(Top Banner Ad)
spirited
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

spirited

UK: /ˈspɪrɪtɪd/ • US: /ˈspɪrɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đầy nhiệt huyết hăng hái gan dạ quả cảm đầy tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of energy, enthusiasm, and determination.

Vietnamese Meaning

Đầy năng lượng, nhiệt huyết và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a spirited defender of human rights."

    "Cô ấy là một người bảo vệ quyền con người đầy nhiệt huyết."

  • "They put up a spirited defense."

    "Họ đã tạo ra một hàng phòng thủ đầy quả cảm."

  • "She's a spirited young woman."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ đầy nhiệt huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Verb spirit mang đi, đưa đi (một cách bí mật hoặc nhanh chóng)
Adverb spiritedly một cách hăng hái, đầy nhiệt huyết
Adjective spiritless thiếu tinh thần, ủ rũ, chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spirare
Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English
spirit
English
spirited

Nguồn gốc của 'tinh thần' và 'sức sống'

Từ 'spirited' xuất phát từ danh từ 'spirit' (tinh thần, linh hồn). Gốc Latin của 'spirit' là 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Hơi thở được coi là dấu hiệu của sự sống và năng lượng. Khi thêm hậu tố '-ed', 'spirited' mang nghĩa 'có tinh thần, đầy sức sống, hăng hái', gợi lên hình ảnh một người hoặc vật tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết như có 'hơi thở của sự sống' mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'spirited' thường được dùng để miêu tả người hoặc động vật có tính cách mạnh mẽ, hăng hái và không dễ khuất phục. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự sống động và đam mê. So với các từ đồng nghĩa như 'lively' (sống động), 'energetic' (năng động), 'spirited' nhấn mạnh hơn vào sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spirited
  • fiercely fiercely spirited
    (cực kỳ hăng hái/quyết liệt)
  • exceptionally exceptionally spirited
    (đặc biệt hăng hái/sôi nổi)
Adjective + spirited (compounds)
  • high high-spirited
    (hồn nhiên, sôi nổi, tràn đầy sức sống (thường dùng cho người trẻ, ngựa))
  • public public-spirited
    (có tinh thần phục vụ cộng đồng)
spirited + Noun
  • debate spirited debate
    (cuộc tranh luận sôi nổi)
  • performance spirited performance
    (màn trình diễn đầy nhiệt huyết)
  • defense spirited defense
    (sự phòng thủ kiên cường/mạnh mẽ)

Idioms

  • high-spirited

    hồn nhiên, sôi nổi, tràn đầy năng lượng (thường dùng cho trẻ em, ngựa, hoặc người trẻ tuổi)

    "The high-spirited children ran around the park, full of laughter."

    (Những đứa trẻ hồn nhiên chạy quanh công viên, tràn đầy tiếng cười.)

  • a spirited discussion/debate

    một cuộc thảo luận/tranh luận sôi nổi, đầy nhiệt huyết

    "We had a spirited debate about the new policy until late at night."

    (Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về chính sách mới cho đến tận khuya.)

  • a spirited defense/performance

    một màn phòng thủ/trình diễn kiên cường/đầy nhiệt huyết

    "Despite being outnumbered, the team put up a spirited defense against their opponents."

    (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, đội vẫn có một màn phòng thủ kiên cường trước đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirited

adjective
Lật mặt

Đầy năng lượng, nhiệt huyết và quyết tâm.

"She is a spirited defender of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the team was losing, they played a spirited game, showcasing their determination.
Mặc dù đội đang thua, họ đã chơi một trận đấu đầy nhiệt huyết, thể hiện quyết tâm của mình.
Phủ định
Even though she is talented, she didn't perform in a spirited manner, as if she lacked enthusiasm.
Mặc dù cô ấy tài năng, cô ấy đã không biểu diễn một cách nhiệt huyết, như thể cô ấy thiếu sự nhiệt tình.
Nghi vấn
If the team practices hard, will they play a more spirited match tomorrow?
Nếu đội luyện tập chăm chỉ, liệu họ có chơi một trận đấu nhiệt huyết hơn vào ngày mai không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be spirited requires courage and enthusiasm.
Để trở nên hăng hái đòi hỏi sự can đảm và nhiệt huyết.
Phủ định
He chose not to be spirited during the difficult times, which disappointed his friends.
Anh ấy đã chọn không trở nên hăng hái trong những thời điểm khó khăn, điều này khiến bạn bè anh ấy thất vọng.
Nghi vấn
Why do you want to be so spirited about such a trivial matter?
Tại sao bạn lại muốn hăng hái như vậy về một vấn đề tầm thường như vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she gave a spirited defense of her beliefs.
Chà, cô ấy đã đưa ra một sự bảo vệ đầy khí thế cho những niềm tin của mình.
Phủ định
Goodness, he wasn't a spirited player at all during the game.
Trời ơi, anh ấy hoàn toàn không phải là một người chơi nhiệt huyết trong suốt trận đấu.
Nghi vấn
Oh, was she a spirited debater in college?
Ồ, cô ấy có phải là một người tranh luận hăng hái ở trường đại học không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a spirited debater.
Cô ấy là một người tranh luận đầy nhiệt huyết.
Phủ định
Not only was she spirited, but also she was intelligent.
Không những cô ấy đầy nhiệt huyết, mà cô ấy còn thông minh nữa.
Nghi vấn
Should she be more spirited in her approach, she might win.
Nếu cô ấy hăng hái hơn trong cách tiếp cận của mình, cô ấy có thể thắng.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is playing a spirited game right now.
Đội đang chơi một trận đấu đầy nhiệt huyết ngay bây giờ.
Phủ định
She is not feeling very spirited today.
Cô ấy không cảm thấy tràn đầy năng lượng hôm nay.
Nghi vấn
Are they being spirited in their protest?
Họ có đang thể hiện tinh thần hăng hái trong cuộc biểu tình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirited".

Sức sống mãnh liệt và cá tính

'Spirited' thường được dùng để mô tả một người (đặc biệt là trẻ em) hoặc động vật có nhiều năng lượng, nhiệt huyết, và đôi khi hơi khó kiểm soát nhưng nhìn chung là tích cực. Ở các nước phương Tây, những người 'high-spirited' (hồn nhiên, sôi nổi) thường được xem là có cá tính mạnh mẽ, dám thể hiện bản thân và có sức sống dồi dào, mặc dù đôi khi cần được định hướng để năng lượng đó trở nên có ích.

Tinh thần cộng đồng và trách nhiệm xã hội

Cụm từ 'public-spirited' nhấn mạnh một phẩm chất rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây: sự quan tâm và sẵn lòng đóng góp vì lợi ích chung của cộng đồng. Một người 'public-spirited' không chỉ nghĩ cho bản thân mà còn tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện, hoặc đấu tranh cho các vấn đề công bằng, thể hiện trách nhiệm công dân cao.