(Top Banner Ad)
control panel
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

control panel

UK: /kənˈtrəʊl ˌpænəl/ • US: /kənˈtroʊl ˌpænəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng điều khiển hộp điều khiển giao diện điều khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually rectangular, area on a machine, vehicle, or device, where the controls for operating it are located.

Vietnamese Meaning

Một khu vực phẳng, thường có hình chữ nhật, trên một máy móc, phương tiện hoặc thiết bị, nơi đặt các nút điều khiển để vận hành nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot checked the instruments on the control panel before takeoff."

    "Phi công kiểm tra các dụng cụ trên bảng điều khiển trước khi cất cánh."

  • "The technician adjusted the temperature using the control panel."

    "Kỹ thuật viên điều chỉnh nhiệt độ bằng bảng điều khiển."

  • "I accessed the printer settings through the control panel."

    "Tôi truy cập cài đặt máy in thông qua bảng điều khiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun panel tấm, bảng
Verb panel ốp ván

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
control
English
panel

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'controle', có nghĩa là 'sự kiểm soát, sự đối chiếu'. Nó liên quan đến từ 'counter-roll', một bản sao của sổ sách kế toán được sử dụng để kiểm tra tính chính xác. Ý tưởng ban đầu là kiểm tra và đảm bảo sự chính xác, sau đó mở rộng thành khả năng chỉ đạo và quản lý.

Nguồn gốc của 'Panel'

Từ 'panel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'panel', có nghĩa là 'mảnh vải, tấm ván'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một mảnh vải hoặc gỗ phẳng. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ một bề mặt phẳng chứa các thiết bị điều khiển.

Usage Note

Control panel thường đề cập đến một bộ phận vật lý trên một thiết bị hoặc hệ thống, chứa các nút, công tắc, đồng hồ đo, và các thành phần khác cho phép người dùng điều khiển và giám sát hoạt động của thiết bị đó. Trong ngữ cảnh phần mềm, 'control panel' thường được dùng để chỉ giao diện cho phép người dùng thay đổi các cài đặt và tùy chỉnh hệ thống.

Prepositions

on in

On: Được sử dụng khi control panel là một phần của bề mặt lớn hơn. Ví dụ: 'The controls are on the control panel.' In: Được sử dụng khi control panel là một phần bên trong của hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Ví dụ: 'The settings are adjusted in the control panel of the operating system.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control panel
  • main control panel
    (bảng điều khiển chính)
  • digital control panel
    (bảng điều khiển kỹ thuật số)
  • user-friendly control panel
    (bảng điều khiển thân thiện với người dùng)
Verb + control panel
  • access the control panel
    (truy cập vào bảng điều khiển)
  • configure the control panel
    (cấu hình bảng điều khiển)
  • navigate the control panel
    (điều hướng bảng điều khiển)

Idioms

  • at the controls

    đang kiểm soát, đang điều khiển

    "The pilot was at the controls of the aircraft."

    (Phi công đang kiểm soát máy bay.)

  • take control

    nắm quyền kiểm soát

    "He took control of the situation immediately."

    (Anh ấy nắm quyền kiểm soát tình hình ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control panel

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực phẳng, thường có hình chữ nhật, trên một máy móc, phương tiện hoặc thiết bị, nơi đặt các nút điều khiển để vận hành nó.

"The pilot checked the instruments on the control panel before takeoff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician is at the control panel.
Kỹ thuật viên đang ở bảng điều khiển.
Phủ định
Isn't the control panel working properly?
Bảng điều khiển có phải không hoạt động bình thường không?
Nghi vấn
Is the control panel accessible to the public?
Bảng điều khiển có thể truy cập được cho công chúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the technicians arrive, the system administrator will have already updated the control panel software.
Trước khi các kỹ thuật viên đến, quản trị viên hệ thống sẽ đã cập nhật phần mềm bảng điều khiển.
Phủ định
She won't have understood how to use the new control panel features even after the training session.
Cô ấy sẽ không hiểu cách sử dụng các tính năng mới của bảng điều khiển ngay cả sau buổi đào tạo.
Nghi vấn
Will the engineers have finished calibrating the control panel by the end of the week?
Liệu các kỹ sư có hoàn thành việc hiệu chỉnh bảng điều khiển vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control panel".

Bảng điều khiển trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong khoa học viễn tưởng, bảng điều khiển thường được miêu tả như một giao diện phức tạp với nhiều nút và màn hình, cho phép người dùng kiểm soát các hệ thống phức tạp. Nó thường tượng trưng cho quyền lực và khả năng kiểm soát công nghệ tiên tiến.