(Top Banner Ad)
dainty
B2
adjective B2 Tổng quát

dainty

UK: /ˈdeɪnti/ • US: /ˈdeɪnti/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhắn, xinh xắn duyên dáng thanh tú tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delicately small and pretty.

Vietnamese Meaning

Nhỏ nhắn, xinh xắn và thanh tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dainty gold necklace."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng nhỏ nhắn xinh xắn."

  • "The cake was decorated with dainty flowers."

    "Chiếc bánh kem được trang trí bằng những bông hoa nhỏ nhắn xinh xắn."

  • "She had dainty handwriting."

    "Cô ấy có nét chữ nhỏ nhắn, thanh tú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dainty nhỏ nhắn, xinh xắn, thanh tú, nhẹ nhàng
Noun daintiness sự nhỏ nhắn, sự xinh xắn, sự thanh tú
Adverb daintily một cách nhỏ nhắn, thanh tú, nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignitas
Old French
deintié
Middle English
deinte

Từ 'Phẩm Giá' đến 'Sự Tinh Tế'

Từ 'dainty' có nguồn gốc bất ngờ từ 'dignitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phẩm giá' hoặc 'sự xứng đáng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'deintié', chỉ niềm vui hoặc một món ngon. Sự chuyển đổi ý nghĩa này cho thấy cách một thứ gì đó được coi là 'xứng đáng' với danh dự đã phát triển thành một thứ mang lại niềm vui tinh tế, giống như một món ăn quý hiếm.

Món Ăn Dành Cho Quý Tộc

Trong tiếng Anh trung đại, 'dainty' (dưới dạng 'deinte') thường được dùng để mô tả một miếng thức ăn hảo hạng, hiếm có và quý giá. Nó là thứ chỉ dành cho giới quý tộc. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng để mô tả bất cứ thứ gì nhỏ nhắn, xinh xắn và được làm một cách khéo léo, từ đồ vật đến con người.

Usage Note

Từ 'dainty' thường được dùng để miêu tả những vật có kích thước nhỏ, đường nét tinh tế và tạo cảm giác thanh lịch, duyên dáng. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự dễ thương và quý phái. So với 'small' (nhỏ) đơn thuần, 'dainty' nhấn mạnh vẻ đẹp tinh xảo và sự duyên dáng. So với 'delicate' (mỏng manh, dễ vỡ), 'dainty' tập trung vào vẻ đẹp nhỏ nhắn, xinh xắn hơn là độ mong manh.

Collocations (Từ đi kèm)

Dainty + Noun
  • sandwiches dainty sandwiches
    (những chiếc bánh sandwich nhỏ xinh)
  • fingers dainty fingers
    (những ngón tay thon thả, thanh tú)
  • movements dainty movements
    (những cử động nhẹ nhàng, thanh thoát)
Noun + is/has + dainty
  • feet She has dainty feet.
    (Cô ấy có đôi bàn chân nhỏ nhắn xinh xắn.)
  • handwriting His handwriting is surprisingly dainty.
    (Nét chữ của anh ấy nhỏ và đẹp một cách đáng ngạc nhiên.)
Dainty Eater
  • eater a dainty eater
    (một người ăn uống nhỏ nhẹ, từ tốn (và thường kén ăn))

Idioms

  • a dainty morsel

    một miếng ngon nhỏ; (nghĩa bóng) một thứ gì đó hấp dẫn, đáng giá.

    "The delicate cake was a dainty morsel of sweetness."

    (Chiếc bánh ngọt tinh tế này là một miếng ngon ngọt ngào.)

  • not to be too dainty about something

    không quá cầu kỳ, kén chọn hoặc câu nệ về việc gì đó.

    "When you're hiking in the rain, you can't be too dainty about getting a little mud on your boots."

    (Khi bạn đi bộ đường dài trong mưa, bạn không thể quá câu nệ việc bị dính một chút bùn vào ủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dainty

adjective
Lật mặt

Nhỏ nhắn, xinh xắn và thanh tú.

"She wore a dainty gold necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, her dainty hands were perfect for the delicate embroidery.
Ồ, đôi tay thanh tú của cô ấy thật hoàn hảo cho việc thêu thùa tinh xảo.
Phủ định
Alas, the antique teacups were not dainty enough for the modern party.
Than ôi, những tách trà cổ không đủ thanh nhã cho bữa tiệc hiện đại.
Nghi vấn
Wow, is that truly her dainty handwriting on this old letter?
Wow, có phải chữ viết tay thanh tú của cô ấy trên lá thư cũ này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ballerina was known for her dainty movements: each step was light and graceful.
Nữ diễn viên ba lê nổi tiếng với những chuyển động duyên dáng: mỗi bước đi đều nhẹ nhàng và uyển chuyển.
Phủ định
The heavy boots were anything but dainty: they were clunky and impractical for dancing.
Đôi ủng nặng nề không hề duyên dáng chút nào: chúng vụng về và không thực tế để nhảy.
Nghi vấn
Was the antique teacup dainty: was it delicate and beautifully decorated?
Chiếc tách trà cổ có duyên dáng không: nó có tinh tế và được trang trí đẹp mắt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a dainty necklace to the party.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ duyên dáng đến bữa tiệc.
Phủ định
The construction workers were not dainty when handling the heavy machinery.
Các công nhân xây dựng đã không hề nhẹ nhàng khi xử lý máy móc nặng.
Nghi vấn
Is her handwriting always so dainty?
Chữ viết tay của cô ấy có phải lúc nào cũng thanh tú như vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ladies' dainty lace gloves were admired by everyone at the ball.
Đôi găng tay ren xinh xắn của các quý cô đã được mọi người ngưỡng mộ tại buổi dạ hội.
Phủ định
The cats' dainty paws weren't enough to open the heavy door.
Những bàn chân nhỏ nhắn của lũ mèo không đủ để mở cánh cửa nặng nề.
Nghi vấn
Is it Sarah's dainty handwriting that makes her notes so easy to read?
Có phải chữ viết tay thanh tú của Sarah khiến cho những ghi chú của cô ấy dễ đọc đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dainty".

Tiệc Trà Chiều và những món ăn 'Dainty'

Trong văn hóa Anh và phương Tây, 'dainty' gắn liền với truyền thống tiệc trà chiều (afternoon tea). Các món ăn như bánh sandwich không viền (finger sandwiches), bánh nướng và các loại bánh ngọt nhỏ đều được làm rất 'dainty' - nhỏ nhắn, đẹp mắt và tinh tế. Điều này phản ánh sự lịch thiệp và tao nhã của dịp lễ này.

Quan Niệm Về Vẻ Đẹp Nữ Tính

Trong lịch sử, 'dainty' là một lời khen phổ biến dành cho phụ nữ, mô tả vẻ đẹp nhỏ nhắn, thanh tú và duyên dáng, đặc biệt là về vóc dáng, bàn tay hay đôi chân. Mặc dù quan niệm về vẻ đẹp ngày nay đã đa dạng hơn, từ này vẫn gợi lên hình ảnh của sự nhẹ nhàng, tinh tế, một phần của chuẩn mực vẻ đẹp truyền thống phương Tây.