(Top Banner Ad)
interferon
C1
noun C1 Y học

interferon

UK: /ˌɪntəˈfɪərɒn/ • US: /ˌɪntərˈfɪərɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

interferon chất interferon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein released by animal cells, usually in response to the entry of a virus, which has the property of inhibiting virus replication.

Vietnamese Meaning

Một protein được giải phóng bởi các tế bào động vật, thường là để đáp ứng với sự xâm nhập của virus, có đặc tính ức chế sự nhân lên của virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interferon is often used to treat hepatitis C."

    "Interferon thường được sử dụng để điều trị viêm gan C."

  • "The patient was treated with interferon to combat the viral infection."

    "Bệnh nhân đã được điều trị bằng interferon để chống lại nhiễm trùng virus."

  • "Interferon therapy can have significant side effects."

    "Liệu pháp interferon có thể có những tác dụng phụ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interferon Một loại protein được sản xuất tự nhiên bởi các tế bào của hệ miễn dịch, có chức năng chống virus và điều hòa miễn dịch.
Noun (Plural) interferons Nhiều loại protein interferon khác nhau.
Adjective interferonic Liên quan đến hoặc có tính chất của interferon (thường dùng trong thuật ngữ khoa học).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
ferire
English
interfere
English
-on
English
interferon

Nguồn gốc tên gọi 'Interferon'

Từ 'interferon' được ghép từ động từ 'interfere' (can thiệp, cản trở) và hậu tố '-on' (thường dùng để chỉ các hạt hoặc chất trong hóa sinh, ví dụ như electron, proton). Tên gọi này phản ánh đúng chức năng của nó: một loại protein được cơ thể sản xuất để 'can thiệp' hoặc 'cản trở' sự nhân lên của virus và sự phát triển của tế bào ung thư. Nó được phát hiện vào năm 1957 bởi Alick Isaacs và Jean Lindenmann.

Usage Note

Interferon là một loại cytokine quan trọng trong hệ thống miễn dịch, có vai trò điều hòa các phản ứng miễn dịch và chống lại nhiễm trùng. Nó được sử dụng trong điều trị một số bệnh nhiễm trùng virus, ung thư và các rối loạn tự miễn.

Prepositions

with in

with: Interferon is used *with* other medications. in: Interferon plays a key role *in* the immune response.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interferon
  • alpha alpha interferon
    (interferon alpha (một loại interferon chính))
  • beta beta interferon
    (interferon beta (một loại interferon khác))
  • gamma gamma interferon
    (interferon gamma (một loại interferon quan trọng trong phản ứng miễn dịch))
  • recombinant recombinant interferon
    (interferon tái tổ hợp (interferon được sản xuất bằng công nghệ sinh học))
  • pegylated pegylated interferon
    (interferon pegylated (interferon được gắn PEG để kéo dài tác dụng))
Verb + interferon
  • administer administer interferon
    (sử dụng/cho dùng interferon (trong điều trị))
  • inject inject interferon
    (tiêm interferon)
  • produce produce interferon
    (sản xuất interferon (do cơ thể hoặc trong phòng thí nghiệm))
  • induce induce interferon production
    (kích thích sản xuất interferon)
Interferon + Noun
  • interferon interferon therapy
    (liệu pháp interferon (điều trị bằng interferon))
  • interferon interferon treatment
    (phác đồ điều trị bằng interferon)
  • interferon interferon levels
    (nồng độ interferon (trong máu hoặc mô))
  • interferon interferon response
    (phản ứng interferon (phản ứng của cơ thể với interferon hoặc với tác nhân gây bệnh))

Idioms

  • interferon therapy

    Liệu pháp interferon (phương pháp điều trị bằng cách dùng interferon)

    "Interferon therapy was once a standard treatment for chronic hepatitis C."

    (Liệu pháp interferon từng là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho viêm gan C mãn tính.)

  • type I interferon

    Interferon loại I (một nhóm interferon quan trọng trong miễn dịch chống virus)

    "Type I interferons play a crucial role in the innate immune response against viral infections."

    (Interferon loại I đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch bẩm sinh chống lại nhiễm virus.)

  • interferon response

    Phản ứng interferon (phản ứng của hệ miễn dịch liên quan đến interferon)

    "A strong interferon response is vital for clearing many viral infections."

    (Một phản ứng interferon mạnh là rất quan trọng để loại bỏ nhiều nhiễm trùng virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interferon

noun
Lật mặt

Một protein được giải phóng bởi các tế bào động vật, thường là để đáp ứng với sự xâm nhập của virus, có đặc tính ức chế sự nhân lên của virus.

"Interferon is often used to treat hepatitis C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interferon".

Phát hiện và vai trò tiên phong của Interferon

Interferon được phát hiện vào năm 1957, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong miễn dịch học và điều trị bệnh truyền nhiễm. Nó là một trong những loại cytokine đầu tiên được biết đến, mở ra hiểu biết sâu sắc hơn về cách hệ miễn dịch giao tiếp và chống lại các tác nhân gây bệnh.

Ứng dụng trong y học

Trong nhiều thập kỷ, interferon đã được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh do virus như viêm gan B, viêm gan C, và một số dạng ung thư (ví dụ: bệnh bạch cầu có lông tế bào, u hắc tố). Mặc dù các liệu pháp mới hơn đã thay thế interferon trong một số trường hợp, nó vẫn là một công cụ quý giá và là nền tảng cho sự phát triển của nhiều loại thuốc miễn dịch khác.