(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ control panel
B1

control panel

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bảng điều khiển hộp điều khiển giao diện điều khiển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Control panel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực phẳng, thường có hình chữ nhật, trên một máy móc, phương tiện hoặc thiết bị, nơi đặt các nút điều khiển để vận hành nó.

Definition (English Meaning)

A flat, usually rectangular, area on a machine, vehicle, or device, where the controls for operating it are located.

Ví dụ Thực tế với 'Control panel'

  • "The pilot checked the instruments on the control panel before takeoff."

    "Phi công kiểm tra các dụng cụ trên bảng điều khiển trước khi cất cánh."

  • "The technician adjusted the temperature using the control panel."

    "Kỹ thuật viên điều chỉnh nhiệt độ bằng bảng điều khiển."

  • "I accessed the printer settings through the control panel."

    "Tôi truy cập cài đặt máy in thông qua bảng điều khiển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Control panel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: control panel
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Control panel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Control panel thường đề cập đến một bộ phận vật lý trên một thiết bị hoặc hệ thống, chứa các nút, công tắc, đồng hồ đo, và các thành phần khác cho phép người dùng điều khiển và giám sát hoạt động của thiết bị đó. Trong ngữ cảnh phần mềm, 'control panel' thường được dùng để chỉ giao diện cho phép người dùng thay đổi các cài đặt và tùy chỉnh hệ thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

On: Được sử dụng khi control panel là một phần của bề mặt lớn hơn. Ví dụ: 'The controls are on the control panel.' In: Được sử dụng khi control panel là một phần bên trong của hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Ví dụ: 'The settings are adjusted in the control panel of the operating system.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Control panel'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician is at the control panel.
Kỹ thuật viên đang ở bảng điều khiển.
Phủ định
Isn't the control panel working properly?
Bảng điều khiển có phải không hoạt động bình thường không?
Nghi vấn
Is the control panel accessible to the public?
Bảng điều khiển có thể truy cập được cho công chúng không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the technicians arrive, the system administrator will have already updated the control panel software.
Trước khi các kỹ thuật viên đến, quản trị viên hệ thống sẽ đã cập nhật phần mềm bảng điều khiển.
Phủ định
She won't have understood how to use the new control panel features even after the training session.
Cô ấy sẽ không hiểu cách sử dụng các tính năng mới của bảng điều khiển ngay cả sau buổi đào tạo.
Nghi vấn
Will the engineers have finished calibrating the control panel by the end of the week?
Liệu các kỹ sư có hoàn thành việc hiệu chỉnh bảng điều khiển vào cuối tuần này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)