control panel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat, usually rectangular, area on a machine, vehicle, or device, where the controls for operating it are located.
Vietnamese Meaning
Một khu vực phẳng, thường có hình chữ nhật, trên một máy móc, phương tiện hoặc thiết bị, nơi đặt các nút điều khiển để vận hành nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot checked the instruments on the control panel before takeoff."
"Phi công kiểm tra các dụng cụ trên bảng điều khiển trước khi cất cánh."
-
"The technician adjusted the temperature using the control panel."
"Kỹ thuật viên điều chỉnh nhiệt độ bằng bảng điều khiển."
-
"I accessed the printer settings through the control panel."
"Tôi truy cập cài đặt máy in thông qua bảng điều khiển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Noun | panel | tấm, bảng |
| Verb | panel | ốp ván |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Control panel thường đề cập đến một bộ phận vật lý trên một thiết bị hoặc hệ thống, chứa các nút, công tắc, đồng hồ đo, và các thành phần khác cho phép người dùng điều khiển và giám sát hoạt động của thiết bị đó. Trong ngữ cảnh phần mềm, 'control panel' thường được dùng để chỉ giao diện cho phép người dùng thay đổi các cài đặt và tùy chỉnh hệ thống.
Prepositions
On: Được sử dụng khi control panel là một phần của bề mặt lớn hơn. Ví dụ: 'The controls are on the control panel.' In: Được sử dụng khi control panel là một phần bên trong của hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Ví dụ: 'The settings are adjusted in the control panel of the operating system.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main control panel (bảng điều khiển chính)
-
digital control panel (bảng điều khiển kỹ thuật số)
-
user-friendly control panel (bảng điều khiển thân thiện với người dùng)
-
access the control panel (truy cập vào bảng điều khiển)
-
configure the control panel (cấu hình bảng điều khiển)
-
navigate the control panel (điều hướng bảng điều khiển)
Idioms
-
at the controls
đang kiểm soát, đang điều khiển
"The pilot was at the controls of the aircraft."
(Phi công đang kiểm soát máy bay.)
-
take control
nắm quyền kiểm soát
"He took control of the situation immediately."
(Anh ấy nắm quyền kiểm soát tình hình ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control panel
Danh từMột khu vực phẳng, thường có hình chữ nhật, trên một máy móc, phương tiện hoặc thiết bị, nơi đặt các nút điều khiển để vận hành nó.
"The pilot checked the instruments on the control panel before takeoff."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician is at the control panel. |
Kỹ thuật viên đang ở bảng điều khiển. |
| Phủ định | Isn't the control panel working properly? |
Bảng điều khiển có phải không hoạt động bình thường không? |
| Nghi vấn | Is the control panel accessible to the public? |
Bảng điều khiển có thể truy cập được cho công chúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the technicians arrive, the system administrator will have already updated the control panel software. |
Trước khi các kỹ thuật viên đến, quản trị viên hệ thống sẽ đã cập nhật phần mềm bảng điều khiển. |
| Phủ định | She won't have understood how to use the new control panel features even after the training session. |
Cô ấy sẽ không hiểu cách sử dụng các tính năng mới của bảng điều khiển ngay cả sau buổi đào tạo. |
| Nghi vấn | Will the engineers have finished calibrating the control panel by the end of the week? |
Liệu các kỹ sư có hoàn thành việc hiệu chỉnh bảng điều khiển vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control panel".
