(Top Banner Ad)
green
A1
tính từ A1 Đời sống hàng ngày

green

UK: /ɡriːn/ • US: /ɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh lá cây xanh lục xanh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of the color between blue and yellow; of or covered with growing plants.

Vietnamese Meaning

có màu giữa xanh lam và vàng; có hoặc được bao phủ bởi cây cối đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grass is green."

    "Cỏ có màu xanh lá cây."

  • "She is green with envy."

    "Cô ấy xanh mặt vì ghen tị."

  • "The green movement is gaining momentum."

    "Phong trào xanh đang ngày càng có động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green màu xanh lá cây; bãi cỏ, khu đất xanh
Noun greenery cây xanh, thảm thực vật
Noun greenness sự xanh tươi; sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
Noun greens rau xanh, rau lá (dùng trong ẩm thực)
Verb green làm cho xanh, trở nên xanh
Adjective green xanh lá cây; non nớt, chưa chín, thiếu kinh nghiệm; thân thiện với môi trường
Adverb greenly một cách xanh tươi; một cách non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōnaz
Old English
grēne
Middle English
grene
Modern English
green

Nguồn gốc của màu xanh lá

Từ 'green' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'grēne' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'grōnaz' trong tiếng Proto-Germanic. Gốc từ này lại xuất phát từ Proto-Indo-European *ghreh₁-, có nghĩa là 'phát triển' hay 'mọc lên'. Điều này thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa màu xanh lá với thiên nhiên, sự sống, cây cối và quá trình sinh trưởng.

Usage Note

Màu xanh lá cây thường liên quan đến thiên nhiên, môi trường, sự tươi mới, và đôi khi là sự ghen tị. So với 'blue' (xanh lam), 'green' thể hiện sự sống động hơn; so với 'yellow' (vàng), 'green' mang sắc thái dịu mát hơn.

Prepositions

with in

'Green with': Diễn tả một cái gì đó có màu xanh lục vì một lý do cụ thể (ví dụ: 'green with envy' - xanh mặt vì ghen tị). 'In green': Diễn tả một cái gì đó được bao phủ hoặc mặc màu xanh lá cây (ví dụ: 'a field in green' - một cánh đồng xanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green
  • bright bright green
    (xanh lá cây tươi sáng)
  • dark dark green
    (xanh lá cây đậm)
  • light light green
    (xanh lá cây nhạt)
  • deep deep green
    (xanh lá cây thẫm (thường dùng cho màu xanh tự nhiên))
Verb + green
  • turn turn green
    (chuyển sang màu xanh lá cây)
  • go go green
    (trở nên thân thiện với môi trường; sử dụng các sản phẩm sinh thái)
green + Noun
  • light green light
    (đèn xanh (ý nghĩa cho phép, chấp thuận))
  • tea green tea
    (trà xanh)
  • salad green salad
    (salad rau xanh)
  • space green space
    (không gian xanh (công viên, vườn cây))
  • economy green economy
    (nền kinh tế xanh)
  • thumb green thumb
    (ngón tay xanh (chỉ người có tài làm vườn))

Idioms

  • give someone the green light

    Bật đèn xanh, cho phép ai đó làm gì

    "The manager gave us the green light to start the new project."

    (Người quản lý đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu dự án mới.)

  • have a green thumb

    Có tài làm vườn, mát tay trồng cây

    "My aunt has a real green thumb; her garden is always full of beautiful flowers."

    (Dì tôi rất mát tay trồng cây; vườn của dì lúc nào cũng đầy hoa đẹp.)

  • green with envy

    Ghen tị xanh mắt, cực kỳ ghen tị

    "She was green with envy when she saw her friend's new designer bag."

    (Cô ấy ghen tị xanh mắt khi thấy chiếc túi hàng hiệu mới của bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green

tính từ
Lật mặt

có màu giữa xanh lam và vàng; có hoặc được bao phủ bởi cây cối đang phát triển.

"The grass is green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green".

Ý nghĩa biểu tượng của màu xanh lá

Màu xanh lá thường gắn liền với thiên nhiên, sự sống, sự tươi mới, và sự phát triển. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể biểu thị sự non nớt, thiếu kinh nghiệm (ví dụ: 'greenhorn' – người mới vào nghề), hoặc cảm giác ghen tị (như trong thành ngữ 'green with envy'). Tại Hoa Kỳ, màu xanh còn được liên hệ với tiền bạc do màu sắc của tờ đô la.

Phong trào Xanh và môi trường

Trong văn hóa phương Tây, 'green' thường được dùng để chỉ các vấn đề môi trường. Các cụm từ như 'go green' (sống xanh) hoặc 'the green movement' (phong trào xanh) đều liên quan đến việc bảo vệ môi trường, thúc đẩy tái chế và lối sống bền vững. Nó đại diện cho ý thức trách nhiệm với hành tinh của chúng ta.