(Top Banner Ad)
growth factor
C1
noun C1 Sinh học, Y học

growth factor

UK: /ˈɡrəʊθ ˌfæktə/ • US: /ˈɡroʊθ ˌfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố tăng trưởng nhân tố tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring substance capable of stimulating cellular growth, proliferation, healing, and cellular differentiation.

Vietnamese Meaning

Một chất tự nhiên có khả năng kích thích sự tăng trưởng tế bào, sự tăng sinh, chữa lành và biệt hóa tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epidermal growth factor (EGF) stimulates the growth of epidermal cells."

    "Yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) kích thích sự tăng trưởng của các tế bào biểu bì."

  • "Nerve growth factor (NGF) plays a critical role in the development and survival of neurons."

    "Yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và sống sót của các tế bào thần kinh."

  • "Researchers are studying growth factors to develop new treatments for cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố tăng trưởng để phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun factor yếu tố, nhân tố
Noun receptor thụ thể
Verb stimulate kích thích
Noun stimulation sự kích thích
Verb regulate điều hòa, điều chỉnh
Noun regulation sự điều hòa, sự điều chỉnh
Noun cell tế bào
Noun differentiation sự biệt hóa

Synonyms

mitogen (chất kích thích phân bào)

Antonyms

growth inhibitor (chất ức chế tăng trưởng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan (to grow, develop)
English
growth
Latin
factor (a maker, doer)
Old French
facteur
English
factor
Modern English
growth factor (compound scientific term, coined mid-20th century)

Nguồn gốc của 'growth' và 'factor'

Từ 'growth' (tăng trưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', mang ý nghĩa 'phát triển' hay 'lớn lên', thường gắn liền với sự phát triển tự nhiên của sinh vật. Trong khi đó, từ 'factor' (yếu tố) lại đến từ tiếng Latin 'factor', có nghĩa là 'người làm, kẻ tạo ra'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, 'growth factor' trở thành một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, chỉ một chất có vai trò 'tạo ra' hoặc 'kích thích' sự 'tăng trưởng' của tế bào.

Usage Note

Growth factors là các protein hoặc steroid liên kết với các thụ thể trên bề mặt tế bào, với hậu quả chính là hoạt hóa sự tăng sinh và/hoặc biệt hóa tế bào. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm phát triển, chữa lành vết thương và đáp ứng miễn dịch. Khác với hormone, growth factors thường tác động lên các tế bào lân cận (paracrine signaling) hoặc tự kích thích tế bào sản xuất (autocrine signaling), thay vì di chuyển xa qua hệ tuần hoàn.

Prepositions

of in for

* **growth factor of X:** chỉ ra rằng X là loại tế bào, mô hoặc quá trình mà growth factor tác động đến (ví dụ: growth factor of skin cells). * **growth factor in X:** chỉ ra sự hiện diện của growth factor trong một môi trường hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: growth factor in blood serum). * **growth factor for X:** chỉ ra rằng growth factor là cần thiết hoặc có lợi cho X (ví dụ: growth factor for wound healing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth factor
  • epidermal epidermal growth factor (EGF)
    (yếu tố tăng trưởng biểu bì)
  • fibroblast fibroblast growth factor (FGF)
    (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi)
  • nerve nerve growth factor (NGF)
    (yếu tố tăng trưởng thần kinh)
  • vascular endothelial vascular endothelial growth factor (VEGF)
    (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu)
  • transforming transforming growth factor (TGF)
    (yếu tố tăng trưởng biến đổi)
  • insulin-like insulin-like growth factor (IGF)
    (yếu tố tăng trưởng giống insulin)
  • specific specific growth factors
    (các yếu tố tăng trưởng đặc hiệu)
Verb + growth factor
  • release release growth factors
    (giải phóng các yếu tố tăng trưởng)
  • produce produce growth factors
    (sản xuất các yếu tố tăng trưởng)
  • secrete secrete growth factors
    (tiết ra các yếu tố tăng trưởng)
  • bind to bind to growth factors
    (gắn kết với các yếu tố tăng trưởng)
  • stimulate stimulate growth factor production
    (kích thích sản xuất yếu tố tăng trưởng)
  • inhibit inhibit growth factor activity
    (ức chế hoạt động của yếu tố tăng trưởng)
  • administer administer growth factors
    (sử dụng (tiêm/uống) các yếu tố tăng trưởng)
Noun + growth factor
  • growth factor growth factor receptor
    (thụ thể yếu tố tăng trưởng)
  • growth factor growth factor signaling
    (tín hiệu yếu tố tăng trưởng)
  • growth factor growth factor therapy
    (liệu pháp yếu tố tăng trưởng)
Other structures
  • response to response to growth factor stimulation
    (đáp ứng với sự kích thích của yếu tố tăng trưởng)
  • role of the role of growth factors
    (vai trò của các yếu tố tăng trưởng)

Idioms

  • a key growth factor

    một yếu tố tăng trưởng chủ chốt (trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ sinh học)

    "Innovation is a key growth factor for any tech company."

    (Đổi mới là một yếu tố tăng trưởng chủ chốt cho bất kỳ công ty công nghệ nào.)

  • essential growth factors

    các yếu tố tăng trưởng thiết yếu (cần thiết cho sự sống hoặc phát triển sinh học)

    "Cells in culture require essential growth factors to proliferate."

    (Các tế bào trong môi trường nuôi cấy cần các yếu tố tăng trưởng thiết yếu để tăng sinh.)

  • growth factor pathway

    con đường tín hiệu của yếu tố tăng trưởng (trong sinh học)

    "Targeting specific components of the growth factor pathway can inhibit tumor growth."

    (Nhắm mục tiêu vào các thành phần cụ thể của con đường tín hiệu yếu tố tăng trưởng có thể ức chế sự phát triển của khối u.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth factor

noun
Lật mặt

Một chất tự nhiên có khả năng kích thích sự tăng trưởng tế bào, sự tăng sinh, chữa lành và biệt hóa tế bào.

"Epidermal growth factor (EGF) stimulates the growth of epidermal cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth factor".

Ứng dụng trong y học và thẩm mỹ

Các yếu tố tăng trưởng đã mở ra những khả năng mới trong y học tái tạo và điều trị vết thương, giúp phục hồi da, xương và sụn bị tổn thương. Trong ngành thẩm mỹ, chúng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và liệu pháp trẻ hóa với lời hứa kích thích tái tạo tế bào, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da, mặc dù hiệu quả thực tế vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá.

Nghiên cứu ung thư và liệu pháp nhắm mục tiêu

Yếu tố tăng trưởng đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu ung thư. Nhiều bệnh ung thư phát sinh hoặc phát triển do sự hoạt động bất thường của các yếu tố tăng trưởng và các thụ thể của chúng. Việc hiểu rõ cơ chế này đã thúc đẩy sự phát triển của các loại thuốc 'nhắm mục tiêu' cụ thể vào các con đường tín hiệu yếu tố tăng trưởng bất thường, mang lại hy vọng mới cho việc điều trị ung thư với tác dụng phụ ít hơn so với các phương pháp truyền thống.