activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một tình huống trong đó điều gì đó đang xảy ra hoặc rất nhiều việc đang được thực hiện
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a lot of activity in the town that day."
"Có rất nhiều hoạt động diễn ra trong thị trấn ngày hôm đó."
-
"We need to encourage more physical activity in schools."
"Chúng ta cần khuyến khích nhiều hoạt động thể chất hơn trong trường học."
-
"Cooking can be a very relaxing activity."
"Nấu ăn có thể là một hoạt động rất thư giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Activity thường chỉ một hành động, quá trình, hoặc tập hợp các hành động đang diễn ra. Nó có thể bao gồm cả hoạt động thể chất, tinh thần, hoặc xã hội. Lưu ý sự khác biệt với 'action', thường mang tính quyết đoán và có mục đích rõ ràng hơn. So với 'task' thường là một công việc cụ thể, 'activity' mang tính tổng quát và rộng hơn.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: 'participate in an activity'). ‘Of’ được dùng để chỉ loại hoặc mục đích của hoạt động (ví dụ: 'a range of activities'). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của hoạt động (ví dụ: 'activity for children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical activity (hoạt động thể chất)
-
economic activity (hoạt động kinh tế)
-
strenuous activity (hoạt động gắng sức, nặng nhọc)
-
illegal activity (hoạt động phi pháp)
-
leisure activities (các hoạt động giải trí, thư giãn)
-
engage in an activity (tham gia vào một hoạt động)
-
take part in an activity (tham gia vào một hoạt động)
-
monitor activity (giám sát hoạt động)
-
increase activity (gia tăng hoạt động)
-
level of activity (mức độ hoạt động)
-
burst of activity (một đợt hoạt động bùng nổ)
Idioms
-
a hive of activity
một nơi vô cùng bận rộn, nhộn nhịp (như một tổ ong)
"The kitchen was a hive of activity before the guests arrived."
(Căn bếp là một nơi nhộn nhịp hẳn lên trước khi khách tới.)
-
a flurry of activity
một loạt các hoạt động dồn dập, đột ngột trong thời gian ngắn
"There was a sudden flurry of activity when the manager announced the deadline was moved up."
(Có một loạt hoạt động dồn dập diễn ra khi người quản lý thông báo hạn chót đã được đẩy lên sớm hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
activity
danh từmột tình huống trong đó điều gì đó đang xảy ra hoặc rất nhiều việc đang được thực hiện
"There was a lot of activity in the town that day."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This activity is beneficial for their health. |
Hoạt động này có lợi cho sức khỏe của họ. |
| Phủ định | He doesn't enjoy any activity that involves running. |
Anh ấy không thích bất kỳ hoạt động nào liên quan đến chạy. |
| Nghi vấn | Which activity do you prefer, swimming or hiking? |
Bạn thích hoạt động nào hơn, bơi lội hay đi bộ đường dài? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would join a photography activity. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ tham gia một hoạt động nhiếp ảnh. |
| Phủ định | If there weren't so many activities to choose from, I wouldn't feel so overwhelmed. |
Nếu không có quá nhiều hoạt động để lựa chọn, tôi sẽ không cảm thấy quá tải. |
| Nghi vấn | Would you participate in a volunteer activity if you lived closer to the community center? |
Bạn có tham gia một hoạt động tình nguyện nếu bạn sống gần trung tâm cộng đồng hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were planning the activity when the rain started. |
Họ đang lên kế hoạch cho hoạt động thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the activity because it was too crowded. |
Cô ấy đã không thích hoạt động đó vì nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Were you observing any suspicious activity at the time? |
Bạn có quan sát thấy bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào vào thời điểm đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The main activity at the party was dancing. |
Hoạt động chính tại bữa tiệc là nhảy múa. |
| Phủ định | He didn't plan any outdoor activity because of the weather. |
Anh ấy đã không lên kế hoạch cho bất kỳ hoạt động ngoài trời nào vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the activity we did yesterday? |
Bạn có thích hoạt động chúng ta đã làm ngày hôm qua không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are planning an activity for the weekend. |
Họ đang lên kế hoạch cho một hoạt động vào cuối tuần. |
| Phủ định | She isn't participating in any activity this week. |
Cô ấy không tham gia bất kỳ hoạt động nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Are you organizing the activity for the children? |
Bạn đang tổ chức hoạt động cho bọn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activity".
