ethereal wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wave that is extremely delicate and light in a way that seems too perfect for this world.
Vietnamese Meaning
Một làn sóng cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng, dường như quá hoàn hảo so với thế giới này. Thường được dùng để miêu tả một cảm giác, một trải nghiệm hoặc một tác phẩm nghệ thuật mang tính siêu thực, huyền ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethereal wave of music washed over the audience, leaving them in a state of tranquility."
"Làn sóng âm nhạc huyền ảo tràn ngập khán giả, khiến họ chìm đắm trong trạng thái tĩnh lặng."
-
"The painter captured the ethereal wave of emotion in her brushstrokes."
"Nữ họa sĩ đã nắm bắt được làn sóng cảm xúc siêu thực trong những nét vẽ của mình."
-
"The dancer moved with an ethereal wave of grace."
"Vũ công di chuyển với một làn sóng duyên dáng siêu phàm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái thơ mộng, mơ hồ và khó nắm bắt. 'Ethereal' gợi lên sự thanh tao, tinh khiết, vượt lên trên những thứ trần tục. 'Wave' có thể ám chỉ một làn sóng âm thanh, ánh sáng, cảm xúc hoặc năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark ethereal wave (thể loại ethereal wave đen tối, u ám)
-
dreamy dreamy ethereal wave (thể loại ethereal wave mơ màng, như mơ)
-
classic classic ethereal wave (thể loại ethereal wave cổ điển, kinh điển)
-
atmospheric atmospheric ethereal wave (thể loại ethereal wave giàu không khí, gợi cảm xúc)
-
listen to listen to ethereal wave (nghe nhạc ethereal wave)
-
create create ethereal wave music (sáng tác nhạc ethereal wave)
-
play play ethereal wave (chơi nhạc (thể loại) ethereal wave)
Idioms
-
the sound of ethereal wave
âm thanh đặc trưng của thể loại ethereal wave
"Many are drawn to the haunting sound of ethereal wave."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi âm thanh ma mị của thể loại ethereal wave.)
-
a pioneer of ethereal wave
người tiên phong của thể loại ethereal wave
"The Cocteau Twins are often considered a pioneer of ethereal wave."
(The Cocteau Twins thường được coi là những người tiên phong của thể loại ethereal wave.)
-
diving into ethereal wave music
đắm chìm vào âm nhạc ethereal wave
"She spent the evening diving into ethereal wave music from the 80s."
(Cô ấy đã dành cả buổi tối để đắm chìm vào những bản nhạc ethereal wave từ thập niên 80.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethereal wave
Tính từ + Danh từMột làn sóng cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng, dường như quá hoàn hảo so với thế giới này. Thường được dùng để miêu tả một cảm giác, một trải nghiệm hoặc một tác phẩm nghệ thuật mang tính siêu thực, huyền ảo.
"The ethereal wave of music washed over the audience, leaving them in a state of tranquility."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To experience an ethereal wave of emotion is to feel a deep connection to the universe. |
Trải nghiệm một làn sóng cảm xúc siêu phàm là cảm nhận một kết nối sâu sắc với vũ trụ. |
| Phủ định | It's important not to expect an ethereal wave every time you meditate; patience is key. |
Điều quan trọng là không nên mong đợi một làn sóng siêu phàm mỗi khi bạn thiền định; sự kiên nhẫn là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Why strive to capture the ethereal wave's beauty in your art? |
Tại sao lại cố gắng nắm bắt vẻ đẹp của làn sóng siêu phàm trong nghệ thuật của bạn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the ethereal glow of the sunset is breathtaking! |
Chà, ánh sáng lung linh của hoàng hôn thật ngoạn mục! |
| Phủ định | Alas, that ethereal beauty will not last forever. |
Than ôi, vẻ đẹp thanh tao đó sẽ không kéo dài mãi mãi. |
| Nghi vấn | Oh, is that music truly so ethereal and otherworldly? |
Ồ, âm nhạc đó có thực sự thanh tao và khác lạ đến vậy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had truly experienced the ethereal beauty of that wave, she would understand my artistic obsession now. |
Nếu cô ấy thực sự trải nghiệm vẻ đẹp siêu thực của con sóng đó, cô ấy đã hiểu nỗi ám ảnh nghệ thuật của tôi bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't been so focused on the technical aspects, I wouldn't be missing the ethereal quality of the wave now. |
Nếu tôi không quá tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật, tôi sẽ không bỏ lỡ chất lượng siêu thực của con sóng ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had seen the ethereal wave crashing on the shore, would you appreciate the power of nature now? |
Nếu bạn đã nhìn thấy con sóng siêu thực vỗ vào bờ, bạn có đánh giá cao sức mạnh của thiên nhiên bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethereal wave".
