(Top Banner Ad)
swan
A2
noun A2 Động vật học

swan

UK: /swɒn/ • US: /swɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thiên nga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, usually white, waterbird with a long flexible neck and webbed feet.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nước lớn, thường có màu trắng, với chiếc cổ dài và linh hoạt và chân có màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swan glided gracefully across the lake."

    "Con thiên nga lướt đi duyên dáng trên mặt hồ."

  • "She was as graceful as a swan."

    "Cô ấy duyên dáng như một con thiên nga."

  • "The swans are nesting on the island."

    "Những con thiên nga đang làm tổ trên hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swan thiên nga
Verb (informal) swan around đi lại lảng vảng, khoe khoang một cách tự phụ
Noun (compound) swansong khúc ca cuối cùng, màn trình diễn cuối cùng; sự kiện cuối cùng trước khi kết thúc một sự nghiệp hoặc giai đoạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-
Proto-Germanic
*swanaz
Old English
swan
Modern English
swan

Nguồn gốc từ 'swan'

Từ 'swan' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *swanaz, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *swen-, có nghĩa là 'phát ra âm thanh' hoặc 'hát'. Điều này thật thú vị vì loài thiên nga thường được biết đến với vẻ đẹp thướt tha chứ không hẳn là giọng hót. Tuy nhiên, trong nhiều truyền thuyết, thiên nga lại gắn liền với tiếng hót cuối cùng tuyệt đẹp trước khi chết, tạo nên cụm từ 'swan song'.

Usage Note

Thiên nga thường được biết đến với vẻ đẹp và sự duyên dáng của chúng. Từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ loài chim này, nhưng đôi khi có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc vật gì đó đẹp và thanh lịch.

Prepositions

of

'Swan of X': thường được sử dụng để chỉ một con thiên nga thuộc một vùng cụ thể hoặc một loại cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The swan of the lake' (Thiên nga của hồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swan
  • white white swan
    (thiên nga trắng)
  • graceful graceful swan
    (thiên nga duyên dáng)
  • majestic majestic swan
    (thiên nga uy nghi, lộng lẫy)
Verb + swan
  • watch watch swans
    (ngắm thiên nga)
  • feed feed the swans
    (cho thiên nga ăn)
  • observe observe swans
    (quan sát thiên nga)
Swan + Noun
  • feather swan feather
    (lông thiên nga)
  • lake Swan Lake
    (Hồ Thiên Nga (cũng là tên vở ballet nổi tiếng))
  • dive swan dive
    (cú lặn thiên nga (kiểu lặn đẹp mắt, đầu tiên))

Idioms

  • swan song

    Khúc ca cuối cùng, màn trình diễn cuối cùng, sự kiện cuối cùng trước khi kết thúc một sự nghiệp hoặc một giai đoạn.

    "The veteran singer's farewell concert was a beautiful swan song to her illustrious career."

    (Buổi hòa nhạc chia tay của ca sĩ gạo cội là một khúc ca thiên nga tuyệt đẹp cho sự nghiệp lừng lẫy của cô ấy.)

  • black swan event

    Một sự kiện hiếm gặp, bất ngờ, khó dự đoán và có tác động lớn (tương tự 'thiên nga đen').

    "The sudden market crash was a black swan event that caught everyone off guard."

    (Sự sụp đổ thị trường đột ngột là một sự kiện thiên nga đen khiến mọi người bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swan

noun
Lật mặt

Một loài chim nước lớn, thường có màu trắng, với chiếc cổ dài và linh hoạt và chân có màng.

"The swan glided gracefully across the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake shimmered beautifully: a swan glided gracefully across its surface.
Hồ nước lấp lánh tuyệt đẹp: một con thiên nga lướt đi uyển chuyển trên mặt hồ.
Phủ định
The park was strangely empty: not a single swan could be seen on the pond.
Công viên vắng vẻ lạ thường: không một con thiên nga nào có thể được nhìn thấy trên ao.
Nghi vấn
Was it a dream, or was it real: did I truly see a white swan flying over the city?
Đó là giấc mơ, hay là sự thật: tôi có thực sự nhìn thấy một con thiên nga trắng bay qua thành phố không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a swan in this pond.
Đã từng có một con thiên nga ở cái ao này.
Phủ định
There didn't use to be a swan in this pond.
Đã từng không có con thiên nga nào ở cái ao này.
Nghi vấn
Did there use to be a swan in this pond?
Đã từng có một con thiên nga ở cái ao này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen a swan on the lake yesterday.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con thiên nga trên hồ ngày hôm qua.
Phủ định
If only there weren't so many swans in the park; they scare the smaller birds.
Ước gì không có quá nhiều thiên nga trong công viên; chúng làm những con chim nhỏ sợ hãi.
Nghi vấn
Do you wish you could swim as gracefully as a swan?
Bạn có ước mình có thể bơi duyên dáng như một con thiên nga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swan".

Câu chuyện "Vịt con xấu xí"

Thiên nga là nhân vật trung tâm trong câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Vịt con xấu xí' của nhà văn Hans Christian Andersen. Câu chuyện kể về một chú vịt con bị xa lánh vì vẻ ngoài khác biệt, nhưng cuối cùng lại lớn lên thành một con thiên nga xinh đẹp lộng lẫy, tượng trưng cho sự biến đổi, khám phá và chấp nhận giá trị bản thân.

Biểu tượng và Vở Ballet "Hồ Thiên Nga"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thiên nga được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, sự duyên dáng, tình yêu, sự thuần khiết và sự biến đổi. Chúng là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, nổi bật nhất là vở ballet kinh điển 'Hồ Thiên Nga' của nhà soạn nhạc Pyotr Ilyich Tchaikovsky, kể về câu chuyện tình yêu lãng mạn giữa một hoàng tử và một nàng công chúa bị biến thành thiên nga.