dangerously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is likely to cause harm or damage.
Vietnamese Meaning
Một cách có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was driving dangerously fast."
"Anh ta lái xe quá nhanh một cách nguy hiểm."
-
"The building was dangerously close to collapse."
"Tòa nhà gần như sụp đổ một cách nguy hiểm."
-
"She was dangerously ill."
"Cô ấy bị bệnh nặng một cách nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dangerously' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống có nguy cơ cao gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nguy hiểm tiềm ẩn. Cần phân biệt với 'perilously', có sắc thái trang trọng và văn chương hơn, và 'risky', mang tính chất chấp nhận rủi ro có tính toán hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'near' hoặc 'close to' với 'dangerously', nó thường ám chỉ một trạng thái hoặc hành động gần kề một mối nguy hiểm. Ví dụ: 'He was driving dangerously near the edge of the cliff.' (Anh ta lái xe một cách nguy hiểm gần mép vách đá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live dangerously (Sống mạo hiểm, sống liều lĩnh)
-
drive drive dangerously (Lái xe một cách nguy hiểm, lái ẩu)
-
fall fall dangerously low (Giảm xuống mức thấp nguy hiểm (thường dùng cho nguồn cung, dự trữ))
-
close dangerously close (Cực kỳ gần, gần một cách nguy hiểm (suýt xảy ra tai nạn))
-
high dangerously high (Cao một cách nguy hiểm (thường dùng cho nhiệt độ, mức áp suất))
-
thin dangerously thin (Gầy yếu một cách nguy hiểm (ảnh hưởng sức khỏe))
Idioms
-
To live life dangerously
Sống một cuộc đời đầy mạo hiểm, chấp nhận rủi ro lớn
"He quit his stable job to travel the world—he truly lives life dangerously."
(Anh ấy bỏ công việc ổn định để đi du lịch khắp thế giới—anh ấy thực sự sống một cuộc đời mạo hiểm.)
-
Treading dangerously close to the line
Hành động suýt vượt quá giới hạn cho phép hoặc giới hạn pháp lý/đạo đức
"The politician's speech was treading dangerously close to the line of incitement."
(Bài phát biểu của chính trị gia đó đang tiến sát giới hạn kích động nguy hiểm.)
-
A dangerously close call
Một tình huống suýt soát gặp tai nạn hoặc rủi ro nghiêm trọng
"The near-miss between the two planes was a dangerously close call."
(Việc hai chiếc máy bay suýt va chạm là một tình huống cực kỳ nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangerously
AdverbMột cách có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.
"He was driving dangerously fast."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Driving home late at night, tired and stressed, he dangerously exceeded the speed limit. |
Lái xe về nhà muộn vào ban đêm, mệt mỏi và căng thẳng, anh ta đã vượt quá tốc độ một cách nguy hiểm. |
| Phủ định | Despite the warnings, he didn't, dangerously, try to climb the mountain alone. |
Mặc dù đã được cảnh báo, anh ta đã không cố gắng leo núi một mình một cách nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Considering the icy conditions, did she, perhaps dangerously, attempt to drive to work? |
Xét đến điều kiện băng giá, cô ấy có, có lẽ một cách nguy hiểm, cố gắng lái xe đi làm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drive dangerously, you increase the risk of an accident. |
Nếu bạn lái xe một cách nguy hiểm, bạn làm tăng nguy cơ tai nạn. |
| Phủ định | If you drive dangerously, you don't protect yourself or others. |
Nếu bạn lái xe một cách nguy hiểm, bạn không bảo vệ bản thân hoặc người khác. |
| Nghi vấn | If a fire burns dangerously, does the fire department respond immediately? |
Nếu một đám cháy cháy một cách nguy hiểm, sở cứu hỏa có phản ứng ngay lập tức không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge is known to be crossed dangerously by many vehicles. |
Cây cầu cũ được biết là bị nhiều phương tiện đi qua một cách nguy hiểm. |
| Phủ định | The chemicals are not being handled dangerously in the laboratory. |
Các hóa chất không được xử lý một cách nguy hiểm trong phòng thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Was the contract signed dangerously close to the deadline? |
Hợp đồng có được ký kết một cách nguy hiểm gần đến thời hạn chót không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He drives dangerously, doesn't he? |
Anh ấy lái xe nguy hiểm, phải không? |
| Phủ định | She doesn't act dangerously, does she? |
Cô ấy không hành động một cách nguy hiểm, phải không? |
| Nghi vấn | It's dangerous to swim there, isn't it? |
Bơi ở đó rất nguy hiểm, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver sped dangerously down the winding mountain road. |
Người lái xe chạy quá tốc độ một cách nguy hiểm trên con đường núi quanh co. |
| Phủ định | He didn't drive dangerously, he was very careful. |
Anh ấy không lái xe một cách nguy hiểm, anh ấy rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | How dangerously did the chemical leak affect the environment? |
Sự rò rỉ hóa chất đã ảnh hưởng đến môi trường nguy hiểm đến mức nào? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to drive dangerously tonight because he is upset. |
Anh ấy sẽ lái xe một cách nguy hiểm tối nay vì anh ấy đang buồn. |
| Phủ định | They are not going to act dangerously during the protest; they promised to remain peaceful. |
Họ sẽ không hành động một cách nguy hiểm trong cuộc biểu tình; họ đã hứa sẽ giữ thái độ ôn hòa. |
| Nghi vấn | Is she going to ski dangerously on the black diamond slope? |
Cô ấy có định trượt tuyết một cách nguy hiểm trên dốc kim cương đen không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver was speeding dangerously on the icy road. |
Người lái xe đã tăng tốc nguy hiểm trên con đường băng giá. |
| Phủ định | She wasn't swimming dangerously close to the rocks. |
Cô ấy đã không bơi nguy hiểm gần những tảng đá. |
| Nghi vấn | Was he walking dangerously near the edge of the cliff? |
Có phải anh ấy đã đi bộ nguy hiểm gần mép vách đá không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has dangerously ignored safety regulations. |
Công ty đã phớt lờ một cách nguy hiểm các quy định an toàn. |
| Phủ định | He hasn't driven so dangerously since the accident. |
Anh ấy đã không lái xe nguy hiểm như vậy kể từ vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Has she behaved so dangerously before? |
Cô ấy đã từng cư xử nguy hiểm như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerously".
