(Top Banner Ad)
dark matter
C1
noun C1 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

dark matter

UK: /ˌdɑːk ˈmætə(r)/ • US: /ˌdɑːrk ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nonluminous material that is postulated to exist in space and that could take any of several forms including weakly interacting particles (cold dark matter) or high-energy randomly moving particles (hot dark matter)

Vietnamese Meaning

Vật chất tối, một loại vật chất không phát ra hoặc tương tác với ánh sáng hoặc bất kỳ bức xạ điện từ nào, nhưng có khối lượng và tạo ra hiệu ứng hấp dẫn. Sự tồn tại của nó được suy đoán để giải thích các hiện tượng thiên văn quan sát được mà không thể giải thích chỉ bằng vật chất nhìn thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are still trying to determine the nature of dark matter."

    "Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng xác định bản chất của vật chất tối."

  • "The existence of dark matter is inferred from its gravitational effects on visible matter."

    "Sự tồn tại của vật chất tối được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn của nó đối với vật chất nhìn thấy được."

  • "Researchers are using simulations to study the distribution of dark matter in the universe."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng mô phỏng để nghiên cứu sự phân bố của vật chất tối trong vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness Bóng tối, sự tối tăm
Verb darken Làm tối, trở nên tối
Noun matter Vật chất, vấn đề
Noun dark energy Năng lượng tối (một khái niệm vũ trụ học khác)
Adjective material Thuộc về vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
dark
English
matter
English
dark matter (coined concept)

Nguồn Gốc Khoa Học

Thuật ngữ 'vật chất tối' (dark matter) được nhà thiên văn học người Thụy Sĩ Fritz Zwicky đặt ra vào những năm 1930. Ông quan sát thấy các cụm thiên hà quay quá nhanh, cho thấy phải có nhiều khối lượng hơn mức có thể nhìn thấy được. Zwicky gọi khối lượng vô hình này là vật chất tối, thứ không phát ra ánh sáng và vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của vũ trụ.

Usage Note

Vật chất tối là một thành phần quan trọng của vũ trụ, chiếm phần lớn khối lượng của các thiên hà và cụm thiên hà. Nó được gọi là 'tối' vì chúng ta không thể nhìn thấy nó trực tiếp bằng các kính thiên văn hiện có. Sự tồn tại của nó được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn của nó lên vật chất nhìn thấy được, chẳng hạn như chuyển động của các ngôi sao trong các thiên hà và sự bẻ cong của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi (thấu kính hấp dẫn). Không nên nhầm lẫn với năng lượng tối (dark energy), một thành phần khác của vũ trụ chịu trách nhiệm cho sự giãn nở加速 của vũ trụ.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the composition of dark matter', 'dark matter in the galaxy'. 'Of' thường được dùng để chỉ thành phần, 'in' thường được dùng để chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark matter
  • hypothetical hypothetical dark matter
    (vật chất tối giả thuyết)
  • mysterious the mysterious dark matter
    (vật chất tối bí ẩn)
  • non-baryonic non-baryonic dark matter
    (vật chất tối không phải baryon (không phải vật chất thông thường))
Verb + dark matter
  • detect to detect dark matter
    (phát hiện vật chất tối)
  • search for to search for dark matter
    (tìm kiếm vật chất tối)
  • map to map the distribution of dark matter
    (lập bản đồ sự phân bố của vật chất tối)
Noun + of dark matter
  • properties the properties of dark matter
    (các thuộc tính của vật chất tối)
  • evidence evidence of dark matter
    (bằng chứng về vật chất tối)

Idioms

  • The hunt for dark matter

    Cuộc săn lùng/tìm kiếm vật chất tối (ám chỉ nỗ lực khoa học lớn để khám phá ra vật chất tối)

    "The Large Hadron Collider is involved in the ongoing hunt for dark matter."

    (Máy Va Chạm Hadron Lớn đang tham gia vào cuộc săn lùng vật chất tối đang diễn ra.)

  • The dark matter of the economy/politics

    Ẩn số chi phối kinh tế/chính trị (sử dụng như phép ẩn dụ chỉ một thế lực, yếu tố vô hình nhưng có ảnh hưởng lớn)

    "Poor data tracking is often described as the dark matter of governmental budgeting."

    (Việc theo dõi dữ liệu kém thường được mô tả là ẩn số chi phối việc lập ngân sách của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark matter

noun
Lật mặt

Vật chất tối, một loại vật chất không phát ra hoặc tương tác với ánh sáng hoặc bất kỳ bức xạ điện từ nào, nhưng có khối lượng và tạo ra hiệu ứng hấp dẫn. Sự tồn tại của nó được suy đoán để giải thích các hiện tượng thiên văn quan sát được mà không thể giải thích chỉ bằng vật chất nhìn thấy được.

"Scientists are still trying to determine the nature of dark matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark matter".

Nền Tảng Cấu Trúc Vũ Trụ

Vật chất tối đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của chúng ta về vũ trụ. Mặc dù vô hình, các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 85% tổng vật chất của vũ trụ, tạo thành một 'mạng lưới vũ trụ' (cosmic web) vô hình, đóng vai trò là giàn giáo để các thiên hà hình thành và tập hợp lại.

Vật Chất Tối trong Khoa Học Viễn Tưởng

Vì tính chất bí ẩn và mạnh mẽ của nó, vật chất tối là một yếu tố cốt truyện phổ biến trong khoa học viễn tưởng và game. Nó thường được miêu tả là một nguồn năng lượng ngoài hành tinh, hoặc một nguyên tố hiếm có thể cung cấp sức mạnh phi thường cho các nhân vật hoặc công nghệ.