(Top Banner Ad)
danger sign
B1
danh từ B1 An toàn

danger sign

UK: /ˈdeɪndʒə saɪn/ • US: /ˈdeɪndʒər saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo nguy hiểm bảng cảnh báo nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign that warns of danger.

Vietnamese Meaning

Biển báo cảnh báo nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The danger sign warned us about the high voltage."

    "Biển báo nguy hiểm cảnh báo chúng tôi về điện áp cao."

  • "There was a danger sign next to the electrical equipment."

    "Có một biển báo nguy hiểm bên cạnh thiết bị điện."

  • "He ignored the danger sign and entered the restricted area."

    "Anh ta phớt lờ biển báo nguy hiểm và đi vào khu vực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Adjective endangered bị đe dọa (tuyệt chủng)

Synonyms

Related Words

safety precaution (biện pháp phòng ngừa an toàn)risk assessment (đánh giá rủi ro)

Subject Area

An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium ('lordship') + signum ('mark')
Vulgar Latin
*domniārium ('dominion')
Old French
dangier ('power, dominion') + signe ('sign')
Middle English
daunger ('peril') + signe ('sign')
Modern English
danger sign

Từ 'Quyền Lực' đến 'Nguy Hiểm'

Từ 'danger' có một nguồn gốc bất ngờ. Nó xuất phát từ từ Latin 'dominus' có nghĩa là 'chúa tể' hoặc 'người chủ'. Ban đầu, 'danger' (qua tiếng Pháp cổ 'dangier') có nghĩa là 'quyền lực của một người chủ để trừng phạt'. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang chỉ chính mối nguy hiểm hoặc rủi ro bị trừng phạt, và cuối cùng trở thành 'sự nguy hiểm' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'danger sign' thường được sử dụng để chỉ các biển báo vật lý được đặt ở những nơi có nguy cơ tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh tính chất cảnh báo trực tiếp và rõ ràng về một nguy cơ cụ thể. Khác với 'warning sign' có thể mang tính chất chung chung hơn, 'danger sign' thường liên quan đến những nguy hiểm nghiêm trọng, có thể gây thương tích hoặc tử vong. Ví dụ, 'danger sign' thường thấy ở các khu vực có điện cao thế, hóa chất độc hại, hoặc công trình xây dựng.

Prepositions

near at

'near' (gần): chỉ vị trí gần biển báo. Ví dụ: 'Stay away from the area near the danger sign.' 'at' (tại): chỉ vị trí chính xác của biển báo. Ví dụ: 'The danger sign is at the entrance of the construction site.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + danger sign
  • early danger sign
    (dấu hiệu nguy hiểm ban đầu / sớm)
  • clear danger sign
    (dấu hiệu nguy hiểm rõ ràng)
  • obvious danger sign
    (dấu hiệu nguy hiểm hiển nhiên)
  • potential danger sign
    (dấu hiệu nguy hiểm tiềm tàng)
Verb + danger sign
  • recognize a danger sign
    (nhận ra một dấu hiệu nguy hiểm)
  • ignore a danger sign
    (phớt lờ một dấu hiệu nguy hiểm)
  • look for danger signs
    (tìm kiếm các dấu hiệu nguy hiểm)
  • show danger signs
    (cho thấy các dấu hiệu nguy hiểm)

Idioms

  • A red flag is a danger sign.

    Cờ đỏ là một dấu hiệu nguy hiểm. (Cụm từ này dùng để chỉ một tín hiệu cảnh báo về vấn đề hoặc nguy cơ tiềm ẩn trong một tình huống hoặc mối quan hệ).

    "His constant jealousy was a red flag, a clear danger sign that the relationship was unhealthy."

    (Sự ghen tuông liên tục của anh ấy là một lá cờ đỏ, một dấu hiệu nguy hiểm rõ ràng cho thấy mối quan hệ này không lành mạnh.)

  • The writing is on the wall.

    Dấu hiệu nguy hiểm/thất bại đã rõ ràng; điềm báo đã hiện hữu.

    "When the company started laying off employees, the writing was on the wall. Everyone knew it was a danger sign."

    (Khi công ty bắt đầu sa thải nhân viên, điềm báo đã rõ ràng. Mọi người đều biết đó là một dấu hiệu nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

danger sign

danh từ
Lật mặt

Biển báo cảnh báo nguy hiểm.

"The danger sign warned us about the high voltage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danger sign".

Biểu tượng Đầu lâu Xương chéo (Skull and Crossbones)

Biểu tượng đầu lâu và hai khúc xương bắt chéo ban đầu nổi tiếng trên lá cờ của cướp biển (Jolly Roger) để gieo rắc nỗi sợ hãi. Ngày nay, nó đã trở thành một dấu hiệu nguy hiểm được quốc tế công nhận, đặc biệt được sử dụng để cảnh báo về các chất độc hại hoặc nguy hiểm chết người.

Màu Đỏ: Màu của Sự Cảnh Báo

Trong các nền văn hóa phương Tây, màu đỏ gắn liền với nguy hiểm, cảnh báo và yêu cầu dừng lại. Điều này thể hiện rõ ở đèn giao thông, biển báo dừng, nút báo động khẩn cấp và các nhãn cảnh báo. Màu sắc này thu hút sự chú ý ngay lập tức và truyền tải một thông điệp cấp bách.