(Top Banner Ad)
data summarization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

data summarization

UK: /ˈdeɪtə ˌsʌməraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌsʌməraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt dữ liệu rút gọn dữ liệu trình bày dữ liệu tóm tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of condensing a large dataset into a more concise and understandable form, highlighting the key information and patterns within the data.

Vietnamese Meaning

Quá trình tóm tắt một tập dữ liệu lớn thành một dạng ngắn gọn và dễ hiểu hơn, làm nổi bật các thông tin và mô hình chính trong dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective data summarization is crucial for quickly understanding large datasets."

    "Tóm tắt dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để nhanh chóng hiểu được các tập dữ liệu lớn."

  • "The report provides a data summarization of the sales performance over the past year."

    "Báo cáo cung cấp bản tóm tắt dữ liệu về hiệu suất bán hàng trong năm qua."

  • "Data summarization techniques can help identify key trends in the market."

    "Các kỹ thuật tóm tắt dữ liệu có thể giúp xác định các xu hướng chính trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun summary bản tóm tắt
Verb summarize tóm tắt, tóm lược
Noun summarization sự tóm tắt, quá trình tóm tắt
Noun summarizer người hoặc công cụ thực hiện việc tóm tắt
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

data abstraction (trừu tượng hóa dữ liệu)data condensation (làm cô đọng dữ liệu)information extraction (trích xuất thông tin)

Antonyms

data expansion (mở rộng dữ liệu)data augmentation (tăng cường dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1640s)
data (originally plural of datum)
Latin
summa ('sum, total')
Late Latin
summarium
English
summary
English
summarize + -ation -> summarization

Từ 'Datum' đến 'Data': Một Dữ kiện hay Nhiều Dữ kiện?

Trong tiếng Latin, 'datum' có nghĩa là 'một điều được cho'. 'Data' là dạng số nhiều của nó. Theo truyền thống, 'data' được dùng như một danh từ số nhiều (Ví dụ: 'These data are important'). Tuy nhiên, trong thời đại máy tính, 'data' ngày càng được xem như một danh từ không đếm được, chỉ một khối thông tin và thường đi với động từ số ít (Ví dụ: 'The data is ready').

Tóm tắt: Nhìn từ 'Trên Đỉnh'

Từ 'summary' (bản tóm tắt) bắt nguồn từ 'summa' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tổng thể' hoặc 'phần cao nhất'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên đỉnh núi ('summit', một từ cùng gốc) và nhìn xuống toàn bộ quang cảnh. Việc tóm tắt cũng tương tự như vậy – nó cho bạn một cái nhìn tổng quan, bao quát những điểm chính của một lượng thông tin lớn.

Usage Note

Data summarization bao gồm việc chọn lọc, trích xuất và trình bày thông tin quan trọng nhất từ một nguồn dữ liệu lớn. Nó khác với data aggregation (tổng hợp dữ liệu) ở chỗ nhấn mạnh vào việc giảm thiểu kích thước dữ liệu và làm nổi bật thông tin chính, trong khi data aggregation chỉ đơn giản là kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Data summarization cũng khác với data analysis (phân tích dữ liệu), bởi vì data summarization tập trung vào việc trình bày dữ liệu một cách ngắn gọn, còn data analysis nhằm mục đích khám phá các mối quan hệ và hiểu sâu hơn về dữ liệu.

Prepositions

of for in

* **of**: Sử dụng để chỉ đối tượng được tóm tắt. Ví dụ: 'data summarization of customer reviews'.
* **for**: Sử dụng để chỉ mục đích của việc tóm tắt. Ví dụ: 'data summarization for improved decision-making'.
* **in**: Sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng trong việc tóm tắt. Ví dụ: 'data summarization in Python'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data summarization
  • automatic data summarization
    (việc tóm tắt dữ liệu tự động)
  • effective data summarization
    (việc tóm tắt dữ liệu hiệu quả)
  • extractive data summarization
    (việc tóm tắt dữ liệu theo kiểu trích xuất (chọn các câu quan trọng nhất))
  • abstractive data summarization
    (việc tóm tắt dữ liệu theo kiểu diễn dịch (tạo ra câu mới để tóm lược))
Verb + data summarization
  • perform data summarization
    (thực hiện việc tóm tắt dữ liệu)
  • apply data summarization techniques
    (áp dụng các kỹ thuật tóm tắt dữ liệu)
  • improve the data summarization process
    (cải thiện quy trình tóm tắt dữ liệu)
data summarization + Noun
  • data summarization techniques
    (các kỹ thuật tóm tắt dữ liệu)
  • data summarization tools
    (các công cụ tóm tắt dữ liệu)
  • data summarization algorithm
    (thuật toán tóm tắt dữ liệu)

Idioms

  • to boil down the data

    cô đọng dữ liệu, chắt lọc thông tin để chỉ giữ lại những phần cốt lõi nhất.

    "After hours of analysis, we managed to boil down the data to three key findings."

    (Sau nhiều giờ phân tích, chúng tôi đã cô đọng được dữ liệu thành ba phát hiện chính.)

  • a bird's-eye view of the data

    một cái nhìn tổng quan, bao quát về dữ liệu từ trên cao, giống như con chim đang bay.

    "Data summarization gives you a bird's-eye view of the entire dataset without needing to read every single entry."

    (Việc tóm tắt dữ liệu cho bạn một cái nhìn tổng quan về toàn bộ tập dữ liệu mà không cần phải đọc từng mục một.)

  • to get the gist of the data

    nắm được ý chính, nội dung cốt lõi của dữ liệu.

    "I don't need all the details, just use a summarization tool to help me get the gist of the data."

    (Tôi không cần tất cả các chi tiết, chỉ cần dùng một công cụ tóm tắt để giúp tôi nắm được ý chính của dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data summarization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tóm tắt một tập dữ liệu lớn thành một dạng ngắn gọn và dễ hiểu hơn, làm nổi bật các thông tin và mô hình chính trong dữ liệu.

"Effective data summarization is crucial for quickly understanding large datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, data summarization can really help streamline research processes!
Ồ, tóm tắt dữ liệu thực sự có thể giúp hợp lý hóa quy trình nghiên cứu!
Phủ định
Oh no, data summarization without proper context can lead to misinterpretations!
Ôi không, việc tóm tắt dữ liệu mà không có ngữ cảnh phù hợp có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch!
Nghi vấn
Hey, can data summarization accurately reflect the nuances of the original data?
Này, liệu tóm tắt dữ liệu có thể phản ánh chính xác các sắc thái của dữ liệu gốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data summarization".

Chống lại 'Quá Tải Thông Tin'

Trong Kỷ nguyên Thông tin, con người phải đối mặt với một lượng dữ liệu khổng lồ mỗi ngày. 'Data summarization' không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một kỹ năng sống còn giúp chúng ta chống lại 'sự quá tải thông tin' (information overload). Nó cho phép các chuyên gia, nhà nghiên cứu và cả người dùng thông thường nhanh chóng nắm bắt các điểm chính mà không bị 'chìm' trong biển dữ liệu.

Cuộc Cách mạng của Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trước đây, việc tóm tắt đòi hỏi nhiều công sức của con người. Ngày nay, sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) đã tạo ra các công cụ tóm tắt tự động cực kỳ mạnh mẽ. Các mô hình như GPT có thể đọc và tóm tắt các bài báo, báo cáo, email dài chỉ trong vài giây, làm thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập.