(Top Banner Ad)
hazard sign
B1
noun B1 An toàn lao động

hazard sign

UK: /ˈhæzəd saɪn/ • US: /ˈhæzərd saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

biển báo nguy hiểm biển cảnh báo nguy hiểm bảng báo nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign that warns of a potential danger or hazard.

Vietnamese Meaning

Biển báo nguy hiểm, biển cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site had a hazard sign warning of falling debris."

    "Công trường xây dựng có một biển báo nguy hiểm cảnh báo về mảnh vỡ rơi xuống."

  • "He ignored the hazard sign and proceeded into the restricted area."

    "Anh ta phớt lờ biển báo nguy hiểm và đi vào khu vực hạn chế."

  • "The factory uses hazard signs to alert workers to potential dangers."

    "Nhà máy sử dụng biển báo nguy hiểm để cảnh báo công nhân về những nguy cơ tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard Mối nguy hiểm, rủi ro
Adjective hazardous Nguy hiểm, độc hại
Noun sign Dấu hiệu, biển báo
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu
Noun signage Hệ thống biển báo, bảng hiệu
Noun signal Tín hiệu
Verb signal Ra tín hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
English
hazard
Latin
signum
Old French
signe
English
sign
English
hazard sign

Nguồn gốc của 'Hazard'

Từ 'hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'xúc xắc'. Nó xuất hiện trong tiếng Pháp cổ thành 'hasard', chỉ một trò chơi xúc xắc. Ý nghĩa về 'nguy hiểm, rủi ro' phát triển từ ý tưởng về sự may rủi, không chắc chắn của trò chơi này, sau đó đi vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Sign'

Từ 'sign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu, biểu tượng, ấn ký'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'signe' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một dấu hiệu vật lý hoặc hành động dùng để truyền đạt thông tin, và ý nghĩa này vẫn được giữ vững khi kết hợp với 'hazard' để tạo thành 'hazard sign'.

Usage Note

Thường được sử dụng để cảnh báo về các tình huống nguy hiểm trong công việc, giao thông, hoặc các khu vực công cộng. Chú trọng tính trực quan, dễ nhận biết. Khác với 'warning sign' ở chỗ 'hazard sign' thường chỉ rõ loại nguy hiểm cụ thể.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ rõ loại nguy hiểm: hazard sign of/for toxic chemicals. 'for' được dùng để chỉ mục đích cảnh báo: hazard sign for falling rocks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazard sign
  • red red hazard sign
    (biển báo nguy hiểm màu đỏ)
  • yellow yellow hazard sign
    (biển báo nguy hiểm màu vàng (cảnh báo))
  • clear clear hazard sign
    (biển báo nguy hiểm rõ ràng)
  • universal universal hazard sign
    (biển báo nguy hiểm quốc tế/phổ biến)
  • prominent prominent hazard sign
    (biển báo nguy hiểm dễ thấy/nổi bật)
Verb + hazard sign
  • display display a hazard sign
    (trưng bày/hiển thị biển báo nguy hiểm)
  • erect erect a hazard sign
    (dựng/lắp đặt biển báo nguy hiểm)
  • heed heed a hazard sign
    (chú ý/lưu tâm biển báo nguy hiểm)
  • ignore ignore a hazard sign
    (phớt lờ biển báo nguy hiểm)
  • spot spot a hazard sign
    (phát hiện/nhận ra biển báo nguy hiểm)

Idioms

  • read the hazard signs

    hiểu/nhận biết các dấu hiệu cảnh báo (về nguy hiểm sắp xảy ra)

    "Experienced investors always read the hazard signs in the market before making a move."

    (Các nhà đầu tư có kinh nghiệm luôn đọc/hiểu các dấu hiệu cảnh báo trên thị trường trước khi đưa ra động thái.)

  • be a hazard sign (for something)

    là một dấu hiệu cảnh báo (cho điều gì đó không mong muốn)

    "Her constant lateness was a hazard sign for her lack of commitment to the project."

    (Việc cô ấy thường xuyên đến muộn là một dấu hiệu cảnh báo về sự thiếu cam kết của cô ấy đối với dự án.)

  • miss the hazard signs

    bỏ lỡ/không nhận ra các dấu hiệu nguy hiểm/cảnh báo

    "Many people missed the hazard signs of the impending economic crisis."

    (Nhiều người đã bỏ lỡ các dấu hiệu nguy hiểm của cuộc khủng hoảng kinh tế sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard sign

noun
Lật mặt

Biển báo nguy hiểm, biển cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.

"The construction site had a hazard sign warning of falling debris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to install a hazard sign near the construction site.
Họ sẽ lắp đặt một biển báo nguy hiểm gần công trường xây dựng.
Phủ định
She is not going to ignore the hazard sign on the road.
Cô ấy sẽ không bỏ qua biển báo nguy hiểm trên đường.
Nghi vấn
Are you going to report the missing hazard sign to the authorities?
Bạn có định báo cáo biển báo nguy hiểm bị mất cho chính quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard sign".

Tính phổ quát của biểu tượng

Các biển báo nguy hiểm thường sử dụng hình ảnh và màu sắc được chuẩn hóa quốc tế (ví dụ: theo ISO hoặc Liên Hợp Quốc) để đảm bảo thông điệp được hiểu xuyên biên giới và ngôn ngữ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như giao thông, an toàn lao động và vận chuyển hóa chất nguy hiểm.

Ý nghĩa màu sắc trong biển báo

Trong văn hóa phương Tây và các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải mức độ nguy hiểm. Màu đỏ thường biểu thị 'nguy hiểm' hoặc 'cấm', đòi hỏi hành động dừng lại ngay lập tức. Màu vàng/cam thường dùng cho 'cảnh báo', chỉ ra một mối nguy hiểm tiềm tàng cần thận trọng. Hiểu được ý nghĩa màu sắc này giúp mọi người phản ứng nhanh chóng và phù hợp.