(Top Banner Ad)
activity
A2
danh từ A2 Tổng quát

activity

UK: /ækˈtɪv.ə.ti/ • US: /ækˈtɪv.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động sinh hoạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a situation in which something is happening or a lot of things are being done

Vietnamese Meaning

một tình huống trong đó điều gì đó đang xảy ra hoặc rất nhiều việc đang được thực hiện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of activity in the town that day."

    "Có rất nhiều hoạt động diễn ra trong thị trấn ngày hôm đó."

  • "We need to encourage more physical activity in schools."

    "Chúng ta cần khuyến khích nhiều hoạt động thể chất hơn trong trường học."

  • "Cooking can be a very relaxing activity."

    "Nấu ăn có thể là một hoạt động rất thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động; diễn xuất
Noun action hành động, hành vi
Adjective active năng động, tích cực, còn hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, năng nổ
Verb activate kích hoạt, khởi động
Noun actor / actress diễn viên (nam/nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
activus
Late Latin
activitas
Old French
activité
English
activity

Cội nguồn từ 'Hành động'

Từ 'activity' có gốc từ chữ Latin 'agere', nghĩa là 'làm', 'hành động', hoặc 'thúc đẩy'. Ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động và thực hiện công việc này vẫn còn được giữ lại trong từ 'activity' ngày nay, dù là hoạt động thể chất, kinh tế, hay xã hội.

Usage Note

Activity thường chỉ một hành động, quá trình, hoặc tập hợp các hành động đang diễn ra. Nó có thể bao gồm cả hoạt động thể chất, tinh thần, hoặc xã hội. Lưu ý sự khác biệt với 'action', thường mang tính quyết đoán và có mục đích rõ ràng hơn. So với 'task' thường là một công việc cụ thể, 'activity' mang tính tổng quát và rộng hơn.

Prepositions

in of for

‘In’ được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: 'participate in an activity'). ‘Of’ được dùng để chỉ loại hoặc mục đích của hoạt động (ví dụ: 'a range of activities'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của hoạt động (ví dụ: 'activity for children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activity
  • physical activity
    (hoạt động thể chất)
  • economic activity
    (hoạt động kinh tế)
  • strenuous activity
    (hoạt động gắng sức, nặng nhọc)
  • illegal activity
    (hoạt động phi pháp)
  • leisure activities
    (các hoạt động giải trí, thư giãn)
Verb + activity
  • engage in an activity
    (tham gia vào một hoạt động)
  • take part in an activity
    (tham gia vào một hoạt động)
  • monitor activity
    (giám sát hoạt động)
  • increase activity
    (gia tăng hoạt động)
Noun + activity
  • level of activity
    (mức độ hoạt động)
  • burst of activity
    (một đợt hoạt động bùng nổ)

Idioms

  • a hive of activity

    một nơi vô cùng bận rộn, nhộn nhịp (như một tổ ong)

    "The kitchen was a hive of activity before the guests arrived."

    (Căn bếp là một nơi nhộn nhịp hẳn lên trước khi khách tới.)

  • a flurry of activity

    một loạt các hoạt động dồn dập, đột ngột trong thời gian ngắn

    "There was a sudden flurry of activity when the manager announced the deadline was moved up."

    (Có một loạt hoạt động dồn dập diễn ra khi người quản lý thông báo hạn chót đã được đẩy lên sớm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activity

danh từ
Lật mặt

một tình huống trong đó điều gì đó đang xảy ra hoặc rất nhiều việc đang được thực hiện

"There was a lot of activity in the town that day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This activity is beneficial for their health.
Hoạt động này có lợi cho sức khỏe của họ.
Phủ định
He doesn't enjoy any activity that involves running.
Anh ấy không thích bất kỳ hoạt động nào liên quan đến chạy.
Nghi vấn
Which activity do you prefer, swimming or hiking?
Bạn thích hoạt động nào hơn, bơi lội hay đi bộ đường dài?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would join a photography activity.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tham gia một hoạt động nhiếp ảnh.
Phủ định
If there weren't so many activities to choose from, I wouldn't feel so overwhelmed.
Nếu không có quá nhiều hoạt động để lựa chọn, tôi sẽ không cảm thấy quá tải.
Nghi vấn
Would you participate in a volunteer activity if you lived closer to the community center?
Bạn có tham gia một hoạt động tình nguyện nếu bạn sống gần trung tâm cộng đồng hơn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning the activity when the rain started.
Họ đang lên kế hoạch cho hoạt động thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
She wasn't enjoying the activity because it was too crowded.
Cô ấy đã không thích hoạt động đó vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Were you observing any suspicious activity at the time?
Bạn có quan sát thấy bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào vào thời điểm đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main activity at the party was dancing.
Hoạt động chính tại bữa tiệc là nhảy múa.
Phủ định
He didn't plan any outdoor activity because of the weather.
Anh ấy đã không lên kế hoạch cho bất kỳ hoạt động ngoài trời nào vì thời tiết.
Nghi vấn
Did you enjoy the activity we did yesterday?
Bạn có thích hoạt động chúng ta đã làm ngày hôm qua không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning an activity for the weekend.
Họ đang lên kế hoạch cho một hoạt động vào cuối tuần.
Phủ định
She isn't participating in any activity this week.
Cô ấy không tham gia bất kỳ hoạt động nào trong tuần này.
Nghi vấn
Are you organizing the activity for the children?
Bạn đang tổ chức hoạt động cho bọn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activity".

Hoạt động ngoại khóa (Extracurricular Activities) trong giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, hoạt động ngoại khóa (thể thao, câu lạc bộ, tình nguyện) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hồ sơ xin nhập học. Chúng không chỉ là để giải trí mà còn được xem là cơ hội để học sinh phát triển kỹ năng mềm như làm việc nhóm, lãnh đạo và quản lý thời gian, điều này thể hiện sự coi trọng việc phát triển con người một cách toàn diện.

Kỳ nghỉ năng động (Activity Holiday)

Ngày càng có nhiều người ở các nước phương Tây chọn 'kỳ nghỉ năng động' thay vì chỉ thư giãn. Thay vì nằm trên bãi biển, họ dành thời gian để đi bộ đường dài, trượt tuyết, chèo thuyền, hoặc tham gia các lớp học nấu ăn. Xu hướng này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao lối sống tích cực và trải nghiệm học hỏi kỹ năng mới ngay cả trong thời gian rảnh rỗi.