(Top Banner Ad)
data granularization
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

data granularization

UK: /ˈdeɪtə ˌɡrænjʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌɡrænjələrɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chia nhỏ dữ liệu phân rã dữ liệu tinh chỉnh dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down data into smaller, more detailed levels of granularity. It involves increasing the level of detail or specificity within a dataset.

Vietnamese Meaning

Quá trình chia nhỏ dữ liệu thành các mức độ chi tiết và cụ thể hơn. Nó bao gồm việc tăng mức độ chi tiết hoặc tính đặc hiệu trong một tập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data granularization allows analysts to drill down into specific regions to identify areas with the highest sales."

    "Việc chia nhỏ dữ liệu cho phép các nhà phân tích đi sâu vào các khu vực cụ thể để xác định các khu vực có doanh số cao nhất."

  • "The data granularization process involved breaking down customer demographics into smaller segments."

    "Quá trình chia nhỏ dữ liệu bao gồm việc chia nhỏ nhân khẩu học khách hàng thành các phân khúc nhỏ hơn."

  • "Effective data granularization can significantly improve the accuracy of predictive models."

    "Việc chia nhỏ dữ liệu hiệu quả có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của các mô hình dự đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data granularization sự chi tiết hóa dữ liệu, quá trình chia nhỏ dữ liệu
Noun granularity tính chi tiết, mức độ chi tiết
Verb granularize chi tiết hóa, chia nhỏ (dữ liệu)
Adjective granular chi tiết, cụ thể, ở mức độ nhỏ
Noun granule hạt nhỏ

Synonyms

data decomposition (phân rã dữ liệu)data refinement (tinh chỉnh dữ liệu)

Antonyms

Related Words

data granularity (độ chi tiết của dữ liệu)drill-down analysis (phân tích đi sâu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
granum ('grain, seed')
Modern English
data + granular + -ization

Từ 'Thứ Được Ban' và 'Hạt Giống' đến Dữ Liệu Số

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được ban cho' hoặc 'một sự kiện'. Từ 'granular' lại đến từ 'granum', nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'hạt nhỏ'. Trong thời đại số, 'data granularization' là một phép ẩn dụ mạnh mẽ: chúng ta 'chia nhỏ' những khối thông tin lớn (data) thành những 'hạt' chi tiết nhất có thể, giống như tách từng hạt thóc ra khỏi một bông lúa, để phân tích và hiểu sâu hơn.

Usage Note

Data granularization is crucial for detailed analysis, reporting, and decision-making. It allows users to examine data at a more refined level, uncovering patterns and insights that may be hidden at higher levels of aggregation. The opposite of granularization is aggregation or summarization, where data is consolidated into broader categories.

Prepositions

of for in

Of: Indicates the subject being granularized (e.g., data granularization of sales figures). For: Indicates the purpose of granularization (e.g., data granularization for better analysis). In: Indicates the context where granularization is applied (e.g., data granularization in a database).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data granularization
  • achieve data granularization
    (đạt được sự chi tiết hóa dữ liệu)
  • implement data granularization
    (triển khai việc chi tiết hóa dữ liệu)
  • increase the data granularization
    (tăng mức độ chi tiết hóa dữ liệu)
Adjective + data granularization
  • high data granularization
    (sự chi tiết hóa dữ liệu ở mức độ cao)
  • fine-grained data granularization
    (sự chi tiết hóa dữ liệu ở mức độ mịn/rất chi tiết)
  • effective data granularization
    (việc chi tiết hóa dữ liệu một cách hiệu quả)
Noun + of + data granularization
  • the level of data granularization
    (mức độ chi tiết hóa của dữ liệu)
  • the process of data granularization
    (quá trình chi tiết hóa dữ liệu)
  • the importance of data granularization
    (tầm quan trọng của việc chi tiết hóa dữ liệu)

Idioms

  • The devil is in the data granularization.

    Một cách nói phỏng theo 'The devil is in the details' (Vấn đề nằm ở chi tiết). Câu này có nghĩa là những vấn đề hoặc những insight quan trọng nhất thường được tìm thấy khi phân tích dữ liệu ở mức độ chi tiết nhất.

    "The overall sales numbers look good, but the devil is in the data granularization; it shows that our most profitable product is declining in key regions."

    (Tổng doanh số trông có vẻ tốt, nhưng vấn đề thực sự nằm ở dữ liệu chi tiết; nó cho thấy sản phẩm lợi nhuận cao nhất của chúng ta đang sụt giảm ở các khu vực trọng điểm.)

  • To get down to the granular level.

    Đi sâu vào chi tiết; xem xét vấn đề một cách rất cụ thể và chi tiết. Cụm từ này không chỉ dùng với dữ liệu mà còn trong nhiều ngữ cảnh khác.

    "Let's stop talking in general terms and get down to the granular level of the project's budget."

    (Chúng ta hãy ngừng nói chung chung và đi sâu vào chi tiết cụ thể về ngân sách của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data granularization

Noun
Lật mặt

Quá trình chia nhỏ dữ liệu thành các mức độ chi tiết và cụ thể hơn. Nó bao gồm việc tăng mức độ chi tiết hoặc tính đặc hiệu trong một tập dữ liệu.

"Data granularization allows analysts to drill down into specific regions to identify areas with the highest sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department will implement data granularization next quarter to improve data security.
Bộ phận IT sẽ triển khai phân tách dữ liệu chi tiết vào quý tới để cải thiện bảo mật dữ liệu.
Phủ định
They are not going to perform data granularization on the customer database due to privacy concerns.
Họ sẽ không thực hiện phân tách dữ liệu chi tiết trên cơ sở dữ liệu khách hàng vì lo ngại về quyền riêng tư.
Nghi vấn
Will the new software include automatic data granularization?
Phần mềm mới có bao gồm tính năng phân tách dữ liệu chi tiết tự động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data granularization".

Cá nhân hóa và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, có một cuộc tranh luận lớn giữa việc cá nhân hóa trải nghiệm và quyền riêng tư. 'Data granularization' chính là công nghệ cốt lõi cho phép các công ty như Netflix, Amazon, và Spotify đề xuất nội dung phù hợp với từng cá nhân. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu chi tiết đến vậy cũng làm dấy lên lo ngại về việc theo dõi và bảo mật thông tin cá nhân, dẫn đến các luật lệ nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu.

Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decision Making)

'Data granularization' là nền tảng của một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây: ra quyết định dựa trên dữ liệu. Thay vì dựa vào trực giác hay kinh nghiệm, các nhà lãnh đạo ngày càng tin tưởng vào việc phân tích các 'hạt' dữ liệu nhỏ nhất để tìm ra xu hướng, xác định vấn đề và đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.