(Top Banner Ad)
endanger
B2
Động từ B2 Môi trường, Bảo tồn

endanger

UK: /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ • US: /ɪnˈdeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

gây nguy hiểm đặt vào tình trạng nguy hiểm đe dọa sự an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put (someone or something) at risk or in danger.

Vietnamese Meaning

Gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó; đẩy ai/cái gì vào tình trạng nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking can endanger your health."

    "Hút thuốc có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn."

  • "Pollution can endanger the lives of aquatic animals."

    "Ô nhiễm có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của các loài động vật dưới nước."

  • "His reckless driving endangered the lives of his passengers."

    "Việc lái xe ẩu của anh ta đã gây nguy hiểm đến tính mạng của hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endanger làm nguy hiểm, đe dọa
Noun endangerment sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa
Adjective endangered bị nguy hiểm, có nguy cơ tuyệt chủng
Noun danger mối nguy hiểm, hiểm họa
Adjective dangerous nguy hiểm, đầy hiểm nguy
Adverb dangerously một cách nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
endangier
English
endanger

Nguồn gốc của từ 'endanger'

Từ 'endanger' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 15, bắt nguồn từ từ 'endangier' trong tiếng Pháp cổ. 'Endangier' được ghép từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào, làm cho') và từ 'dangier' (có nghĩa là 'mối nguy hiểm, quyền lực đe dọa'). Vì vậy, 'endanger' mang ý nghĩa là 'đặt ai/cái gì vào tình thế nguy hiểm' hoặc 'gây nguy hiểm'.

Usage Note

Từ "endanger" thường được sử dụng để mô tả hành động có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí chết người, cho đối tượng bị ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của nguy cơ. Khác với "jeopardize" (gây nguy hiểm, đe dọa), "endanger" mang ý nghĩa nguy hiểm lớn hơn và có khả năng gây ra thiệt hại lớn hơn.

Prepositions

with

Endanger with: thường dùng để chỉ việc gây nguy hiểm bằng một thứ gì đó. Ví dụ: "endanger their lives with reckless behavior".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endanger
  • severely severely endanger
    (đe dọa nghiêm trọng)
  • seriously seriously endanger
    (đe dọa nghiêm trọng)
  • greatly greatly endanger
    (đe dọa rất lớn)
  • directly directly endanger
    (đe dọa trực tiếp)
  • critically critically endanger
    (đe dọa cực kỳ nghiêm trọng)
Verb + endanger
  • risk risk endangering
    (mạo hiểm gây nguy hiểm)
  • threaten to threaten to endanger
    (đe dọa gây nguy hiểm)
  • tend to tend to endanger
    (có xu hướng gây nguy hiểm)
endanger + Noun
  • lives endanger lives
    (đe dọa tính mạng)
  • species endanger species
    (đe dọa các loài vật)
  • the public endanger the public
    (đe dọa công chúng)
  • future generations endanger future generations
    (đe dọa các thế hệ tương lai)
  • safety endanger safety
    (đe dọa an toàn)
  • security endanger security
    (đe dọa an ninh)
  • reputation endanger reputation
    (đe dọa danh tiếng)
  • health endanger health
    (đe dọa sức khỏe)

Idioms

  • an endangered species

    một loài có nguy cơ tuyệt chủng (thường dùng để chỉ người hoặc vật hiếm hoi, đang đứng trước nguy cơ biến mất)

    "Traditional craftsmanship is becoming an endangered species in the digital age."

    (Nghề thủ công truyền thống đang dần trở thành một loài có nguy cơ tuyệt chủng trong thời đại số.)

  • endanger the peace/security

    đe dọa hòa bình/an ninh (gây nguy hiểm đến sự ổn định, an toàn)

    "Their actions could endanger regional peace and stability."

    (Hành động của họ có thể đe dọa hòa bình và ổn định khu vực.)

  • endanger one's career/future

    gây nguy hiểm đến sự nghiệp/tương lai của ai đó (đặt vào tình thế có thể bị hủy hoại)

    "His controversial statements might endanger his political career."

    (Những phát ngôn gây tranh cãi của anh ấy có thể gây nguy hiểm cho sự nghiệp chính trị của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endanger

Động từ
Lật mặt

Gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó; đẩy ai/cái gì vào tình trạng nguy hiểm.

"Smoking can endanger your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endanger".

Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng

'Endanger' thường được dùng trong ngữ cảnh bảo tồn thiên nhiên, đặc biệt là với cụm từ 'endangered species' (các loài có nguy cơ tuyệt chủng). Trên thế giới có Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) với 'Sách Đỏ' liệt kê các loài động, thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, kêu gọi nỗ lực toàn cầu để bảo vệ chúng khỏi sự biến mất.

Quyền được an toàn và trách nhiệm xã hội

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, việc 'endanger' (gây nguy hiểm) đến tính mạng, sức khỏe, hoặc an toàn của người khác được xem là một hành vi nghiêm trọng và có thể bị trừng phạt. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về quyền được an toàn và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc không gây hại đến cộng đồng.