(Top Banner Ad)
pyrimidine
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử

pyrimidine

UK: /pɪˈrɪmɪdiːn/ • US: /pɪˈrɪmɪdiːn/

Nghĩa tiếng Việt

pyrimidine pyrimidin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heterocyclic aromatic organic compound with a structure similar to benzene and pyridine, containing two nitrogen atoms at positions 1 and 3 of the six-membered ring.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ thơm dị vòng có cấu trúc tương tự như benzen và pyridine, chứa hai nguyên tử nitơ ở vị trí 1 và 3 của vòng sáu cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cytosine is a pyrimidine base found in DNA and RNA."

    "Cytosine là một base pyrimidine được tìm thấy trong DNA và RNA."

  • "The synthesis of pyrimidines is essential for cell growth and division."

    "Sự tổng hợp pyrimidine là rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phân chia tế bào."

  • "Pyrimidine analogs are used in some antiviral and anticancer drugs."

    "Các chất tương tự pyrimidine được sử dụng trong một số loại thuốc kháng virus và chống ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyrimidine một loại hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, là thành phần cấu tạo của DNA và RNA.
Adjective pyrimidinic (thuộc) pyrimidine, liên quan đến pyrimidine.

Synonyms

heterocyclic aromatic compound (hợp chất thơm dị vòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πῦρ (pyr)
Modern Latin
pyridine
English/German
pyrimidine

Nguồn gốc tên gọi Pyrimidine

Pyrimidine là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được ghép từ các gốc của các hợp chất hữu cơ khác. Gốc 'pyr-' đến từ 'pyridine' (một hợp chất dị vòng chứa nitơ), mà bản thân 'pyridine' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pyr' (lửa), ám chỉ cách điều chế ban đầu của nó. Gốc '-imid-' liên quan đến các hợp chất như 'imidazole' hoặc nhóm 'imide', cũng chỉ sự hiện diện của nitơ. Cuối cùng, hậu tố '-ine' thường dùng cho các ankaloid hoặc các hợp chất bazơ chứa nitơ. Việc ghép các gốc này lại tạo thành 'pyrimidine', miêu tả một loại hợp chất hữu cơ dị vòng quan trọng với hai nguyên tử nitơ trong cấu trúc vòng.

Usage Note

Pyrimidine là một nền tảng cấu trúc quan trọng của nhiều phân tử sinh học, bao gồm các nucleotide như thymine (T), cytosine (C) và uracil (U), là các base nitơ cấu thành DNA và RNA. Nó khác biệt với purine, một base nitơ dị vòng khác, bởi cấu trúc vòng đơn của nó (so với cấu trúc vòng kép của purine).

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ sự hiện diện của pyrimidine trong một phân tử lớn hơn hoặc cấu trúc phức tạp hơn (ví dụ: 'pyrimidine in DNA'). Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc cấu thành (ví dụ: 'derivative of pyrimidine').

Collocations (Từ đi kèm)

Pyrimidine + Noun
  • pyrimidine pyrimidine bases
    (các bazơ pyrimidine)
  • pyrimidine pyrimidine ring
    (vòng pyrimidine)
  • pyrimidine pyrimidine synthesis
    (sự tổng hợp pyrimidine)
  • pyrimidine pyrimidine dimer
    (đime pyrimidine)
  • pyrimidine pyrimidine pathway
    (chu trình pyrimidine)
Adjective + pyrimidine (or related compounds)
  • essential essential pyrimidine precursors
    (các tiền chất pyrimidine thiết yếu)
  • modified modified pyrimidine
    (pyrimidine biến đổi)
  • nitrogenous nitrogenous pyrimidine bases
    (các bazơ pyrimidine chứa nitơ)
Verb + pyrimidine (or related processes)
  • incorporate incorporate pyrimidine into DNA
    (kết hợp pyrimidine vào DNA)
  • degrade degrade pyrimidine
    (phân hủy pyrimidine)
  • regulate regulate pyrimidine metabolism
    (điều hòa chuyển hóa pyrimidine)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyrimidine

noun
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ thơm dị vòng có cấu trúc tương tự như benzen và pyridine, chứa hai nguyên tử nitơ ở vị trí 1 và 3 của vòng sáu cạnh.

"Cytosine is a pyrimidine base found in DNA and RNA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will have been studying the effects of pyrimidine analogues on cancer cells for five years by the end of this project.
Nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu các tác động của các chất tương tự pyrimidine lên tế bào ung thư trong năm năm vào cuối dự án này.
Phủ định
They won't have been using a pyrimidinic compound in their experiments, as it's too unstable.
Họ sẽ không sử dụng một hợp chất pyrimidinic trong các thí nghiệm của họ, vì nó quá không ổn định.
Nghi vấn
Will the researchers have been focusing on the role of pyrimidine biosynthesis in tumor growth?
Liệu các nhà nghiên cứu có đã và đang tập trung vào vai trò của quá trình sinh tổng hợp pyrimidine trong sự phát triển của khối u không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyrimidine".

Vai trò cốt lõi trong Di truyền và Sự sống

Pyrimidine là một trong hai loại bazơ nitơ chính (cùng với purine) tạo nên mã di truyền của mọi sinh vật. Các bazơ pyrimidine quan trọng nhất là cytosine (C), thymine (T) trong DNA và uracil (U) trong RNA. Chúng là những khối xây dựng cơ bản của DNA và RNA, đóng vai trò then chốt trong việc lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền, quyết định mọi đặc điểm sinh học và chức năng của tế bào.

Ứng dụng trong Y học và Điều trị

Do tầm quan trọng của pyrimidine trong tổng hợp axit nucleic, các dẫn xuất của pyrimidine đã được phát triển thành nhiều loại thuốc quan trọng. Ví dụ, 5-fluorouracil là một loại thuốc hóa trị liệu ung thư, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tổng hợp pyrimidine của tế bào ung thư, từ đó ức chế sự phát triển của chúng. Một số thuốc kháng virus cũng nhắm vào quá trình chuyển hóa pyrimidine để ngăn chặn virus sao chép vật chất di truyền của chúng.