(Top Banner Ad)
dalbergia
C1
Danh từ C1 Thực vật học, Gỗ học

dalbergia

UK: /dælˈbɜːdʒiə/ • US: /dælˈbɜːrɡiə/

Nghĩa tiếng Việt

chi Cẩm lai gỗ cẩm lai (nói chung) các loài gỗ thuộc chi Dalbergia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large genus of flowering plants in the pea family, Fabaceae, native to the tropical and subtropical regions of the world.

Vietnamese Meaning

Một chi lớn của thực vật có hoa thuộc họ Đậu, Fabaceae, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demand for Dalbergia timber is driving deforestation in many areas."

    "Nhu cầu về gỗ Dalbergia đang thúc đẩy nạn phá rừng ở nhiều khu vực."

  • "Several species of Dalbergia are threatened due to overexploitation."

    "Một số loài Dalbergia đang bị đe dọa do khai thác quá mức."

  • "Dalbergia sissoo, also known as Indian rosewood, is a valuable timber tree."

    "Dalbergia sissoo, còn được gọi là gỗ cẩm lai Ấn Độ, là một loại cây gỗ có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dalbergia cochinchinensis Gỗ Trắc, Cẩm lai Nam Bộ (một loài cây gỗ quý đặc hữu của Đông Dương).
Noun Dalbergia nigra Cẩm lai Brazil (Brazilian Rosewood), một loại gỗ hồng mộc cực kỳ quý hiếm, được đánh giá cao trong việc làm nhạc cụ.
Noun Dalbergia sissoo Gỗ Sưa, Trắc thối (North Indian Rosewood), một loại cây gỗ quan trọng có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.
Adjective Dalbergian (Thuộc) chi Dalbergia/chi Trắc; có đặc điểm của chi Dalbergia. (Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học).

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Gỗ học

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Dalberg
New Latin
Dalbergia

Tên Chi Thực Vật Vinh Danh Anh Em Nhà Dalberg

Tên chi 'Dalbergia' được đặt bởi nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus con (Carl Linnaeus the Younger) vào năm 1781. Ông đặt tên này để vinh danh hai anh em người Thụy Điển: Nils Dalberg, một nhà thực vật học và y sĩ, và Carl Gustav Dalberg, một nhà tự nhiên học đã gửi các mẫu cây từ Suriname. Đây là một cách phổ biến trong khoa học để ghi nhận công lao của các nhà nghiên cứu.

Usage Note

Dalbergia thường được sử dụng để chỉ các loài cây gỗ quý, có giá trị kinh tế cao nhờ vân gỗ đẹp và độ bền. Các loài nổi tiếng bao gồm gỗ cẩm lai (rosewood) và gỗ mun (ebony, mặc dù một số loài mun thuộc chi Diospyros). Giá trị của gỗ phụ thuộc vào loài, tuổi cây, kích thước và chất lượng gỗ.

Prepositions

of in

Dalbergia 'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'A species of Dalbergia'. Dalbergia 'in' được dùng để chỉ vị trí phân bố hoặc môi trường sống. Ví dụ: 'Dalbergia in tropical regions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dalbergia
  • valuable dalbergia timber
    (gỗ dalbergia có giá trị cao)
  • endangered dalbergia species
    (các loài cây dalbergia bị đe dọa)
  • rare dalbergia wood
    (gỗ dalbergia quý hiếm)
Noun + dalbergia
  • dalbergia genus
    (chi Dalbergia (chi Trắc))
  • dalbergia log
    (khúc gỗ dalbergia)
  • dalbergia trade
    (việc buôn bán gỗ dalbergia)
Verb + dalbergia
  • harvest dalbergia illegally
    (khai thác gỗ dalbergia trái phép)
  • protect dalbergia populations
    (bảo vệ quần thể cây dalbergia)
  • identify dalbergia species
    (nhận dạng/xác định các loài dalbergia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dalbergia

Danh từ
Lật mặt

Một chi lớn của thực vật có hoa thuộc họ Đậu, Fabaceae, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới.

"The demand for Dalbergia timber is driving deforestation in many areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The furniture, which is made from dalbergia, is very expensive.
Đồ nội thất, cái mà được làm từ gỗ dalbergia, rất đắt tiền.
Phủ định
The table, which isn't made of dalbergia, is surprisingly durable.
Cái bàn, cái mà không được làm từ gỗ dalbergia, lại bền một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the wood, which is a type of dalbergia, you were talking about?
Đây có phải là loại gỗ, cái mà là một loại gỗ dalbergia, mà bạn đã nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dalbergia".

Linh Hồn Của Những Cây Đàn Guitar

Các loài gỗ thuộc chi Dalbergia, đặc biệt là Cẩm lai Brazil (Dalbergia nigra), được coi là 'chén thánh' trong giới làm đàn guitar acoustic. Gỗ này tạo ra âm thanh ấm, vang và có độ phức hợp cao mà không loại gỗ nào sánh bằng. Những cây đàn guitar làm từ Cẩm lai Brazil trước những năm 1970 có giá trị sưu tầm cực kỳ cao, lên tới hàng chục nghìn đô la.

Gỗ Quý Dưới Sự Bảo Vệ Của Công Ước Quốc Tế

Do bị khai thác quá mức, toàn bộ chi Dalbergia đã được đưa vào Phụ lục II của Công ước CITES (Công ước về thương mại quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp). Điều này có nghĩa là việc buôn bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ gỗ dalbergia (như đồ nội thất, nhạc cụ) bị kiểm soát rất chặt chẽ trên toàn thế giới để ngăn chặn nạn buôn lậu và bảo vệ các loài cây này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.