(Top Banner Ad)
cytosine
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Di truyền học

cytosine

UK: /ˈsaɪtəˌsiːn/ • US: /ˈsaɪtəˌsin/

Nghĩa tiếng Việt

cytosine xitozin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pyrimidine base that is a component of nucleic acids. It pairs with guanine in DNA and RNA.

Vietnamese Meaning

Một base pyrimidine là thành phần của axit nucleic. Nó ghép cặp với guanine trong DNA và RNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cytosine is one of the four main nucleobases found in DNA and RNA."

    "Cytosine là một trong bốn nucleobase chính được tìm thấy trong DNA và RNA."

  • "The amount of cytosine is equal to the amount of guanine in DNA."

    "Lượng cytosine bằng với lượng guanine trong DNA."

  • "Cytosine methylation can affect gene expression."

    "Methyl hóa cytosine có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cytidine Một nucleoside được tạo thành khi cytosine gắn với một vòng ribose.
Noun deoxycytidine Một deoxyribonucleoside, là một thành phần cấu tạo nên DNA.
Adjective cytotoxic Độc hại đối với tế bào sống.
Noun cytology Tế bào học, ngành khoa học nghiên cứu về tế bào.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύτος (kytos)
International Scientific Vocabulary
cytosine

Tên Gọi Từ Tế Bào

Tiền tố 'cyto-' trong 'cytosine' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kytos', có nghĩa là 'tế bào'. Cái tên này được đặt vì cytosine lần đầu tiên được phát hiện và phân lập từ các mô của tuyến ức và lá lách, những nơi có rất nhiều tế bào. Nó là một trong những viên gạch cơ bản tạo nên sự sống.

Usage Note

Cytosine là một trong năm base nitơ chính được sử dụng để lưu trữ và truyền thông tin di truyền trong tế bào. Ba base còn lại là adenine, guanine, thymine (trong DNA) và uracil (trong RNA). Cytosine luôn ghép cặp với guanine. Sự thay đổi cytosine có thể dẫn đến đột biến và các bệnh di truyền.

Prepositions

in of

Cytosine *in* DNA/RNA (ví dụ: 'Cytosine is present in DNA'). Cytosine *of* DNA/RNA (ví dụ: 'The cytosine of DNA pairs with guanine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cytosine
  • methylated cytosine
    (cytosine bị methyl hóa)
  • unmethylated cytosine
    (cytosine không bị methyl hóa)
Noun + cytosine
  • cytosine base
    (bazơ cytosine)
  • cytosine methylation
    (sự methyl hóa cytosine)
  • cytosine residue
    (gốc cytosine (trong một chuỗi phân tử))
Verb + cytosine
  • pair with cytosine
    (bắt cặp với cytosine)
  • methylate cytosine
    (methyl hóa cytosine)
  • contain cytosine
    (chứa cytosine)

Idioms

  • G-C content

    Hàm lượng Guanine-Cytosine. Đây là một thuật ngữ cố định trong di truyền học để chỉ tỷ lệ phần trăm các cặp bazơ G-C trong một phân tử DNA.

    "The G-C content of this bacterial genome is surprisingly high."

    (Hàm lượng G-C của bộ gen vi khuẩn này cao một cách đáng ngạc nhiên.)

  • Watson-Crick base pairing

    Sự bắt cặp bazơ theo mô hình Watson-Crick. Cụm từ này chỉ quy tắc cơ bản trong đó Adenine (A) luôn cặp với Thymine (T), và Guanine (G) luôn cặp với Cytosine (C) trong DNA.

    "Watson-Crick base pairing is the fundamental principle behind the DNA double helix structure."

    (Sự bắt cặp bazơ theo mô hình Watson-Crick là nguyên tắc cơ bản đằng sau cấu trúc xoắn kép của DNA.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytosine

noun
Lật mặt

Một base pyrimidine là thành phần của axit nucleic. Nó ghép cặp với guanine trong DNA và RNA.

"Cytosine is one of the four main nucleobases found in DNA and RNA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
DNA has four main bases: adenine, guanine, cytosine, and thymine.
DNA có bốn bazơ chính: adenine, guanine, cytosine và thymine.
Phủ định
Not all nucleotides contain cytosine: some contain thymine, adenine, or guanine instead.
Không phải tất cả các nucleotide đều chứa cytosine: một số thay vào đó chứa thymine, adenine hoặc guanine.
Nghi vấn
Does the sample contain cytosine: a crucial component for DNA sequencing?
Mẫu có chứa cytosine không: một thành phần quan trọng để giải trình tự DNA?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytosine".

Chữ 'C' trong Bảng Chữ Cái của Sự Sống

Cytosine được coi là một trong bốn 'chữ cái' (A, T, C, G) tạo nên mã di truyền trong DNA. Việc khám phá ra rằng Cytosine (C) luôn bắt cặp với Guanine (G) của Watson và Crick vào năm 1953 là một khoảnh khắc lịch sử của khoa học, giúp mở khóa những bí mật về di truyền và sự sống.

Công Tắc 'Bật/Tắt' Gen

Trong lĩnh vực di truyền học biểu sinh (epigenetics), các thay đổi hóa học trên cytosine (gọi là methyl hóa) có thể hoạt động như một công tắc để 'bật' hoặc 'tắt' gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Điều này cho thấy lối sống và môi trường có thể ảnh hưởng đến cách gen của chúng ta hoạt động, tạo ra một mối liên hệ thú vị giữa sinh học và cuộc sống hàng ngày.