hazard sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Biển báo nguy hiểm, biển cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction site had a hazard sign warning of falling debris."
"Công trường xây dựng có một biển báo nguy hiểm cảnh báo về mảnh vỡ rơi xuống."
-
"He ignored the hazard sign and proceeded into the restricted area."
"Anh ta phớt lờ biển báo nguy hiểm và đi vào khu vực hạn chế."
-
"The factory uses hazard signs to alert workers to potential dangers."
"Nhà máy sử dụng biển báo nguy hiểm để cảnh báo công nhân về những nguy cơ tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để cảnh báo về các tình huống nguy hiểm trong công việc, giao thông, hoặc các khu vực công cộng. Chú trọng tính trực quan, dễ nhận biết. Khác với 'warning sign' ở chỗ 'hazard sign' thường chỉ rõ loại nguy hiểm cụ thể.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ rõ loại nguy hiểm: hazard sign of/for toxic chemicals. 'for' được dùng để chỉ mục đích cảnh báo: hazard sign for falling rocks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red hazard sign (biển báo nguy hiểm màu đỏ)
-
yellow yellow hazard sign (biển báo nguy hiểm màu vàng (cảnh báo))
-
clear clear hazard sign (biển báo nguy hiểm rõ ràng)
-
universal universal hazard sign (biển báo nguy hiểm quốc tế/phổ biến)
-
prominent prominent hazard sign (biển báo nguy hiểm dễ thấy/nổi bật)
-
display display a hazard sign (trưng bày/hiển thị biển báo nguy hiểm)
-
erect erect a hazard sign (dựng/lắp đặt biển báo nguy hiểm)
-
heed heed a hazard sign (chú ý/lưu tâm biển báo nguy hiểm)
-
ignore ignore a hazard sign (phớt lờ biển báo nguy hiểm)
-
spot spot a hazard sign (phát hiện/nhận ra biển báo nguy hiểm)
Idioms
-
read the hazard signs
hiểu/nhận biết các dấu hiệu cảnh báo (về nguy hiểm sắp xảy ra)
"Experienced investors always read the hazard signs in the market before making a move."
(Các nhà đầu tư có kinh nghiệm luôn đọc/hiểu các dấu hiệu cảnh báo trên thị trường trước khi đưa ra động thái.)
-
be a hazard sign (for something)
là một dấu hiệu cảnh báo (cho điều gì đó không mong muốn)
"Her constant lateness was a hazard sign for her lack of commitment to the project."
(Việc cô ấy thường xuyên đến muộn là một dấu hiệu cảnh báo về sự thiếu cam kết của cô ấy đối với dự án.)
-
miss the hazard signs
bỏ lỡ/không nhận ra các dấu hiệu nguy hiểm/cảnh báo
"Many people missed the hazard signs of the impending economic crisis."
(Nhiều người đã bỏ lỡ các dấu hiệu nguy hiểm của cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazard sign
nounBiển báo nguy hiểm, biển cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.
"The construction site had a hazard sign warning of falling debris."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to install a hazard sign near the construction site. |
Họ sẽ lắp đặt một biển báo nguy hiểm gần công trường xây dựng. |
| Phủ định | She is not going to ignore the hazard sign on the road. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua biển báo nguy hiểm trên đường. |
| Nghi vấn | Are you going to report the missing hazard sign to the authorities? |
Bạn có định báo cáo biển báo nguy hiểm bị mất cho chính quyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard sign".
