(Top Banner Ad)
data disaggregation
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

data disaggregation

Nghĩa tiếng Việt

phân tách dữ liệu chia nhỏ dữ liệu phân tích dữ liệu chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of breaking down aggregated data into its constituent parts or more granular levels. This allows for a more detailed analysis of underlying patterns and trends.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân tách dữ liệu tổng hợp thành các phần cấu thành hoặc các mức chi tiết hơn. Điều này cho phép phân tích chi tiết hơn về các mô hình và xu hướng cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data disaggregation by income level revealed significant disparities in access to healthcare."

    "Việc phân tách dữ liệu theo mức thu nhập cho thấy sự khác biệt đáng kể trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The report emphasizes the importance of data disaggregation to understand the impact of the policy on different demographic groups."

    "Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tách dữ liệu để hiểu tác động của chính sách đối với các nhóm nhân khẩu học khác nhau."

  • "Data disaggregation allows for the identification of vulnerable populations and the development of targeted interventions."

    "Phân tách dữ liệu cho phép xác định các nhóm dân số dễ bị tổn thương và phát triển các biện pháp can thiệp có mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Data Dữ liệu, thông tin
Verb Disaggregate Phân tách, phân giải (dữ liệu)
Noun Disaggregation Sự phân tách, sự phân giải
Noun Aggregation Sự tổng hợp, sự kết hợp
Adjective Aggregated Đã được tổng hợp

Synonyms

data breakdown (phân tích dữ liệu chi tiết)data decomposition (phân rã dữ liệu)

Antonyms

Related Words

statistical analysis (phân tích thống kê)data granularity (độ chi tiết của dữ liệu)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dō-
Latin
datum (thing given)
Latin
grex (flock)
Latin
dis- + aggregare
English (1970s)
data disaggregation

Nguồn gốc 'Dữ liệu' (Data)

Từ 'Data' xuất phát từ tiếng Latinh là 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được đưa ra' hoặc 'một sự thật đã được biết'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học. Ngày nay, nó được hiểu là thông tin thô được thu thập để phân tích.

Hành động 'Phân tách' (Disaggregation)

Phần 'aggregation' (tổng hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'grex', nghĩa là 'đàn' hoặc 'bầy'. 'Aggregare' là 'tập hợp lại thành một bầy'. Thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra'), 'disaggregation' mang nghĩa ngược lại: hành động phá vỡ sự tập hợp lớn đó thành các phần nhỏ, riêng biệt.

Usage Note

Data disaggregation is crucial for identifying disparities and inequalities within a population or dataset. It allows researchers and policymakers to understand how different subgroups are affected by a particular phenomenon. Thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu, phân tích chính sách và đánh giá chương trình.

Prepositions

by for

by (chỉ yếu tố được dùng để phân tách): data disaggregation by age group; for (chỉ mục đích của việc phân tách): data disaggregation for targeted interventions

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data disaggregation
  • Granular Granular data disaggregation
    (Phân tách dữ liệu chi tiết (theo mức độ hạt))
  • Effective Effective data disaggregation
    (Sự phân tách dữ liệu hiệu quả)
  • Comprehensive Comprehensive data disaggregation
    (Phân tách dữ liệu toàn diện)
Verb + data disaggregation
  • Require Require data disaggregation
    (Yêu cầu sự phân tách dữ liệu)
  • Conduct Conduct data disaggregation
    (Tiến hành phân tách dữ liệu)
  • Prioritize Prioritize data disaggregation
    (Ưu tiên việc phân tách dữ liệu)
Noun + of data disaggregation
  • Level The level of data disaggregation
    (Mức độ phân tách dữ liệu)
  • Importance The importance of data disaggregation
    (Tầm quan trọng của việc phân tách dữ liệu)

Idioms

  • Data disaggregation by demographic markers

    Phân tách dữ liệu theo các chỉ số nhân khẩu học

    "To understand poverty, we need data disaggregation by demographic markers like race and gender."

    (Để hiểu rõ về đói nghèo, chúng ta cần phân tách dữ liệu theo các chỉ số nhân khẩu học như chủng tộc và giới tính.)

  • The imperative of data disaggregation

    Yêu cầu cấp thiết về phân tách dữ liệu

    "The UN resolution stresses the imperative of data disaggregation for monitoring human rights."

    (Nghị quyết của Liên Hợp Quốc nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về phân tách dữ liệu để giám sát nhân quyền.)

  • Moving beyond aggregated statistics

    Vượt qua số liệu thống kê tổng hợp (bằng cách phân tách)

    "Policymakers must move beyond aggregated statistics to identify vulnerable populations through disaggregation."

    (Các nhà hoạch định chính sách phải vượt qua số liệu thống kê tổng hợp để xác định các nhóm dân số dễ bị tổn thương thông qua việc phân tách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data disaggregation

noun
Lật mặt

Quá trình phân tách dữ liệu tổng hợp thành các phần cấu thành hoặc các mức chi tiết hơn. Điều này cho phép phân tích chi tiết hơn về các mô hình và xu hướng cơ bản.

"Data disaggregation by income level revealed significant disparities in access to healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research team had performed data disaggregation meticulously, they would present a more accurate picture of the community's needs now.
Nếu nhóm nghiên cứu đã thực hiện phân tách dữ liệu một cách tỉ mỉ, họ sẽ trình bày một bức tranh chính xác hơn về nhu cầu của cộng đồng hiện tại.
Phủ định
If the company hadn't prioritized data disaggregation in their analysis, they wouldn't be making such informed decisions today.
Nếu công ty không ưu tiên phân tách dữ liệu trong phân tích của họ, họ sẽ không đưa ra những quyết định sáng suốt như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the government had invested in better data disaggregation techniques, would they be able to address the disparities in healthcare more effectively now?
Nếu chính phủ đã đầu tư vào các kỹ thuật phân tách dữ liệu tốt hơn, liệu họ có thể giải quyết những bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data disaggregation".

Đảm bảo Công bằng Xã hội (Equity)

Việc phân tách dữ liệu là cốt lõi trong các nỗ lực về công bằng xã hội. Khi dữ liệu chỉ được tổng hợp (ví dụ: thu nhập trung bình của cả nước), các nhóm thiểu số hoặc bị thiệt thòi thường bị ẩn đi. Phân tách dữ liệu giúp làm nổi bật sự khác biệt về kinh nghiệm sống, từ đó các chính sách có thể được thiết kế nhắm mục tiêu chính xác hơn để hỗ trợ những nhóm cần thiết.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc coi phân tách dữ liệu là yếu tố then chốt. Việc theo dõi tiến độ đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) yêu cầu dữ liệu phải được phân tách theo giới tính, độ tuổi, vị trí địa lý, tình trạng khuyết tật và các yếu tố khác để đảm bảo rằng 'không ai bị bỏ lại phía sau'.