(Top Banner Ad)
dark energy
C1
Noun C1 Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

dark energy

UK: /dɑːk ˈenədʒi/ • US: /dɑːrk ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical form of energy that exerts a negative, repulsive pressure, behaving like the opposite of gravity. It is thought to account for the accelerating expansion of the universe.

Vietnamese Meaning

Một dạng năng lượng giả thuyết có áp suất âm, đẩy, hoạt động ngược lại với lực hấp dẫn. Nó được cho là nguyên nhân gây ra sự giãn nở加速 của vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists believe dark energy makes up approximately 68% of the total energy content of the universe."

    "Các nhà khoa học tin rằng năng lượng tối chiếm khoảng 68% tổng năng lượng của vũ trụ."

  • "The discovery of dark energy revolutionized our understanding of the cosmos."

    "Việc phát hiện ra năng lượng tối đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ."

  • "Current models of cosmology incorporate dark energy as a key component."

    "Các mô hình vũ trụ học hiện tại kết hợp năng lượng tối như một thành phần quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dark matter vật chất tối (một dạng vật chất giả định, không tương tác với ánh sáng, chiếm phần lớn vật chất trong vũ trụ).
Noun cosmology vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự tiến hóa và cấu trúc của vũ trụ).
Noun cosmologist nhà vũ trụ học (nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vũ trụ học).
Noun Phrase accelerated expansion sự giãn nở gia tốc (hiện tượng vũ trụ giãn nở với tốc độ ngày càng tăng).

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc (dark)
Greek
energeia (energy, activity)
Late Latin
energia
English (Modern Scientific)
dark energy (coined in 1998)

Ai đã đặt tên cho 'Năng lượng Tối'?

Thuật ngữ 'dark energy' (năng lượng tối) được nhà vũ trụ học người Mỹ Michael Turner đặt ra vào năm 1998. Nó được gọi là 'tối' (dark) không phải vì nó xấu xa, mà vì các nhà khoa học không thể nhìn thấy hay phát hiện trực tiếp. Nó hoàn toàn vô hình và chỉ có thể được nhận biết qua tác động của nó lên vũ trụ – đó là làm cho sự giãn nở của vũ trụ ngày càng nhanh hơn.

Usage Note

''Dark energy'' là một khái niệm trừu tượng trong vũ trụ học. Nó không thể quan sát trực tiếp mà chỉ có thể suy luận thông qua ảnh hưởng của nó đến sự giãn nở của vũ trụ. Nó khác với ''dark matter'' (vật chất tối), một dạng vật chất không tương tác với ánh sáng nhưng có lực hấp dẫn.

Prepositions

of in

- ''dark energy of the universe'' ám chỉ năng lượng tối là một thành phần của vũ trụ. - ''dark energy in the universe'' tương tự, nhấn mạnh sự hiện diện của năng lượng tối trong vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dark energy
  • study dark energy
    (nghiên cứu năng lượng tối)
  • measure dark energy
    (đo lường năng lượng tối)
  • explain dark energy
    (giải thích năng lượng tối)
  • detect dark energy
    (phát hiện năng lượng tối)
Adjective + dark energy
  • mysterious dark energy
    (năng lượng tối bí ẩn)
  • hypothetical dark energy
    (năng lượng tối giả định)
  • dominant dark energy
    (năng lượng tối chiếm ưu thế)
Noun + dark energy
  • the nature of dark energy
    (bản chất của năng lượng tối)
  • the effect of dark energy
    (ảnh hưởng của năng lượng tối)
  • a form of dark energy
    (một dạng năng lượng tối)

Idioms

  • the dark energy in the room

    (Nghĩa bóng) Năng lượng tiêu cực, sự căng thẳng vô hình trong một nhóm người hoặc một không gian.

    "After their argument, you could feel the dark energy in the room; nobody wanted to speak."

    (Sau cuộc cãi vã của họ, bạn có thể cảm nhận được năng lượng tối trong phòng; không ai muốn nói gì cả.)

  • to be driven by a kind of dark energy

    (Nghĩa bóng) Được thúc đẩy bởi một động lực mạnh mẽ nhưng khó hiểu, có thể mang hơi hướng tiêu cực hoặc ám ảnh.

    "The CEO seemed to be driven by a kind of dark energy, working 18 hours a day and never smiling."

    (Vị CEO dường như được thúc đẩy bởi một loại năng lượng tối nào đó, làm việc 18 giờ một ngày và không bao giờ mỉm cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark energy

Noun
Lật mặt

Một dạng năng lượng giả thuyết có áp suất âm, đẩy, hoạt động ngược lại với lực hấp dẫn. Nó được cho là nguyên nhân gây ra sự giãn nở加速 của vũ trụ.

"Scientists believe dark energy makes up approximately 68% of the total energy content of the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied dark energy extensively in recent years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu năng lượng tối một cách rộng rãi trong những năm gần đây.
Phủ định
Researchers have not yet fully understood the nature of dark energy.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ bản chất của năng lượng tối.
Nghi vấn
Has anyone developed a comprehensive theory about dark energy?
Đã có ai phát triển một lý thuyết toàn diện về năng lượng tối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark energy".

Khám Phá Đoạt Giải Nobel

Giải Nobel Vật lý năm 2011 được trao cho ba nhà khoa học đã cung cấp bằng chứng cho thấy sự giãn nở của vũ trụ đang tăng tốc. Phát hiện này là bằng chứng quan trọng nhất cho sự tồn tại của năng lượng tối, khiến nó trở thành một trong những chủ đề nóng nhất của vật lý hiện đại.

Nguồn Cảm Hứng cho Khoa học Viễn tưởng

Khái niệm 'năng lượng tối' bí ẩn và mạnh mẽ đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Trong phim ảnh và sách truyện, nó thường được dùng để giải thích cho các công nghệ tương lai như du hành nhanh hơn ánh sáng, vũ khí hủy diệt hàng loạt hoặc các hiện tượng vũ trụ kỳ lạ, dù những mô tả này thường không chính xác về mặt khoa học.