dark matter
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dark matter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật chất tối, một loại vật chất không phát ra hoặc tương tác với ánh sáng hoặc bất kỳ bức xạ điện từ nào, nhưng có khối lượng và tạo ra hiệu ứng hấp dẫn. Sự tồn tại của nó được suy đoán để giải thích các hiện tượng thiên văn quan sát được mà không thể giải thích chỉ bằng vật chất nhìn thấy được.
Definition (English Meaning)
Nonluminous material that is postulated to exist in space and that could take any of several forms including weakly interacting particles (cold dark matter) or high-energy randomly moving particles (hot dark matter)
Ví dụ Thực tế với 'Dark matter'
-
"Scientists are still trying to determine the nature of dark matter."
"Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng xác định bản chất của vật chất tối."
-
"The existence of dark matter is inferred from its gravitational effects on visible matter."
"Sự tồn tại của vật chất tối được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn của nó đối với vật chất nhìn thấy được."
-
"Researchers are using simulations to study the distribution of dark matter in the universe."
"Các nhà nghiên cứu đang sử dụng mô phỏng để nghiên cứu sự phân bố của vật chất tối trong vũ trụ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dark matter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dark matter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dark matter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Vật chất tối là một thành phần quan trọng của vũ trụ, chiếm phần lớn khối lượng của các thiên hà và cụm thiên hà. Nó được gọi là 'tối' vì chúng ta không thể nhìn thấy nó trực tiếp bằng các kính thiên văn hiện có. Sự tồn tại của nó được suy ra từ các hiệu ứng hấp dẫn của nó lên vật chất nhìn thấy được, chẳng hạn như chuyển động của các ngôi sao trong các thiên hà và sự bẻ cong của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi (thấu kính hấp dẫn). Không nên nhầm lẫn với năng lượng tối (dark energy), một thành phần khác của vũ trụ chịu trách nhiệm cho sự giãn nở加速 của vũ trụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'the composition of dark matter', 'dark matter in the galaxy'. 'Of' thường được dùng để chỉ thành phần, 'in' thường được dùng để chỉ vị trí.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dark matter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.