(Top Banner Ad)
typhoon
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

typhoon

UK: /taɪˈfuːn/ • US: /taɪˈfuːn/

Nghĩa tiếng Việt

bão bão nhiệt đới siêu bão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical cyclone occurring in the western Pacific or Indian Ocean.

Vietnamese Meaning

Một cơn xoáy thuận nhiệt đới xảy ra ở Tây Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The typhoon caused widespread flooding and power outages."

    "Cơn bão gây ra lũ lụt trên diện rộng và mất điện."

  • "The typhoon is expected to make landfall tomorrow."

    "Dự kiến bão sẽ đổ bộ vào ngày mai."

  • "The coastal areas are vulnerable to typhoons."

    "Các khu vực ven biển dễ bị tổn thương do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typhoon bão nhiệt đới
Adjective typhoon-prone dễ bị ảnh hưởng bởi bão, vùng thường xuyên có bão
Adjective typhoon-proof chống bão, có khả năng chịu được bão

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
大風 (dàfēng)
Arabic
طوفان (ṭūfān)
Portuguese
tufão
English
typhoon

Nguồn gốc từ 'gió lớn' và 'bão'

Từ "typhoon" trong tiếng Anh có nguồn gốc phức tạp nhưng thú vị. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc "大風" (dàfēng), có nghĩa là "gió lớn". Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Ả Rập thành "طوفان" (ṭūfān), mang nghĩa "lũ lụt, bão táp". Sau đó, nó đi vào tiếng Bồ Đào Nha thành "tufão" và cuối cùng là "typhoon" trong tiếng Anh.

Ảnh hưởng từ thần thoại Hy Lạp

Một giả thuyết khác hoặc có thể là một yếu tố hội tụ, là sự ảnh hưởng từ tiếng Hy Lạp "Τυφῶν" (Typhōn). Trong thần thoại Hy Lạp, Typhon là một quái vật khổng lồ, được coi là hiện thân của các cơn bão và gió lốc. Sự tương đồng về ngữ âm và ý nghĩa có thể đã củng cố hoặc định hình từ "typhoon" như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ "typhoon" thường được sử dụng để chỉ các cơn bão nhiệt đới mạnh ở khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương. Nó tương đương với "hurricane" ở Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương, và "cyclone" ở Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở vị trí địa lý.

Prepositions

after during

"after" có thể dùng để nói về hậu quả của bão (e.g., 'the city was devastated after the typhoon'). "during" có thể dùng để chỉ thời điểm bão xảy ra (e.g., 'stay indoors during the typhoon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typhoon
  • strong strong typhoon
    (bão mạnh)
  • deadly deadly typhoon
    (cơn bão chết người)
  • approaching approaching typhoon
    (cơn bão đang đến gần)
  • severe severe typhoon
    (bão dữ dội)
Verb + typhoon
  • hit by hit by a typhoon
    (bị một cơn bão đổ bộ/tấn công)
  • brace for brace for a typhoon
    (chuẩn bị ứng phó với bão)
  • weather weather a typhoon
    (chống chọi/vượt qua cơn bão)
  • make landfall typhoon makes landfall
    (bão đổ bộ vào đất liền)
Typhoon + Noun
  • typhoon typhoon season
    (mùa bão)
  • typhoon typhoon warning
    (cảnh báo bão)
  • typhoon typhoon damage
    (thiệt hại do bão)
  • typhoon eye of the typhoon
    (mắt bão (vùng trung tâm của cơn bão))

Idioms

  • eye of the typhoon

    Mắt bão; khoảng lặng giữa cơn hỗn loạn (nghĩa bóng)

    "After weeks of intense negotiations, the ceasefire felt like the eye of the typhoon."

    (Sau nhiều tuần đàm phán căng thẳng, lệnh ngừng bắn giống như mắt bão vậy.)

  • weather the typhoon

    Vượt qua giai đoạn khó khăn, chống chọi với thử thách (nghĩa bóng)

    "The company managed to weather the economic typhoon and emerged stronger."

    (Công ty đã vượt qua được cơn bão kinh tế và trở nên vững mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typhoon

Danh từ
Lật mặt

Một cơn xoáy thuận nhiệt đới xảy ra ở Tây Thái Bình Dương hoặc Ấn Độ Dương.

"The typhoon caused widespread flooding and power outages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typhoon".

Cách đặt tên bão

Ở khu vực Tây Thái Bình Dương, nơi các cơn bão nhiệt đới (typhoon) thường xuyên xảy ra, việc đặt tên cho chúng được thực hiện bởi một ủy ban gồm đại diện từ các quốc gia trong khu vực. Danh sách tên bão được luân phiên và thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc là tên của các loài động vật, thực vật, hoặc danh từ độc đáo từ các quốc gia thành viên. Điều này giúp dễ dàng nhận biết và theo dõi các cơn bão.

Văn hóa chuẩn bị ứng phó với bão

Tại các vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, việc chuẩn bị ứng phó đã trở thành một phần của văn hóa. Người dân học cách sơ tán, gia cố nhà cửa, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp và theo dõi chặt chẽ các bản tin dự báo thời tiết. Kiến thức và kinh nghiệm này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và của.