(Top Banner Ad)
darkwave
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

darkwave

UK: /ˈdɑːkˌweɪv/ • US: /ˈdɑːrkˌweɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc darkwave làn sóng đen tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of new wave and post-punk music that emerged in the early 1980s, characterized by its gloomy, melancholic, and introspective mood.

Vietnamese Meaning

Một tiểu thể loại của nhạc new wave và post-punk xuất hiện vào đầu những năm 1980, đặc trưng bởi tâm trạng u ám, u sầu và nội tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Darkwave is known for its atmospheric soundscapes and introspective lyrics."

    "Darkwave nổi tiếng với âm thanh mang tính không gian và lời bài hát nội tâm."

  • "Many consider The Cure to be an early influence on the darkwave scene."

    "Nhiều người coi The Cure là một ảnh hưởng ban đầu đến bối cảnh darkwave."

  • "She enjoys listening to darkwave music when she's feeling melancholic."

    "Cô ấy thích nghe nhạc darkwave khi cô ấy cảm thấy u sầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkwave Dòng nhạc darkwave; một thể loại âm nhạc điện tử có giai điệu u ám, nội tâm.
Adjective darkwave Thuộc về hoặc có đặc điểm của dòng nhạc darkwave (ví dụ: a darkwave band - một ban nhạc darkwave).
Noun new wave Dòng nhạc Làn sóng mới (tiền thân của darkwave).
Noun post-punk Dòng nhạc Hậu punk (một ảnh hưởng lớn lên darkwave).
Noun goth Tiểu văn hóa Goth, người theo văn hóa Goth (thường gắn liền với nhạc darkwave).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
dark
Modern English
wave
Modern English (Compound, c. 1980s)
darkwave

Sự Ra Đời của một Dòng nhạc

Thuật ngữ 'darkwave' xuất hiện vào những năm 1980 để mô tả một nhánh âm nhạc tăm tối và u sầu hơn của dòng nhạc new wave và post-punk. Nó kết hợp âm thanh của synthesizer (đàn tổng hợp) với phần lời nội tâm, thường là u ám. Từ 'dark' (tối) ám chỉ tâm trạng và chủ đề của lời bài hát, trong khi 'wave' (làn sóng) kết nối nó với phong trào âm nhạc 'new wave' (làn sóng mới).

Usage Note

Darkwave thường kết hợp các yếu tố gothic rock, synth-pop và electronic music. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra một bầu không khí ảm đạm, thường sử dụng các chủ đề về bóng tối, sự cô đơn và những cảm xúc tiêu cực. So với gothic rock, darkwave thường điện tử và thử nghiệm hơn. So với synth-pop, darkwave có giai điệu tối tăm và lời bài hát sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + darkwave
  • classic darkwave
    (nhạc darkwave cổ điển)
  • German darkwave
    (nhạc darkwave của Đức)
  • ethereal darkwave
    (nhạc darkwave thanh tao, etheareal)
  • modern darkwave
    (nhạc darkwave hiện đại)
darkwave + Noun
  • darkwave band
    (ban nhạc darkwave)
  • darkwave music
    (âm nhạc darkwave)
  • darkwave scene
    (cộng đồng/giới darkwave)
  • darkwave festival
    (lễ hội nhạc darkwave)
Verb + darkwave
  • listen to darkwave
    (nghe nhạc darkwave)
  • discover darkwave
    (khám phá nhạc darkwave)
  • play darkwave
    (chơi nhạc darkwave)

Idioms

  • riding the darkwave

    Một cách nói ẩn dụ về việc đắm chìm trong âm nhạc hoặc văn hóa darkwave; tận hưởng không khí u sầu và nội tâm của thể loại này.

    "She spent the whole weekend just riding the darkwave, discovering old bands from the 80s."

    (Cô ấy đã dành cả cuối tuần chỉ để đắm mình trong dòng nhạc darkwave, khám phá những ban nhạc cũ từ những năm 80.)

  • a darkwave soul

    Chỉ một người có tâm hồn nhạy cảm, nội tâm và có xu hướng yêu thích những thứ u buồn, lãng mạn, giống như tinh thần của nhạc darkwave.

    "With his love for rainy days and melancholic poetry, he was truly a darkwave soul."

    (Với tình yêu dành cho những ngày mưa và thơ ca u sầu, anh ấy thực sự là một tâm hồn darkwave.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

darkwave

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu thể loại của nhạc new wave và post-punk xuất hiện vào đầu những năm 1980, đặc trưng bởi tâm trạng u ám, u sầu và nội tâm.

"Darkwave is known for its atmospheric soundscapes and introspective lyrics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about darkwave music back then, I would be a DJ now.
Nếu tôi đã biết về nhạc darkwave hồi đó, thì giờ tôi đã là một DJ rồi.
Phủ định
If she weren't so into darkwave, she wouldn't have dyed her hair black last week.
Nếu cô ấy không quá thích darkwave, thì cô ấy đã không nhuộm tóc đen vào tuần trước.
Nghi vấn
If you had listened to that darkwave band, would you be wearing all black today?
Nếu bạn đã nghe ban nhạc darkwave đó, thì hôm nay bạn có mặc toàn đồ đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkwave".

Darkwave và Văn hóa Goth

Darkwave có mối liên hệ chặt chẽ với tiểu văn hóa Goth. Nhiều người hâm mộ darkwave cũng là một phần của cộng đồng Goth, họ chia sẻ chung sở thích về thời trang (thường là màu đen), văn học lãng mạn u tối (dark romanticism) và một cái nhìn nội tâm về cuộc sống. Tuy nhiên, không phải tất cả nhạc darkwave đều là nhạc Goth.

Những 'Thủ phủ' của Darkwave

Mặc dù có nguồn gốc từ Anh, thể loại darkwave đã phát triển mạnh mẽ ở các quốc gia khác, đặc biệt là Đức. Đức được coi là một trong những trung tâm lớn nhất của cộng đồng darkwave, với nhiều lễ hội âm nhạc lớn như Wave-Gotik-Treffen thu hút người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới.