(Top Banner Ad)
baryonic matter
C1
noun C1 Vật lý thiên văn

baryonic matter

UK: /ˌbæriˈɒnɪk ˈmætə(r)/ • US: /ˌbæriˈɑːnɪk ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất baryonic vật chất hadron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter composed of baryons, primarily protons and neutrons, which constitute most of the mass of visible matter in the universe.

Vietnamese Meaning

Vật chất cấu tạo từ các baryon, chủ yếu là proton và neutron, chiếm phần lớn khối lượng của vật chất hữu hình trong vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of baryonic matter helps us understand the formation of galaxies."

    "Nghiên cứu vật chất baryonic giúp chúng ta hiểu được sự hình thành của các thiên hà."

  • "Observations suggest that only a small fraction of the universe's mass-energy density is composed of baryonic matter."

    "Các quan sát cho thấy chỉ một phần nhỏ mật độ năng lượng-khối lượng của vũ trụ được cấu thành từ vật chất baryonic."

  • "Baryonic matter interacts through the electromagnetic and strong nuclear forces."

    "Vật chất baryonic tương tác thông qua lực điện từ và lực hạt nhân mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baryon Hạt baryon (hạt hạ nguyên tử nặng, ví dụ: proton, neutron)
Adjective baryonic Thuộc về baryon; cấu tạo từ baryon
Noun matter Vật chất (thứ có khối lượng và chiếm không gian)
Noun anti-baryon Phản baryon (phản hạt của baryon)

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαρύς (barys)
Latin
materia
English
baryon
English
matter
English
baryonic matter

Nguồn gốc 'Baryon'

Từ 'baryon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'βαρύς' (barys), có nghĩa là 'nặng'. Nó được đặt tên như vậy vì các hạt baryon, như proton và neutron, có khối lượng lớn hơn các hạt khác như electron. Đuôi '-on' thường dùng để chỉ các hạt hạ nguyên tử trong vật lý.

Nguồn gốc 'Matter'

Từ 'matter' (vật chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu, nguyên liệu' hoặc 'gỗ'. Nó dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'matiere' và tiếng Anh trung cổ 'matere' trước khi trở thành 'matter' như ngày nay, dùng để chỉ mọi thứ có khối lượng và chiếm không gian.

Sự kết hợp 'Baryonic Matter'

'Baryonic matter' (vật chất baryon) là sự kết hợp của hai khái niệm trên. Nó dùng để mô tả loại vật chất thông thường mà chúng ta có thể nhìn thấy và tương tác được, bao gồm các nguyên tử và mọi thứ cấu tạo từ chúng, khác với 'vật chất tối' (dark matter) hoặc 'năng lượng tối' (dark energy).

Usage Note

Baryonic matter thường được phân biệt với dark matter (vật chất tối) và dark energy (năng lượng tối), những thành phần không thể quan sát trực tiếp và có bản chất chưa được biết đến. Nó bao gồm các nguyên tử, ion, và plasma. Khái niệm này quan trọng trong vũ trụ học để hiểu thành phần và sự tiến hóa của vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baryonic matter
  • observable observable baryonic matter
    (vật chất baryon có thể quan sát được)
  • visible visible baryonic matter
    (vật chất baryon nhìn thấy được)
  • ordinary ordinary baryonic matter
    (vật chất baryon thông thường)
  • primordial primordial baryonic matter
    (vật chất baryon nguyên thủy (hình thành sớm trong vũ trụ))
Verb + baryonic matter
  • detect detect baryonic matter
    (phát hiện vật chất baryon)
  • comprise comprise baryonic matter
    (bao gồm vật chất baryon)
  • form form baryonic matter
    (tạo thành vật chất baryon)
Baryonic matter + Verb
  • baryonic matter accounts for baryonic matter accounts for a small fraction
    (vật chất baryon chiếm một phần nhỏ)
  • baryonic matter consists of baryonic matter consists of protons and neutrons
    (vật chất baryon bao gồm proton và neutron)

Idioms

  • the distribution of baryonic matter

    sự phân bố của vật chất baryon

    "Astronomers study the distribution of baryonic matter in galaxies."

    (Các nhà thiên văn học nghiên cứu sự phân bố của vật chất baryon trong các thiên hà.)

  • the formation of baryonic matter

    sự hình thành của vật chất baryon

    "Understanding the early universe involves studying the formation of baryonic matter."

    (Hiểu về vũ trụ sơ khai đòi hỏi phải nghiên cứu sự hình thành của vật chất baryon.)

  • the abundance of baryonic matter

    sự phong phú của vật chất baryon

    "The abundance of baryonic matter helps determine cosmological parameters."

    (Sự phong phú của vật chất baryon giúp xác định các thông số vũ trụ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baryonic matter

noun
Lật mặt

Vật chất cấu tạo từ các baryon, chủ yếu là proton và neutron, chiếm phần lớn khối lượng của vật chất hữu hình trong vũ trụ.

"The study of baryonic matter helps us understand the formation of galaxies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If baryonic matter is heated to extreme temperatures, it becomes plasma.
Nếu vật chất baryonic bị nung nóng đến nhiệt độ cực cao, nó sẽ trở thành plasma.
Phủ định
If matter does not contain baryons, it doesn't interact strongly with light.
Nếu vật chất không chứa các baryon, nó không tương tác mạnh với ánh sáng.
Nghi vấn
If baryonic matter exists in a region, does it emit radiation?
Nếu vật chất baryonic tồn tại trong một khu vực, nó có phát ra bức xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baryonic matter".

Thành phần của Vũ trụ

Vật chất baryon (baryonic matter) là loại vật chất 'thông thường' mà chúng ta quen thuộc, cấu tạo nên tất cả các ngôi sao, hành tinh, thiên hà, và cả chúng ta. Tuy nhiên, nó chỉ chiếm khoảng 4-5% tổng năng lượng/khối lượng của vũ trụ. Phần còn lại là vật chất tối (dark matter) và năng lượng tối (dark energy), những thứ mà khoa học vẫn đang nỗ lực khám phá.

Hiểu về Cấu trúc Vũ trụ

Việc nghiên cứu vật chất baryon rất quan trọng để các nhà khoa học hiểu được cấu trúc quy mô lớn của vũ trụ, cách các thiên hà hình thành và phát triển, và sự tiến hóa tổng thể của vũ trụ từ Vụ Nổ Lớn (Big Bang) cho đến ngày nay. Nó giúp làm rõ vị trí của chúng ta trong bức tranh vũ trụ rộng lớn.