dedicated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tận tâm, hết lòng, chuyên tâm, cống hiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students."
"Cô ấy là một giáo viên tận tâm, luôn cố gắng hơn nữa vì học sinh của mình."
-
"He is a dedicated family man."
"Anh ấy là một người đàn ông của gia đình tận tâm."
-
"The new hospital wing is dedicated to cancer research."
"Khu mới của bệnh viện được dành riêng cho nghiên cứu ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dedicate | Hiến dâng, cống hiến (thời gian, công sức); dành trọn cho |
| Noun | dedication | Sự tận tâm, sự cống hiến; lời đề tặng |
| Adverb | dedicatedly | Một cách tận tâm, chuyên chú |
| Noun (Person) | dedicator | Người hiến dâng, người đề tặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dedicated' diễn tả sự cam kết mạnh mẽ và lòng trung thành với một mục tiêu, công việc, hoặc một người nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hy sinh thời gian và công sức để đạt được điều gì đó. Khác với 'devoted' (cũng có nghĩa là tận tâm), 'dedicated' thường mang tính chất tập trung và có mục đích rõ ràng hơn. Ví dụ, 'He is a dedicated doctor' (Anh ấy là một bác sĩ tận tâm) ngụ ý rằng anh ấy không chỉ yêu nghề mà còn làm việc hết mình để chữa bệnh cho bệnh nhân.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tận tâm hướng đến. Ví dụ: 'He is dedicated to his work' (Anh ấy tận tâm với công việc của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly highly dedicated (Cực kỳ tận tâm, hết lòng)
-
Fiercely fiercely dedicated (Tận tụy một cách mãnh liệt)
-
Server dedicated server (Máy chủ chuyên dụng (dùng riêng cho một mục đích))
-
Area dedicated working area (Khu vực làm việc chuyên biệt)
-
Line dedicated customer service line (Đường dây dịch vụ khách hàng chuyên trách)
-
Team a dedicated team (Một đội ngũ tận tâm/chuyên trách)
-
Staff dedicated staff (Đội ngũ nhân viên tận tụy)
Idioms
-
Dedicated to the cause
Tận tụy vì sự nghiệp/mục tiêu chung
"The volunteers remain dedicated to the cause of fighting poverty."
(Các tình nguyện viên vẫn giữ sự tận tụy với mục tiêu chống lại đói nghèo.)
-
A dedicated professional
Một chuyên gia tận tâm/lão luyện
"Our CEO is known throughout the industry as a dedicated professional."
(Giám đốc điều hành của chúng tôi được biết đến trong toàn ngành là một chuyên gia tận tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dedicated
Tính từTận tâm, hết lòng, chuyên tâm, cống hiến.
"She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated".
