(Top Banner Ad)
garbage collection
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

garbage collection

UK: /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlekʃən/ • US: /ˈɡɑːrbɪdʒ kəˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu gom rác gom rác thu hồi bộ nhớ tự động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The automatic process of reclaiming memory occupied by objects that are no longer in use by a computer program.

Vietnamese Meaning

Quy trình tự động thu hồi bộ nhớ đã được chiếm giữ bởi các đối tượng không còn được sử dụng bởi một chương trình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Java uses automatic garbage collection to manage memory."

    "Java sử dụng thu gom rác tự động để quản lý bộ nhớ."

  • "Garbage collection prevents memory leaks in managed languages."

    "Thu gom rác ngăn chặn rò rỉ bộ nhớ trong các ngôn ngữ được quản lý."

  • "The garbage collection process can sometimes cause pauses in program execution."

    "Quá trình thu gom rác đôi khi có thể gây ra gián đoạn trong quá trình thực thi chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garbage Rác thải, đồ bỏ đi
Verb collect Thu gom, tập hợp, sưu tầm
Noun collector Người thu gom, nhà sưu tập
Adjective collected Được thu thập; bình tĩnh, tự chủ
Noun collection Sự thu gom, bộ sưu tập
Adjective collectible Có thể sưu tập được

Synonyms

Antonyms

manual memory management (quản lý bộ nhớ thủ công)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
garbe
Latin
collectio
English (Compound)
garbage collection

Nguồn gốc của 'Garbage'

Từ 'garbage' (rác thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garbe', ban đầu có nghĩa là 'bó, gánh' (như bó lúa, bó cây). Về sau, ý nghĩa này phát triển thành 'phần còn lại, phế liệu', ám chỉ những thứ được chất thành đống hoặc bỏ đi. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16.

Nguồn gốc của 'Collection'

Từ 'collection' (sự thu gom, bộ sưu tập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'gom lại với nhau'. Từ 'collectio' trong tiếng Latin sau đó trở thành 'collection' trong tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh với nghĩa 'hành động thu thập hoặc tập hợp'.

Sự kết hợp và ý nghĩa đặc biệt

'Garbage collection' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có sẵn để mô tả hành động 'thu gom rác thải'. Trong lĩnh vực khoa học máy tính, cụm từ này mang một ý nghĩa chuyên biệt, chỉ quá trình tự động giải phóng bộ nhớ không còn được sử dụng, được tiên phong bởi John McCarthy vào năm 1959 cho ngôn ngữ lập trình Lisp.

Usage Note

Garbage collection là một tính năng quan trọng trong nhiều ngôn ngữ lập trình hiện đại, giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ bộ nhớ và đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ cho lập trình viên. Nó trái ngược với việc quản lý bộ nhớ thủ công, nơi lập trình viên phải tự cấp phát và giải phóng bộ nhớ.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'garbage collection in Java', chỉ ra cơ chế thu gom rác trong ngôn ngữ Java. 'garbage collection for performance optimization' thể hiện thu gom rác nhằm tối ưu hóa hiệu năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garbage collection
  • automatic automatic garbage collection
    (việc thu gom rác tự động (trong lập trình))
  • manual manual garbage collection
    (việc thu gom rác thủ công (trong lập trình))
  • efficient efficient garbage collection
    (việc thu gom rác hiệu quả)
  • weekly weekly garbage collection
    (việc thu gom rác hàng tuần)
  • municipal municipal garbage collection
    (dịch vụ thu gom rác thải đô thị)
Verb + garbage collection
  • perform perform garbage collection
    (thực hiện thu gom rác)
  • do do garbage collection
    (làm công việc thu gom rác)
  • manage manage garbage collection
    (quản lý việc thu gom rác)
  • schedule schedule garbage collection
    (lên lịch thu gom rác)
Noun + garbage collection
  • garbage collection garbage collection process
    (quá trình thu gom rác)
  • garbage collection garbage collection system
    (hệ thống thu gom rác)
  • garbage collection garbage collection algorithm
    (thuật toán thu gom rác (trong lập trình))

Idioms

  • automatic garbage collection

    Việc tự động giải phóng bộ nhớ (trong lập trình); quá trình thu gom rác tự động

    "Modern programming languages often feature automatic garbage collection to simplify memory management."

    (Các ngôn ngữ lập trình hiện đại thường có tính năng thu gom rác tự động để đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ.)

  • manual garbage collection

    Việc giải phóng bộ nhớ thủ công (trong lập trình); quá trình thu gom rác thủ công

    "In some low-level systems, developers have to implement manual garbage collection."

    (Trong một số hệ thống cấp thấp, nhà phát triển phải tự thực hiện việc thu gom rác thủ công.)

  • garbage collection algorithm

    Thuật toán thu gom rác (trong lập trình)

    "Understanding the garbage collection algorithm is crucial for optimizing application performance."

    (Việc hiểu thuật toán thu gom rác là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garbage collection

danh từ
Lật mặt

Quy trình tự động thu hồi bộ nhớ đã được chiếm giữ bởi các đối tượng không còn được sử dụng bởi một chương trình máy tính.

"Java uses automatic garbage collection to manage memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbage collection".

Garbage Collection trong Khoa học Máy tính

Cụm từ 'garbage collection' có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong khoa học máy tính. Nó đề cập đến một dạng quản lý bộ nhớ tự động được tiên phong bởi John McCarthy vào năm 1959 cho ngôn ngữ lập trình Lisp. Thay vì lập trình viên phải tự giải phóng bộ nhớ, hệ thống sẽ tự động xác định và thu hồi những vùng bộ nhớ không còn được sử dụng, giúp giảm thiểu lỗi và tăng hiệu quả phát triển phần mềm.

Vai trò của Thu gom rác thải trong xã hội hiện đại

Ngoài ý nghĩa trong lập trình, 'garbage collection' còn là một dịch vụ thiết yếu trong mọi xã hội hiện đại. Việc thu gom rác thải hiệu quả không chỉ giúp duy trì vệ sinh môi trường, phòng chống dịch bệnh mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế và quản lý tài nguyên. Nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về phân loại và xử lý rác thải để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.