dance maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who creates dances; a choreographer.
Vietnamese Meaning
Một người tạo ra các điệu nhảy; một biên đạo múa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dance maker crafted a stunning ballet piece."
"Nhà biên đạo múa đã tạo ra một tác phẩm ba lê tuyệt đẹp."
-
"She is a renowned dance maker known for her innovative style."
"Cô ấy là một nhà biên đạo múa nổi tiếng được biết đến với phong cách sáng tạo."
-
"The dance maker collaborated with the musicians to create a seamless performance."
"Nhà biên đạo múa đã hợp tác với các nhạc sĩ để tạo ra một buổi biểu diễn liền mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dance | Nhảy múa, khiêu vũ |
| Noun (Person) | dancer | Vũ công, người nhảy múa |
| Adjective | danceable | Có thể nhảy múa được (ví dụ: nhạc) |
| Noun (Synonym) | choreographer | Biên đạo múa (thuật ngữ chuyên nghiệp) |
| Noun (Abstract) | dancemaking | Sự nghiệp/quá trình sáng tạo ra các điệu múa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dance maker' thường được sử dụng như một cách gọi khác cho 'choreographer', nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về quá trình sáng tạo và tạo hình của điệu nhảy, không chỉ đơn thuần là sắp xếp các bước. Trong khi 'choreographer' có thể mang tính kỹ thuật hơn, 'dance maker' gợi ý một nghệ sĩ có tầm nhìn và khả năng biến ý tưởng thành hiện thực thông qua chuyển động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renowned a renowned dance maker (một biên đạo múa lừng danh/nổi tiếng)
-
visionary a visionary dance maker (một người làm múa có tầm nhìn)
-
emerging an emerging dance maker (một biên đạo múa mới nổi)
-
support support the dance maker's work (ủng hộ công việc của người làm múa)
-
commission commission a dance maker (đặt hàng/thuê một biên đạo múa sáng tác)
-
creates The dance maker creates movement (Người làm múa sáng tạo ra chuyển động)
-
influences A leading dance maker influences the scene (Một biên đạo múa hàng đầu gây ảnh hưởng đến giới nghệ thuật)
Idioms
-
The Dance Maker's Signature
Phong cách/Dấu ấn độc đáo của người biên đạo múa
"Every dance maker has a signature that defines their artistic voice."
(Mỗi biên đạo múa đều có một dấu ấn riêng định hình giọng điệu nghệ thuật của họ.)
-
A Dance Maker in Residence
Biên đạo múa thường trú (làm việc cố định tại một nhà hát/đoàn múa)
"She accepted the offer to become the Dance Maker in Residence for the national company."
(Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị trở thành Biên đạo múa thường trú cho công ty quốc gia.)
-
Master Dance Maker
Biên đạo múa bậc thầy/kiệt xuất
"He is regarded as a master dance maker of the 20th century."
(Ông ấy được coi là một biên đạo múa bậc thầy của thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance maker
Danh từMột người tạo ra các điệu nhảy; một biên đạo múa.
"The dance maker crafted a stunning ballet piece."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival starts, she will have been working as a dance maker for five years. |
Vào thời điểm lễ hội bắt đầu, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà sáng tạo vũ đạo được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been a dance maker long enough to qualify for the grant. |
Anh ấy sẽ không làm nhà sáng tạo vũ đạo đủ lâu để đủ điều kiện nhận trợ cấp. |
| Nghi vấn | Will they have been training as dance makers for more than a year by then? |
Liệu họ sẽ đã được đào tạo làm nhà sáng tạo vũ đạo hơn một năm vào thời điểm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance maker".
