(Top Banner Ad)
guanine
C1
noun C1 Hóa sinh, Di truyền học

guanine

UK: /ˈɡwɑːniːn/ • US: /ˈɡwɑːniːn/

Nghĩa tiếng Việt

Guanin G
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purine nucleobase found in DNA and RNA.

Vietnamese Meaning

Một bazơ nitơ purine được tìm thấy trong DNA và RNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Guanine is a crucial component of both DNA and RNA."

    "Guanine là một thành phần quan trọng của cả DNA và RNA."

  • "The sequence of guanine bases in DNA is essential for coding genetic information."

    "Trình tự các bazơ guanine trong DNA rất cần thiết cho việc mã hóa thông tin di truyền."

  • "During DNA replication, guanine pairs with cytosine."

    "Trong quá trình nhân đôi DNA, guanine ghép cặp với cytosine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guanine Guanine, một trong bốn base nitơ chính được tìm thấy trong DNA và RNA. (Guanine, một trong bốn bazơ nitơ chính có trong DNA và RNA.)
Adjective guanidinium Liên quan đến guanine hoặc có chứa guanine. (Liên quan đến guanine hoặc chứa guanine.)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

English
guanine
German
Guanin
Spanish
guano
Quechua
wanu

Nguồn gốc từ phân chim

Từ 'guanine' bắt nguồn từ 'guano', tiếng Tây Ban Nha để chỉ phân chim. Phân chim, đặc biệt là từ các loài chim biển, rất giàu guanine. Nó được tìm thấy và phân lập từ phân chim biển từ đó dẫn đến cái tên cho hợp chất hóa học này. Người Quechua bản địa ở Nam Mỹ đã sử dụng 'wanu' (phân chim) làm phân bón từ rất lâu trước khi người châu Âu đến.

Usage Note

Guanine là một trong năm bazơ nitơ chính được sử dụng để lưu trữ thông tin di truyền trong các tế bào sống. Nó ghép cặp với cytosine thông qua ba liên kết hydro. Guanine, cùng với adenine, được phân loại là purine, có cấu trúc hai vòng. Sự khác biệt giữa guanine và các purine khác (như adenine) nằm ở các nhóm chức năng gắn vào vòng. Vì guanine là một thành phần cơ bản của DNA và RNA, nó thường không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong bối cảnh sinh học này. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh hóa học rộng hơn, các thuật ngữ liên quan đến các hợp chất dị vòng có thể được coi là tương tự.

Prepositions

in within of

‘Guanine in DNA’ chỉ ra vị trí của guanine. ‘Guanine within a nucleotide’ chỉ ra sự bao gồm của guanine trong một đơn vị lớn hơn. ‘The presence of guanine’ chỉ ra sự tồn tại hoặc số lượng guanine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guanine
  • crystalline crystalline guanine
    (guanine dạng tinh thể)
  • radioactive radioactive guanine
    (guanine phóng xạ)
  • modified modified guanine
    (guanine biến đổi)
Verb + guanine
  • detect detect guanine
    (phát hiện guanine)
  • synthesize synthesize guanine
    (tổng hợp guanine)
  • incorporate incorporate guanine
    (kết hợp guanine)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guanine

noun
Lật mặt

Một bazơ nitơ purine được tìm thấy trong DNA và RNA.

"Guanine is a crucial component of both DNA and RNA."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guanine".

Tầm quan trọng trong sinh học

Guanine là một trong những thành phần cơ bản của DNA và RNA, những phân tử mang thông tin di truyền trong tất cả các sinh vật sống. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt và duy trì thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Guanine cặp với Cytosine (C) trong DNA, tạo nên cấu trúc thang xoắn kép nổi tiếng.