(Top Banner Ad)
gallant
B2
Adjective B2 Văn học, Xã hội

gallant

UK: /ˈɡælənt/ • US: /ˈɡælənt/

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm hào hiệp ga lăng can đảm bảnh bao (khi là danh từ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brave and noble; showing courage; exceptionally polite and attentive to women.

Vietnamese Meaning

Dũng cảm và cao thượng; thể hiện sự can đảm; đặc biệt lịch sự và chu đáo với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a gallant attempt to save the drowning child."

    "Anh ấy đã dũng cảm cố gắng cứu đứa trẻ đang chết đuối."

  • "The gallant knight rescued the princess from the dragon."

    "Chàng hiệp sĩ dũng cảm đã giải cứu công chúa khỏi con rồng."

  • "It was very gallant of you to offer her your seat."

    "Bạn thật ga lăng khi nhường ghế cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallantry sự dũng cảm, sự ga lăng, nghĩa hiệp
Adverb gallantly một cách dũng cảm, một cách ga lăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
galant
French
galant
English
gallant

Nguồn gốc của sự dũng cảm và lịch thiệp

Từ 'gallant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'galant', là phân từ hiện tại của động từ 'galer' có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những người sống phong lưu, hào hoa. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để mô tả phẩm chất của một người dũng cảm, can đảm, và đặc biệt là lịch sự, nghĩa hiệp, nhất là đối với phụ nữ, phản ánh lý tưởng của một hiệp sĩ.

Usage Note

Tính từ 'gallant' thường được dùng để miêu tả một người đàn ông cư xử lịch thiệp, dũng cảm, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường thấy trong văn học cổ điển hoặc những ngữ cảnh đề cao các giá trị truyền thống. So với 'brave' (dũng cảm), 'gallant' nhấn mạnh khía cạnh hào hiệp, ga lăng hơn. 'Courageous' (can đảm) thì đơn thuần chỉ sự có gan dạ, không sợ nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallant
  • brave brave and gallant
    (dũng cảm và nghĩa hiệp)
  • courageous a courageous and gallant man
    (một người đàn ông dũng cảm và ga lăng)
Verb + gallantly
  • fight fight gallantly
    (chiến đấu anh dũng)
  • behave behave gallantly
    (hành xử ga lăng, lịch thiệp)
Gallant + Noun
  • effort a gallant effort
    (một nỗ lực anh dũng)
  • stand a gallant stand
    (một sự kháng cự anh dũng/kiên cường)
  • deed a gallant deed
    (một hành động nghĩa hiệp)
  • knight a gallant knight
    (một hiệp sĩ dũng cảm/ga lăng)

Idioms

  • a gallant effort/fight/stand

    một nỗ lực/cuộc chiến/sự kháng cự anh dũng/kiên cường

    "Despite a gallant effort, they lost the game in the final minutes."

    (Mặc dù đã nỗ lực anh dũng, họ vẫn thua trận đấu trong những phút cuối cùng.)

  • to act gallantly

    hành động ga lăng/nghĩa hiệp/dũng cảm

    "He acted gallantly, protecting the woman from danger."

    (Anh ấy đã hành động nghĩa hiệp, bảo vệ người phụ nữ khỏi nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallant

Adjective
Lật mặt

Dũng cảm và cao thượng; thể hiện sự can đảm; đặc biệt lịch sự và chu đáo với phụ nữ.

"He made a gallant attempt to save the drowning child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he was so gallant in saving the cat!
Chà, anh ấy thật dũng cảm khi cứu con mèo!
Phủ định
Alas, he wasn't gallant enough to admit his mistake.
Ôi chao, anh ấy không đủ can đảm để thừa nhận sai lầm của mình.
Nghi vấn
Good heavens, was he gallant when he faced the danger?
Lạy chúa, anh ấy có dũng cảm khi đối mặt với nguy hiểm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a gallant knight: brave, courteous, and always ready to defend the weak.
Anh ấy là một hiệp sĩ hào hiệp: dũng cảm, lịch sự và luôn sẵn sàng bảo vệ kẻ yếu.
Phủ định
The situation was not gallant: it was a calculated move for personal gain, not for the benefit of others.
Tình huống này không hề hào hiệp: đó là một động thái được tính toán cho lợi ích cá nhân, chứ không phải vì lợi ích của người khác.
Nghi vấn
Was his act truly gallant: a selfless deed or a carefully staged performance?
Hành động của anh ấy có thực sự hào hiệp không: một hành động vị tha hay một màn trình diễn được dàn dựng cẩn thận?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallant knight rescued the princess.
Chàng hiệp sĩ dũng cảm đã giải cứu công chúa.
Phủ định
He wasn't gallant towards her at all.
Anh ấy hoàn toàn không ga lăng với cô ấy.
Nghi vấn
Was he gallant enough to offer her his coat?
Anh ấy có đủ ga lăng để mời cô ấy mặc áo khoác của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight was gallant and brave.
Hiệp sĩ ấy vừa hào hiệp vừa dũng cảm.
Phủ định
Never had I seen so gallant a rescue as when he saved the child from the burning building.
Chưa bao giờ tôi thấy một cuộc giải cứu hào hiệp đến vậy như khi anh ấy cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.
Nghi vấn
Should a gallant knight refuse to help a lady in distress?
Liệu một hiệp sĩ hào hiệp có nên từ chối giúp đỡ một quý cô đang gặp khó khăn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a gallant knight protecting the innocent.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một hiệp sĩ dũng cảm bảo vệ người vô tội.
Phủ định
She told me that she didn't think he was being gallant at all when he refused to help.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ anh ta dũng cảm chút nào khi anh ta từ chối giúp đỡ.
Nghi vấn
They asked if he had been gallant enough to offer his seat to the elderly woman.
Họ hỏi liệu anh ấy có đủ dũng cảm để nhường chỗ cho người phụ nữ lớn tuổi hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallant knight rescued the princess.
Chàng hiệp sĩ dũng cảm đã giải cứu công chúa.
Phủ định
He wasn't gallant enough to admit his mistake.
Anh ấy không đủ dũng cảm để thừa nhận sai lầm của mình.
Nghi vấn
How gallant was he when he faced the dragon?
Anh ta dũng cảm đến mức nào khi đối mặt với con rồng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallant knight was riding his horse through the forest.
Chàng hiệp sĩ dũng cảm đang cưỡi ngựa xuyên qua khu rừng.
Phủ định
The general wasn't being gallant during the retreat; he was only thinking of himself.
Vị tướng không hề tỏ ra dũng cảm trong cuộc rút lui; ông ta chỉ nghĩ cho bản thân mình.
Nghi vấn
Were they being gallant when they risked their lives to save the trapped miners?
Họ có đang tỏ ra dũng cảm khi mạo hiểm mạng sống để cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallant".

Khái niệm Hiệp sĩ và sự Ga lăng

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, 'gallant' thường gắn liền với hình ảnh hiệp sĩ (knight) – những chiến binh không chỉ dũng cảm trên chiến trường mà còn trung thành, lịch thiệp và sẵn sàng bảo vệ những người yếu thế, đặc biệt là phụ nữ. Đây là một phẩm chất cốt lõi trong tinh thần hiệp sĩ (chivalry).

Sự Ga lăng trong xã hội hiện đại

Ngày nay, từ 'gallant' vẫn được dùng để miêu tả một người đàn ông lịch sự, nhã nhặn, và sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là phụ nữ, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm. Các hành động như mở cửa, kéo ghế, hoặc chủ động giúp đỡ khi cần thiết đều có thể được coi là ga lăng và được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội.