(Top Banner Ad)
digital identity
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, An ninh mạng

digital identity

UK: /ˈdɪdʒɪtl aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính số nhân dạng số chứng minh thư số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of data that uniquely describes a person, organization, application, or device in a digital context. It includes attributes like username, password, online behavior, and device information.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp dữ liệu mô tả duy nhất một người, tổ chức, ứng dụng hoặc thiết bị trong bối cảnh kỹ thuật số. Nó bao gồm các thuộc tính như tên người dùng, mật khẩu, hành vi trực tuyến và thông tin thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting your digital identity is crucial in today's online world."

    "Bảo vệ danh tính số của bạn là rất quan trọng trong thế giới trực tuyến ngày nay."

  • "The company uses biometrics to verify digital identities."

    "Công ty sử dụng sinh trắc học để xác minh danh tính số."

  • "Phishing scams often target vulnerable digital identities."

    "Các trò lừa đảo trực tuyến thường nhắm mục tiêu vào các danh tính số dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, ngón tay/chân
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun identification sự nhận dạng, thẻ căn cước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
digit
English
digit
English
digital
Latin
idem
Late Latin
identitas
Old French
identité
English
identity
Modern English
digital identity

Nguồn gốc của 'digital identity'

Từ 'digital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là ngón tay hoặc ngón chân, sau này được dùng để chỉ các con số (digits) và phát triển ý nghĩa liên quan đến công nghệ số hóa. Từ 'identity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idem' nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng một', dùng để chỉ bản chất duy nhất của một người hoặc vật. Khi kết hợp lại, 'digital identity' mô tả danh tính của chúng ta trong thế giới số, được tạo nên từ dữ liệu và tương tác trực tuyến.

Usage Note

“Digital identity” nhấn mạnh khía cạnh trực tuyến và kỹ thuật số của danh tính, khác với danh tính vật lý hoặc danh tính pháp lý truyền thống. Nó bao gồm mọi thứ từ thông tin đăng nhập đơn giản đến dấu chân kỹ thuật số phức tạp hơn được thu thập qua thời gian. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, quản lý truy cập và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ rõ thành phần của danh tính số (ví dụ: elements of digital identity). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của danh tính số (ví dụ: digital identity for authentication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital identity
  • strong strong digital identity
    (danh tính số mạnh mẽ)
  • unique unique digital identity
    (danh tính số duy nhất)
  • authentic authentic digital identity
    (danh tính số xác thực)
  • secure secure digital identity
    (danh tính số an toàn)
Verb + digital identity
  • create create a digital identity
    (tạo danh tính số)
  • manage manage a digital identity
    (quản lý danh tính số)
  • protect protect a digital identity
    (bảo vệ danh tính số)
  • verify verify a digital identity
    (xác minh danh tính số)
  • establish establish a digital identity
    (thiết lập danh tính số)
digital identity + Noun
  • theft digital identity theft
    (trộm cắp danh tính số)
  • management digital identity management
    (quản lý danh tính số)
  • data digital identity data
    (dữ liệu danh tính số)
  • verification digital identity verification
    (xác minh danh tính số)

Idioms

  • digital identity theft

    hành vi trộm cắp thông tin cá nhân trực tuyến để mạo danh

    "Protecting yourself from digital identity theft is crucial in the online world."

    (Tự bảo vệ bản thân khỏi nạn trộm cắp danh tính số là rất quan trọng trong thế giới trực tuyến.)

  • digital identity management

    quá trình kiểm soát và duy trì thông tin cá nhân và danh tiếng trực tuyến của một cá nhân hoặc tổ chức

    "Many companies offer tools for robust digital identity management."

    (Nhiều công ty cung cấp công cụ để quản lý danh tính số mạnh mẽ.)

  • build a digital identity

    tạo dựng hình ảnh và thông tin của bản thân trên không gian mạng

    "Students are often advised to carefully build a professional digital identity."

    (Học sinh, sinh viên thường được khuyên nên cẩn thận xây dựng một danh tính số chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital identity

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp dữ liệu mô tả duy nhất một người, tổ chức, ứng dụng hoặc thiết bị trong bối cảnh kỹ thuật số. Nó bao gồm các thuộc tính như tên người dùng, mật khẩu, hành vi trực tuyến và thông tin thiết bị.

"Protecting your digital identity is crucial in today's online world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had protected my digital identity better in the past.
Tôi ước tôi đã bảo vệ danh tính kỹ thuật số của mình tốt hơn trong quá khứ.
Phủ định
If only I hadn't shared so much personal information online, jeopardizing my digital identity.
Giá mà tôi không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trực tuyến, gây nguy hiểm cho danh tính kỹ thuật số của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could create a completely anonymous digital identity?
Bạn có ước mình có thể tạo ra một danh tính kỹ thuật số hoàn toàn ẩn danh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital identity".

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' (digital footprint) rất phổ biến. Nó ám chỉ tất cả các dữ liệu chúng ta để lại khi sử dụng internet, bao gồm bài đăng trên mạng xã hội, lịch sử duyệt web và thông tin mua sắm trực tuyến. Dấu chân này góp phần tạo nên 'digital identity' và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống thực như cơ hội việc làm hoặc hồ sơ tín dụng.

Mối lo ngại về quyền riêng tư

Với sự phát triển của 'digital identity', mối lo ngại về quyền riêng tư cá nhân ngày càng tăng. Nhiều người dùng ở các nước phương Tây chú trọng đến việc kiểm soát ai có thể truy cập và sử dụng thông tin cá nhân của họ trực tuyến. Các quy định như GDPR ở châu Âu ra đời nhằm bảo vệ quyền này, phản ánh tầm quan trọng của việc bảo mật danh tính số.