin nhận dạng trực tuyến như tên người dùng, mật khẩu, ảnh đại diện, và các thông tin cá nhân khác được sử dụng để xác định một cá nhân hoặc tổ chức trên mạng. Nó bao gồm cả cách người đó thể hiện bản thân và được người khác nhìn nhận trên không gian mạng. Khác với 'digital footprint' (dấu chân kỹ thuật số) bao gồm tất cả các hoạt động trực tuyến của một người, 'cyber identity' tập trung vào những gì người đó chủ động tạo ra và thể hiện.

Prepositions

of in

'Cyber identity of' dùng để chỉ bản sắc mạng của ai đó (ví dụ: The cyber identity of the user). 'Cyber identity in' dùng để chỉ bản sắc mạng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: Cyber identity in online gaming).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyber identity
  • false false cyber identity
    (Danh tính mạng giả mạo)
  • verified a verified cyber identity
    (Một danh tính mạng đã được xác minh)
  • anonymous an anonymous cyber identity
    (Một danh tính mạng ẩn danh)
Verb + cyber identity
  • protect protect your cyber identity
    (Bảo vệ danh tính mạng của bạn)
  • manage manage one's cyber identity
    (Quản lý danh tính mạng của mình)
  • establish establish a strong cyber identity
    (Thiết lập một danh tính mạng vững chắc)
Noun Phrases related to cyber identity
  • theft cyber identity theft
    (Đánh cắp danh tính mạng)
  • proof proof of cyber identity
    (Bằng chứng về danh tính mạng)

Idioms

  • Digital footprint

    Dấu chân số (toàn bộ dữ liệu bạn để lại khi sử dụng Internet)

    "Be careful what you post online, your digital footprint lasts forever."

    (Hãy cẩn thận với những gì bạn đăng trực tuyến, dấu chân số của bạn sẽ tồn tại mãi mãi.)

  • Assume a new cyber identity

    Giả định/tạo một danh tính mạng mới (thường để ẩn danh hoặc lừa đảo)

    "The hacker attempted to assume a new cyber identity to avoid detection."

    (Tin tặc đã cố gắng tạo một danh tính mạng mới để tránh bị phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber identity

Danh từ
Lật mặt

Bản sắc mà một người hoặc tổ chức tuyên bố trong không gian mạng.

"Protecting your cyber identity is crucial in today's digital world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber identity".

Mối Đe Dọa 'Deepfake'

Sự phát triển của công nghệ 'deepfake' (giả mạo sâu) cho phép tạo ra các video hoặc âm thanh cực kỳ chân thực về một người. Điều này đặt ra mối đe dọa lớn đối với 'cyber identity', vì nó làm cho việc xác định đâu là danh tính thật và đâu là giả mạo trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

Danh Tính Ẩn Danh (Anonymity)

Trên nhiều nền tảng Internet, người dùng có quyền lựa chọn sử dụng danh tính ẩn danh. Điều này tạo ra một không gian tự do ngôn luận, nhưng đồng thời cũng là nơi dễ xảy ra các hành vi tiêu cực như bắt nạt trên mạng, vì người gây hại cảm thấy danh tính mạng của họ được bảo vệ.