(Top Banner Ad)
dedicated
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

dedicated

UK: /ˈdedɪkeɪtɪd/ • US: /ˈdedɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tận tâm hết lòng chuyên dụng dành riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very committed to something; devoted.

Vietnamese Meaning

Tận tâm, hết lòng, chuyên tâm, cống hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students."

    "Cô ấy là một giáo viên tận tâm, luôn cố gắng hơn nữa vì học sinh của mình."

  • "He is a dedicated family man."

    "Anh ấy là một người đàn ông của gia đình tận tâm."

  • "The new hospital wing is dedicated to cancer research."

    "Khu mới của bệnh viện được dành riêng cho nghiên cứu ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedicate Hiến dâng, cống hiến (thời gian, công sức); dành trọn cho
Noun dedication Sự tận tâm, sự cống hiến; lời đề tặng
Adverb dedicatedly Một cách tận tâm, chuyên chú
Noun (Person) dedicator Người hiến dâng, người đề tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīcere
Latin
dēdicāre
English (c. 1450)
dedicate (v.)
English (c. 1650)
dedicated (adj.)

Nguồn gốc sự Tận tâm

Tựa gốc tiếng Latin 'dēdicāre' được hình thành từ tiền tố 'dē-' (nghĩa là hoàn toàn, xuống) và động từ 'dicāre' (nghĩa là tuyên bố, công bố). Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động hiến dâng hoặc thánh hiến một đền thờ hay công trình. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự tận tâm, chuyên chú hoàn toàn cho một mục đích, công việc, hoặc người nào đó.

Usage Note

Tính từ 'dedicated' diễn tả sự cam kết mạnh mẽ và lòng trung thành với một mục tiêu, công việc, hoặc một người nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hy sinh thời gian và công sức để đạt được điều gì đó. Khác với 'devoted' (cũng có nghĩa là tận tâm), 'dedicated' thường mang tính chất tập trung và có mục đích rõ ràng hơn. Ví dụ, 'He is a dedicated doctor' (Anh ấy là một bác sĩ tận tâm) ngụ ý rằng anh ấy không chỉ yêu nghề mà còn làm việc hết mình để chữa bệnh cho bệnh nhân.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tận tâm hướng đến. Ví dụ: 'He is dedicated to his work' (Anh ấy tận tâm với công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dedicated (Cấp độ)
  • Highly highly dedicated
    (Cực kỳ tận tâm, hết lòng)
  • Fiercely fiercely dedicated
    (Tận tụy một cách mãnh liệt)
dedicated + Noun (Nguồn lực/Công cụ)
  • Server dedicated server
    (Máy chủ chuyên dụng (dùng riêng cho một mục đích))
  • Area dedicated working area
    (Khu vực làm việc chuyên biệt)
  • Line dedicated customer service line
    (Đường dây dịch vụ khách hàng chuyên trách)
dedicated + Noun (Con người/Tổ chức)
  • Team a dedicated team
    (Một đội ngũ tận tâm/chuyên trách)
  • Staff dedicated staff
    (Đội ngũ nhân viên tận tụy)

Idioms

  • Dedicated to the cause

    Tận tụy vì sự nghiệp/mục tiêu chung

    "The volunteers remain dedicated to the cause of fighting poverty."

    (Các tình nguyện viên vẫn giữ sự tận tụy với mục tiêu chống lại đói nghèo.)

  • A dedicated professional

    Một chuyên gia tận tâm/lão luyện

    "Our CEO is known throughout the industry as a dedicated professional."

    (Giám đốc điều hành của chúng tôi được biết đến trong toàn ngành là một chuyên gia tận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedicated

Tính từ
Lật mặt

Tận tâm, hết lòng, chuyên tâm, cống hiến.

"She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated".

Giá trị trong Văn hóa Công sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, sự tận tâm ('dedication') là một đức tính và năng lực được đánh giá cao. Nó thường là tiêu chí quan trọng khi đánh giá hiệu suất (KPI) và là yếu tố then chốt để thăng tiến. Việc thể hiện sự 'dedicated' không chỉ là làm việc chăm chỉ mà còn là thể hiện cam kết lâu dài với mục tiêu của công ty.

Hiến dâng và Sự Công nhận

Khái niệm 'dedicated service' (phục vụ tận tụy) thường được vinh danh trong các lĩnh vực phục vụ cộng đồng, quân đội, hoặc phi lợi nhuận. Nhiều giải thưởng và huân chương được trao để công nhận những cá nhân đã dành cả đời hoặc nhiều năm cống hiến ('dedicated') cho một lý tưởng hoặc sứ mệnh nhân đạo.