(Top Banner Ad)
cycle
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

cycle

UK: /ˈsaɪ.kəl/ • US: /ˈsaɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ vòng tuần hoàn xe đạp đi xe đạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a series of events that happen repeatedly in the same order; a bicycle

Vietnamese Meaning

một chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại theo cùng một trật tự; xe đạp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seasons follow a natural cycle."

    "Các mùa tuân theo một chu kỳ tự nhiên."

  • "The economic cycle has its ups and downs."

    "Chu kỳ kinh tế có những thăng trầm."

  • "We need to cycle more to reduce pollution."

    "Chúng ta cần đi xe đạp nhiều hơn để giảm ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle chu kỳ, chu trình; xe đạp
Noun cyclist người đi xe đạp
Noun bicycle xe đạp (hai bánh)
Noun tricycle xe đạp ba bánh
Verb cycle đi xe đạp; vận hành theo chu kỳ
Verb recycle tái chế
Adjective cyclical / cyclic có tính chu kỳ, tuần hoàn
Adverb cyclically một cách tuần hoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kúklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
Late Middle English
cycle

Vòng tròn của Thời gian

Từ 'cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Ban đầu, người Hy Lạp xưa dùng từ này để mô tả các hiện tượng thiên văn lặp đi lặp lại như quỹ đạo các hành tinh. Về sau, nó được dùng để chỉ bất kỳ chuỗi sự kiện nào diễn ra theo một trình tự tuần hoàn, ví dụ như chu kỳ của các mùa. Liên tưởng đến hình ảnh vòng tròn giúp chúng ta dễ nhớ ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'chuỗi sự kiện', cycle thường ám chỉ một quá trình tự nhiên hoặc quy trình được lặp lại. Khi là 'xe đạp', nó là một phương tiện di chuyển cá nhân phổ biến.

Prepositions

in of

in a cycle (trong một chu kỳ); the cycle of something (chu kỳ của cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cycle
  • vicious cycle
    (vòng luẩn quẩn (tiêu cực))
  • virtuous cycle
    (vòng tuần hoàn tích cực)
  • life cycle
    (vòng đời (của sinh vật, sản phẩm))
  • business cycle
    (chu kỳ kinh doanh)
Verb + cycle
  • break the cycle
    (phá vỡ vòng lặp/chu kỳ)
  • complete a cycle
    (hoàn thành một chu kỳ)
  • go through a cycle
    (trải qua một chu kỳ)
cycle (bicycle) + Noun
  • cycle path / lane
    (làn đường dành cho xe đạp)
  • cycle helmet
    (mũ bảo hiểm đi xe đạp)
  • cycle tour
    (chuyến du lịch bằng xe đạp)

Idioms

  • come full circle

    trở về điểm xuất phát, quay lại tình trạng ban đầu sau một chuỗi thay đổi.

    "After years of trying different jobs in the city, she came full circle and is now running her family's farm."

    (Sau nhiều năm thử các công việc khác nhau ở thành phố, cô ấy đã quay về điểm xuất phát và bây giờ đang quản lý nông trại của gia đình.)

  • the cycle of poverty

    vòng luẩn quẩn của đói nghèo (một tình huống xã hội tiêu cực, khó thoát ra).

    "Providing quality education is one of the most effective ways to break the cycle of poverty."

    (Cung cấp giáo dục chất lượng là một trong những cách hiệu quả nhất để phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo.)

  • on your bike!

    (Tiếng lóng Anh-Anh) Biến đi! Đi đi! (Dùng để đuổi ai đó hoặc thể hiện sự không tin tưởng).

    "You want me to believe that story? On your bike!"

    (Cậu muốn tôi tin câu chuyện đó hả? Biến đi cho nước nó trong!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle

danh từ
Lật mặt

một chuỗi các sự kiện lặp đi lặp lại theo cùng một trật tự; xe đạp

"The seasons follow a natural cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle".

Vòng tuần hoàn Bốn Mùa trong Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, chu kỳ bốn mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông) là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự sống, cái chết và sự tái sinh. Mùa xuân tượng trưng cho sự khởi đầu mới, mùa hè là đỉnh cao của sức sống, mùa thu biểu thị sự tàn phai, và mùa đông báo hiệu sự kết thúc hoặc một giai đoạn nghỉ ngơi trước khi một chu kỳ mới bắt đầu. Điều này thường được phản ánh trong nghệ thuật, văn học và âm nhạc.

Văn hóa Xe đạp ở Châu Âu

Ở nhiều nước châu Âu như Hà Lan và Đan Mạch, đi xe đạp ('cycling') không chỉ là sở thích mà là phương tiện di chuyển chính và một phần của lối sống. Các thành phố được thiết kế với mạng lưới làn đường xe đạp rộng khắp, và 'văn hóa xe đạp' thúc đẩy một lối sống lành mạnh, thân thiện với môi trường. Đây là một 'chu kỳ' hiện đại trong cuộc sống hàng ngày của hàng triệu người.