swan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim nước lớn, thường có màu trắng, với chiếc cổ dài và linh hoạt và chân có màng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The swan glided gracefully across the lake."
"Con thiên nga lướt đi duyên dáng trên mặt hồ."
-
"She was as graceful as a swan."
"Cô ấy duyên dáng như một con thiên nga."
-
"The swans are nesting on the island."
"Những con thiên nga đang làm tổ trên hòn đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | swan | thiên nga |
| Verb (informal) | swan around | đi lại lảng vảng, khoe khoang một cách tự phụ |
| Noun (compound) | swansong | khúc ca cuối cùng, màn trình diễn cuối cùng; sự kiện cuối cùng trước khi kết thúc một sự nghiệp hoặc giai đoạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiên nga thường được biết đến với vẻ đẹp và sự duyên dáng của chúng. Từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ loài chim này, nhưng đôi khi có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc vật gì đó đẹp và thanh lịch.
Prepositions
'Swan of X': thường được sử dụng để chỉ một con thiên nga thuộc một vùng cụ thể hoặc một loại cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The swan of the lake' (Thiên nga của hồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white swan (thiên nga trắng)
-
graceful graceful swan (thiên nga duyên dáng)
-
majestic majestic swan (thiên nga uy nghi, lộng lẫy)
-
watch watch swans (ngắm thiên nga)
-
feed feed the swans (cho thiên nga ăn)
-
observe observe swans (quan sát thiên nga)
-
feather swan feather (lông thiên nga)
-
lake Swan Lake (Hồ Thiên Nga (cũng là tên vở ballet nổi tiếng))
-
dive swan dive (cú lặn thiên nga (kiểu lặn đẹp mắt, đầu tiên))
Idioms
-
swan song
Khúc ca cuối cùng, màn trình diễn cuối cùng, sự kiện cuối cùng trước khi kết thúc một sự nghiệp hoặc một giai đoạn.
"The veteran singer's farewell concert was a beautiful swan song to her illustrious career."
(Buổi hòa nhạc chia tay của ca sĩ gạo cội là một khúc ca thiên nga tuyệt đẹp cho sự nghiệp lừng lẫy của cô ấy.)
-
black swan event
Một sự kiện hiếm gặp, bất ngờ, khó dự đoán và có tác động lớn (tương tự 'thiên nga đen').
"The sudden market crash was a black swan event that caught everyone off guard."
(Sự sụp đổ thị trường đột ngột là một sự kiện thiên nga đen khiến mọi người bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swan
nounMột loài chim nước lớn, thường có màu trắng, với chiếc cổ dài và linh hoạt và chân có màng.
"The swan glided gracefully across the lake."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake shimmered beautifully: a swan glided gracefully across its surface. |
Hồ nước lấp lánh tuyệt đẹp: một con thiên nga lướt đi uyển chuyển trên mặt hồ. |
| Phủ định | The park was strangely empty: not a single swan could be seen on the pond. |
Công viên vắng vẻ lạ thường: không một con thiên nga nào có thể được nhìn thấy trên ao. |
| Nghi vấn | Was it a dream, or was it real: did I truly see a white swan flying over the city? |
Đó là giấc mơ, hay là sự thật: tôi có thực sự nhìn thấy một con thiên nga trắng bay qua thành phố không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a swan in this pond. |
Đã từng có một con thiên nga ở cái ao này. |
| Phủ định | There didn't use to be a swan in this pond. |
Đã từng không có con thiên nga nào ở cái ao này. |
| Nghi vấn | Did there use to be a swan in this pond? |
Đã từng có một con thiên nga ở cái ao này phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen a swan on the lake yesterday. |
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con thiên nga trên hồ ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only there weren't so many swans in the park; they scare the smaller birds. |
Ước gì không có quá nhiều thiên nga trong công viên; chúng làm những con chim nhỏ sợ hãi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could swim as gracefully as a swan? |
Bạn có ước mình có thể bơi duyên dáng như một con thiên nga không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swan".
