(Top Banner Ad)
adenine
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Di truyền học

adenine

UK: /ˈædɪniːn/ • US: /ˈædəˌnin/

Nghĩa tiếng Việt

adenin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purine derivative (C5H5N5) that occurs in DNA and RNA and is one of the four bases coding genetic information in the genetic code.

Vietnamese Meaning

Một dẫn xuất purine (C5H5N5) xuất hiện trong DNA và RNA và là một trong bốn bazơ mã hóa thông tin di truyền trong mã di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adenine pairs with thymine in DNA to form a stable double helix."

    "Adenine ghép cặp với thymine trong DNA để tạo thành một chuỗi xoắn kép ổn định."

  • "The structure of DNA involves the pairing of adenine with thymine."

    "Cấu trúc của DNA bao gồm sự ghép cặp của adenine với thymine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adenine Một trong bốn bazơ nitơ chính (A, T, C, G) tạo nên DNA và RNA.
Noun adenosine Một nucleoside được hình thành từ adenine gắn với một đường ribose.
Adjective adenylic Liên quan đến adenine hoặc các dẫn xuất của nó, thường dùng trong ngữ cảnh hóa sinh (ví dụ: adenylic acid).

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀδήν (adēn) – gland
English
adenine (coined in 1885)

Nguồn gốc tên gọi Adenine

Từ 'adenine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'adēn' (nghĩa là 'tuyến' hoặc 'hạch'). Tên này được đặt vì hợp chất này lần đầu tiên được phân lập từ tuyến tụy của bò vào năm 1885. Hậu tố '-ine' là một hậu tố phổ biến trong hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất kiềm hoặc amine.

Usage Note

Adenine là một bazơ nitơ quan trọng, tham gia vào nhiều quá trình sinh học. Nó là một phần của cấu trúc DNA và RNA, và cũng là một thành phần của ATP, phân tử mang năng lượng chính trong tế bào. Adenine luôn ghép cặp với Thymine (T) trong DNA và với Uracil (U) trong RNA.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adenine
  • free free adenine
    (adenine tự do)
  • purine purine adenine
    (adenine nhóm purine)
  • radioactive radioactive adenine
    (adenine phóng xạ)
Verb + adenine
  • incorporate incorporate adenine
    (kết hợp adenine)
  • bind bind adenine
    (liên kết với adenine)
  • synthesize synthesize adenine
    (tổng hợp adenine)
Noun + adenine
  • adenine adenine base
    (bazơ adenine)
  • adenine adenine residue
    (gốc adenine (trong chuỗi polymer))
  • adenine adenine nucleotide
    (nucleotide adenine)

Idioms

  • adenine-thymine base pair

    Cặp bazơ adenine-thymine (A-T) trong DNA.

    "The stability of the DNA double helix is influenced by the number of adenine-thymine base pairs."

    (Độ bền của xoắn kép DNA bị ảnh hưởng bởi số lượng cặp bazơ adenine-thymine. (Đây là một cụm từ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).)

  • adenine nucleotide

    Nucleotide chứa adenine (ví dụ: ATP, ADP, AMP).

    "ATP is an essential adenine nucleotide, serving as the primary energy currency of the cell."

    (ATP là một nucleotide adenine thiết yếu, đóng vai trò là 'đồng tiền' năng lượng chính của tế bào. (Đây là một cụm từ khoa học chuyên ngành).)

  • adenine and guanine

    Adenine và guanine (hai trong số bốn bazơ nitơ chính trong DNA và RNA, thuộc nhóm purine).

    "Adenine and guanine are purines, while cytosine and thymine are pyrimidines."

    (Adenine và guanine là các purine, trong khi cytosine và thymine là các pyrimidine. (Đây là cách diễn đạt phổ biến trong sinh hóa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adenine

danh từ
Lật mặt

Một dẫn xuất purine (C5H5N5) xuất hiện trong DNA và RNA và là một trong bốn bazơ mã hóa thông tin di truyền trong mã di truyền.

"Adenine pairs with thymine in DNA to form a stable double helix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenine".

Vai trò then chốt trong cấu trúc DNA

Adenine là một trong bốn bazơ nitơ (A, T, C, G) tạo nên mã di truyền trong DNA. Cùng với thymine, nó tạo thành cặp bazơ A-T trong chuỗi xoắn kép DNA, một khám phá nền tảng của James Watson và Francis Crick, cách mạng hóa sinh học hiện đại và hiểu biết của chúng ta về sự sống.

Nguồn năng lượng của sự sống

Adenine cũng là một thành phần quan trọng của adenosine triphosphate (ATP), được mệnh danh là 'phân tử năng lượng' chính của tế bào. ATP cung cấp năng lượng cần thiết cho hầu hết các quá trình sinh học, từ co cơ đến tổng hợp protein, làm cho adenine gián tiếp trở thành yếu tố sống còn của mọi sinh vật trên Trái Đất.